soundscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acoustic environment as perceived, understood, and valued by an individual or a community.
Vietnamese Meaning
Môi trường âm thanh được cảm nhận, hiểu và đánh giá bởi một cá nhân hoặc một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soundscape of the city is a cacophony of car horns, sirens, and construction noise."
"Môi trường âm thanh của thành phố là một mớ hỗn độn của tiếng còi xe, tiếng còi báo động và tiếng ồn xây dựng."
-
"Researchers are studying the impact of urban soundscapes on human health."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của môi trường âm thanh đô thị đối với sức khỏe con người."
-
"The artist created an immersive soundscape installation."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt môi trường âm thanh sống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundscape | cảnh quan âm thanh (tổng thể các âm thanh đặc trưng của một môi trường cụ thể) |
| Noun | soundscaper | người nghiên cứu hoặc thiết kế cảnh quan âm thanh |
| Noun (Gerund) | soundscaping | việc nghiên cứu, phân tích hoặc thiết kế cảnh quan âm thanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soundscape đề cập đến toàn bộ môi trường âm thanh, bao gồm cả âm thanh tự nhiên (tiếng chim hót, tiếng nước chảy), âm thanh nhân tạo (tiếng xe cộ, tiếng máy móc) và âm thanh sinh học (tiếng động vật). Nó nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người nghe về môi trường âm thanh, không chỉ đơn thuần là đo lường âm lượng hoặc tần số. Khác với 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn) chỉ tập trung vào các âm thanh tiêu cực, soundscape mang tính trung lập và có thể bao gồm cả những âm thanh dễ chịu.
Prepositions
of: the soundscape of [place/time] - ví dụ: the soundscape of a forest. in: the presence in a soundscape.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive an immersive soundscape (một cảnh quan âm thanh sống động, có sức hút)
-
urban an urban soundscape (một cảnh quan âm thanh đô thị)
-
natural a natural soundscape (một cảnh quan âm thanh tự nhiên)
-
rich a rich soundscape (một cảnh quan âm thanh phong phú)
-
chaotic a chaotic soundscape (một cảnh quan âm thanh hỗn loạn)
-
create create a soundscape (tạo ra một cảnh quan âm thanh)
-
study study the soundscape (nghiên cứu cảnh quan âm thanh)
-
preserve preserve a soundscape (bảo tồn một cảnh quan âm thanh)
-
experience experience the soundscape (trải nghiệm cảnh quan âm thanh)
-
design soundscape design (thiết kế cảnh quan âm thanh)
-
ecology soundscape ecology (sinh thái học cảnh quan âm thanh)
-
studies soundscape studies (nghiên cứu về cảnh quan âm thanh)
Idioms
-
The soundscape of a place
Cảnh quan âm thanh của một nơi (tất cả các âm thanh đặc trưng của nơi đó)
"The soundscape of a tropical rainforest is full of chirping insects and calls of exotic birds."
(Cảnh quan âm thanh của một khu rừng nhiệt đới đầy tiếng côn trùng ríu rít và tiếng chim kỳ lạ hót.)
-
To immerse oneself in a soundscape
Đắm mình vào một cảnh quan âm thanh (hoàn toàn chú tâm lắng nghe các âm thanh xung quanh)
"She loves to sit by the ocean and immerse herself in the soundscape of crashing waves."
(Cô ấy thích ngồi bên bờ biển và đắm mình vào cảnh quan âm thanh của những con sóng vỗ bờ.)
-
To transform a soundscape
Thay đổi cảnh quan âm thanh (thường là để cải thiện hoặc thay thế)
"Urban planners are working to transform the city's chaotic soundscape into a more pleasant one."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực thay đổi cảnh quan âm thanh hỗn loạn của thành phố thành một cảnh quan dễ chịu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundscape
danh từMôi trường âm thanh được cảm nhận, hiểu và đánh giá bởi một cá nhân hoặc một cộng đồng.
"The soundscape of the city is a cacophony of car horns, sirens, and construction noise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundscape".
