(Top Banner Ad)
soundscape
C1
danh từ C1 Âm học, Nghiên cứu môi trường, Địa lý nhân văn

soundscape

UK: /ˈsaʊndˌskeɪp/ • US: /ˈsaʊndˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường âm thanh không gian âm thanh cảnh quan âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acoustic environment as perceived, understood, and valued by an individual or a community.

Vietnamese Meaning

Môi trường âm thanh được cảm nhận, hiểu và đánh giá bởi một cá nhân hoặc một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soundscape of the city is a cacophony of car horns, sirens, and construction noise."

    "Môi trường âm thanh của thành phố là một mớ hỗn độn của tiếng còi xe, tiếng còi báo động và tiếng ồn xây dựng."

  • "Researchers are studying the impact of urban soundscapes on human health."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của môi trường âm thanh đô thị đối với sức khỏe con người."

  • "The artist created an immersive soundscape installation."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt môi trường âm thanh sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundscape cảnh quan âm thanh (tổng thể các âm thanh đặc trưng của một môi trường cụ thể)
Noun soundscaper người nghiên cứu hoặc thiết kế cảnh quan âm thanh
Noun (Gerund) soundscaping việc nghiên cứu, phân tích hoặc thiết kế cảnh quan âm thanh

Synonyms

acoustic environment (môi trường âm thanh)sonic environment (môi trường âm thanh)

Related Words

Subject Area

Âm học, Nghiên cứu môi trường, Địa lý nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

English
sound
English
-scape (from landscape)
Modern English
soundscape

Sự ra đời của một khái niệm

Từ 'soundscape' (cảnh quan âm thanh) được nhà soạn nhạc và nhà giáo dục người Canada R. Murray Schafer đặt ra vào cuối những năm 1960. Ông đã ghép hai từ 'sound' (âm thanh) và '-scape' (trong 'landscape' - phong cảnh) để mô tả và phân tích môi trường âm thanh xung quanh chúng ta, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và bảo vệ thế giới âm thanh.

Usage Note

Soundscape đề cập đến toàn bộ môi trường âm thanh, bao gồm cả âm thanh tự nhiên (tiếng chim hót, tiếng nước chảy), âm thanh nhân tạo (tiếng xe cộ, tiếng máy móc) và âm thanh sinh học (tiếng động vật). Nó nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người nghe về môi trường âm thanh, không chỉ đơn thuần là đo lường âm lượng hoặc tần số. Khác với 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn) chỉ tập trung vào các âm thanh tiêu cực, soundscape mang tính trung lập và có thể bao gồm cả những âm thanh dễ chịu.

Prepositions

of in

of: the soundscape of [place/time] - ví dụ: the soundscape of a forest. in: the presence in a soundscape.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + soundscape
  • immersive an immersive soundscape
    (một cảnh quan âm thanh sống động, có sức hút)
  • urban an urban soundscape
    (một cảnh quan âm thanh đô thị)
  • natural a natural soundscape
    (một cảnh quan âm thanh tự nhiên)
  • rich a rich soundscape
    (một cảnh quan âm thanh phong phú)
  • chaotic a chaotic soundscape
    (một cảnh quan âm thanh hỗn loạn)
Động từ + soundscape
  • create create a soundscape
    (tạo ra một cảnh quan âm thanh)
  • study study the soundscape
    (nghiên cứu cảnh quan âm thanh)
  • preserve preserve a soundscape
    (bảo tồn một cảnh quan âm thanh)
  • experience experience the soundscape
    (trải nghiệm cảnh quan âm thanh)
soundscape + Danh từ
  • design soundscape design
    (thiết kế cảnh quan âm thanh)
  • ecology soundscape ecology
    (sinh thái học cảnh quan âm thanh)
  • studies soundscape studies
    (nghiên cứu về cảnh quan âm thanh)

Idioms

  • The soundscape of a place

    Cảnh quan âm thanh của một nơi (tất cả các âm thanh đặc trưng của nơi đó)

    "The soundscape of a tropical rainforest is full of chirping insects and calls of exotic birds."

    (Cảnh quan âm thanh của một khu rừng nhiệt đới đầy tiếng côn trùng ríu rít và tiếng chim kỳ lạ hót.)

  • To immerse oneself in a soundscape

    Đắm mình vào một cảnh quan âm thanh (hoàn toàn chú tâm lắng nghe các âm thanh xung quanh)

    "She loves to sit by the ocean and immerse herself in the soundscape of crashing waves."

    (Cô ấy thích ngồi bên bờ biển và đắm mình vào cảnh quan âm thanh của những con sóng vỗ bờ.)

  • To transform a soundscape

    Thay đổi cảnh quan âm thanh (thường là để cải thiện hoặc thay thế)

    "Urban planners are working to transform the city's chaotic soundscape into a more pleasant one."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực thay đổi cảnh quan âm thanh hỗn loạn của thành phố thành một cảnh quan dễ chịu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundscape

danh từ
Lật mặt

Môi trường âm thanh được cảm nhận, hiểu và đánh giá bởi một cá nhân hoặc một cộng đồng.

"The soundscape of the city is a cacophony of car horns, sirens, and construction noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundscape".

Sinh thái học âm thanh và R. Murray Schafer

Khái niệm 'soundscape' gắn liền với lĩnh vực 'sinh thái học âm thanh' (acoustic ecology), do R. Murray Schafer khởi xướng. Ông khuyến khích mọi người lắng nghe môi trường âm thanh xung quanh mình một cách có ý thức, giống như cách chúng ta quan sát phong cảnh, để nhận ra các yếu tố âm thanh đang định hình không gian sống và văn hóa của chúng ta. Dự án World Soundscape Project của ông là một nỗ lực tiên phong trong việc ghi lại và phân tích các cảnh quan âm thanh trên khắp thế giới.

Ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị và sức khỏe

Việc nghiên cứu cảnh quan âm thanh ngày càng được áp dụng trong quy hoạch đô thị và thiết kế không gian công cộng. Một cảnh quan âm thanh được thiết kế tốt có thể giảm căng thẳng, tăng cường cảm giác an toàn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân. Ngược lại, 'ô nhiễm âm thanh' là một dạng 'ô nhiễm cảnh quan âm thanh' có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe và tâm lý.