sound effects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sounds artificially created for the sound track of a film, television show, or other presentation.
Vietnamese Meaning
Âm thanh được tạo ra một cách nhân tạo cho phần âm thanh của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc một bài thuyết trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie used a lot of creative sound effects to enhance the suspense."
"Bộ phim đã sử dụng rất nhiều hiệu ứng âm thanh sáng tạo để tăng cường sự hồi hộp."
-
"The sound effects in that video game were incredibly realistic."
"Các hiệu ứng âm thanh trong trò chơi điện tử đó cực kỳ chân thực."
-
"He's responsible for creating all the sound effects for the play."
"Anh ấy chịu trách nhiệm tạo ra tất cả các hiệu ứng âm thanh cho vở kịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sound effects' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các âm thanh khác nhau được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng âm thanh tổng thể. Khác với 'soundtrack' (nhạc nền) bao gồm âm nhạc và lời thoại, 'sound effects' tập trung vào các âm thanh phi âm nhạc, phi lời thoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic sound effects (hiệu ứng âm thanh chân thực)
-
dramatic dramatic sound effects (hiệu ứng âm thanh kịch tính)
-
background background sound effects (hiệu ứng âm thanh nền)
-
special special sound effects (hiệu ứng âm thanh đặc biệt)
-
add add sound effects (thêm hiệu ứng âm thanh)
-
create create sound effects (tạo hiệu ứng âm thanh)
-
use use sound effects (sử dụng hiệu ứng âm thanh)
-
record record sound effects (ghi âm hiệu ứng âm thanh)
-
library a library of sound effects (một thư viện hiệu ứng âm thanh)
-
producer a producer of sound effects (một nhà sản xuất hiệu ứng âm thanh)
Idioms
-
just for sound effects
chỉ để làm màu, chỉ để tạo ấn tượng bên ngoài (thường không có giá trị thực chất)
"He added a lot of complicated graphs, but it was just for sound effects; the report didn't contain much real data."
(Anh ấy thêm rất nhiều biểu đồ phức tạp nhưng chỉ để làm màu thôi; báo cáo không chứa nhiều dữ liệu thực tế.)
-
with (full) sound effects
có đầy đủ hiệu ứng âm thanh, một cách sinh động (khi kể chuyện, diễn tả)
"She told the story of her adventure with full sound effects, making gestures and mimicking voices."
(Cô ấy kể câu chuyện phiêu lưu của mình một cách sinh động, có đầy đủ hiệu ứng âm thanh, làm cử chỉ và bắt chước giọng nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound effects
nounÂm thanh được tạo ra một cách nhân tạo cho phần âm thanh của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc một bài thuyết trình khác.
"The movie used a lot of creative sound effects to enhance the suspense."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound effects".
