audio mixing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of blending multiple sound sources together into a cohesive whole, adjusting levels, panning, equalization, and applying effects to create a balanced and polished final product.
Vietnamese Meaning
Quá trình trộn nhiều nguồn âm thanh lại với nhau thành một tổng thể gắn kết, điều chỉnh mức âm lượng, panning (điều chỉnh vị trí âm thanh trong không gian stereo), cân bằng âm sắc (equalization) và áp dụng các hiệu ứng để tạo ra một sản phẩm cuối cùng cân bằng và hoàn thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good audio mixing is essential for a professional-sounding recording."
"Việc trộn âm thanh tốt là rất cần thiết cho một bản thu âm có âm thanh chuyên nghiệp."
-
"The audio mixing was done in a professional studio."
"Việc trộn âm thanh được thực hiện trong một phòng thu chuyên nghiệp."
-
"He spent hours on audio mixing to get the perfect sound."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để trộn âm thanh để có được âm thanh hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mixer | Người hoặc thiết bị trộn âm thanh (bàn mixer). |
| Verb | to mix | Trộn, phối khí. |
| Noun | mix | Bản phối, bản mix. |
| Noun/Verb | remix | Bản phối lại / Phối lại một bài hát. |
| Noun | mixdown | Quá trình kết xuất tất cả các track âm thanh thành một file duy nhất; bản phối cuối cùng. |
| Noun | sound engineer | Kỹ sư âm thanh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Audio mixing is crucial in music production, film production, broadcasting, and live sound reinforcement. It involves both technical skill and artistic judgment. It differs from mastering, which is the final stage of audio production that focuses on preparing the mixed audio for distribution.
Prepositions
‘in’ refers to the context or industry where mixing is used (e.g., 'audio mixing in music production'). ‘for’ refers to the purpose of the mixing (e.g., 'audio mixing for film').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do the audio mixing (thực hiện việc phối khí)
-
learn audio mixing (học phối khí)
-
handle the audio mixing (phụ trách, xử lý phần phối khí)
-
outsource the audio mixing (thuê ngoài dịch vụ phối khí)
-
professional audio mixing (phối khí chuyên nghiệp)
-
live audio mixing (phối khí trực tiếp (cho sự kiện))
-
basic audio mixing (phối khí cơ bản)
-
poor audio mixing (bản phối khí kém chất lượng)
-
audio mixing software (phần mềm phối khí)
-
audio mixing console (bàn trộn âm thanh)
-
audio mixing techniques (các kỹ thuật phối khí)
-
audio mixing process (quy trình phối khí)
Idioms
-
Fix it in the mix
Cứ để đó, lúc mix sửa sau. (Một câu nói phổ biến, thường mang ý mỉa mai, chỉ việc bỏ qua một lỗi ở khâu thu âm và hy vọng sẽ sửa được ở khâu phối khí, dù điều này thường khó và không hiệu quả).
"The timing on that drum fill was a bit off, but the producer just said, 'Don't worry, we'll fix it in the mix.'"
(Phần dồn trống đó hơi lệch nhịp, nhưng nhà sản xuất chỉ nói: 'Đừng lo, chúng ta sẽ sửa nó ở khâu mix.')
-
To make it sit in the mix
Làm cho một âm thanh hòa quyện. (Chỉnh sửa một nhạc cụ hoặc giọng hát để nó không bị quá nổi bật hoặc quá chìm, mà trở nên hài hòa với phần còn lại của bản nhạc).
"The lead vocal is too loud; we need to use some compression and EQ to make it sit in the mix."
(Giọng hát chính to quá; chúng ta cần dùng một chút nén và EQ để làm nó hòa quyện hơn vào bản phối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio mixing
NounQuá trình trộn nhiều nguồn âm thanh lại với nhau thành một tổng thể gắn kết, điều chỉnh mức âm lượng, panning (điều chỉnh vị trí âm thanh trong không gian stereo), cân bằng âm sắc (equalization) và áp dụng các hiệu ứng để tạo ra một sản phẩm cuối cùng cân bằng và hoàn thiện.
"Good audio mixing is essential for a professional-sounding recording."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio mixing".
