(Top Banner Ad)
audio design
B2
Danh từ B2 Âm thanh, Công nghệ âm thanh, Truyền thông

audio design

UK: /ˈɔːdiˌəʊ dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɔːdiˌoʊ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế âm thanh thiết kế audio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating and manipulating sound elements for various applications, such as films, video games, music production, and interactive media.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra và xử lý các yếu tố âm thanh cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như phim ảnh, trò chơi điện tử, sản xuất âm nhạc và phương tiện truyền thông tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the game depended heavily on its innovative audio design."

    "Sự thành công của trò chơi phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế âm thanh sáng tạo của nó."

  • "The audio design for the film was nominated for an award."

    "Thiết kế âm thanh cho bộ phim đã được đề cử cho một giải thưởng."

  • "Good audio design can significantly enhance the user experience."

    "Thiết kế âm thanh tốt có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh
Adjective audible có thể nghe được
Noun design thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ âm thanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire (to hear)
Latin
designare (to mark out, plan)
English
audio
English
design
English
audio design

Nguồn gốc của 'Audio'

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là khi công nghệ ghi âm và phát lại âm thanh phát triển.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' xuất phát từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra', 'lên kế hoạch'. Nó ám chỉ quá trình tạo ra một kế hoạch chi tiết hoặc một bản vẽ trước khi xây dựng hoặc sản xuất cái gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật của việc thiết kế âm thanh, bao gồm lựa chọn, thu âm, chỉnh sửa và kết hợp âm thanh để đạt được hiệu quả mong muốn. Nó khác với 'sound engineering' ở chỗ 'audio design' tập trung nhiều hơn vào yếu tố nghệ thuật và sáng tạo, trong khi 'sound engineering' nghiêng về kỹ thuật và điều chỉnh âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio design
  • professional audio design
    (thiết kế âm thanh chuyên nghiệp)
  • innovative audio design
    (thiết kế âm thanh sáng tạo)
  • immersive audio design
    (thiết kế âm thanh sống động)
Verb + audio design
  • implement audio design
    (triển khai thiết kế âm thanh)
  • improve audio design
    (cải thiện thiết kế âm thanh)
  • develop audio design
    (phát triển thiết kế âm thanh)

Idioms

  • in the design phase

    trong giai đoạn thiết kế

    "The new sound system is still in the design phase."

    (Hệ thống âm thanh mới vẫn đang trong giai đoạn thiết kế.)

  • by design

    cố ý, có chủ đích

    "The echo effect was added by design."

    (Hiệu ứng tiếng vọng được thêm vào một cách cố ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra và xử lý các yếu tố âm thanh cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như phim ảnh, trò chơi điện tử, sản xuất âm nhạc và phương tiện truyền thông tương tác.

"The success of the game depended heavily on its innovative audio design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the client approves the initial sketch, the studio will proceed with the audio design.
Nếu khách hàng chấp thuận bản phác thảo ban đầu, studio sẽ tiến hành thiết kế âm thanh.
Phủ định
If we don't invest in high-quality audio design, the game won't be immersive.
Nếu chúng ta không đầu tư vào thiết kế âm thanh chất lượng cao, trò chơi sẽ không có tính nhập vai.
Nghi vấn
Will the film be successful if the audio design is poorly executed?
Liệu bộ phim có thành công nếu thiết kế âm thanh được thực hiện kém?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio design for the game was praised by critics.
Thiết kế âm thanh cho trò chơi đã được các nhà phê bình khen ngợi.
Phủ định
The audio design of the presentation was not approved by the marketing team.
Thiết kế âm thanh của bài thuyết trình không được đội ngũ marketing phê duyệt.
Nghi vấn
Will the audio design for the film be completed by next week?
Thiết kế âm thanh cho bộ phim có được hoàn thành vào tuần tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is currently focusing on the audio design for the new game.
Đội hiện đang tập trung vào thiết kế âm thanh cho trò chơi mới.
Phủ định
She isn't appreciating the current audio design being implemented.
Cô ấy không đánh giá cao thiết kế âm thanh hiện tại đang được triển khai.
Nghi vấn
Are they still tweaking the audio design for the trailer?
Họ vẫn đang tinh chỉnh thiết kế âm thanh cho đoạn giới thiệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio design".

The Importance of Sound in Storytelling

Thiết kế âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, đặc biệt là trong phim ảnh và trò chơi điện tử. Âm thanh có thể tạo ra bầu không khí, tăng cường cảm xúc và dẫn dắt người xem hoặc người chơi vào câu chuyện.

Audio Design in Various Fields

Thiết kế âm thanh không chỉ giới hạn trong lĩnh vực giải trí. Nó còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như kiến trúc (thiết kế âm học cho các tòa nhà), y học (âm thanh trị liệu), và công nghiệp (thiết kế âm thanh cảnh báo).