audio design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating and manipulating sound elements for various applications, such as films, video games, music production, and interactive media.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra và xử lý các yếu tố âm thanh cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như phim ảnh, trò chơi điện tử, sản xuất âm nhạc và phương tiện truyền thông tương tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the game depended heavily on its innovative audio design."
"Sự thành công của trò chơi phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế âm thanh sáng tạo của nó."
-
"The audio design for the film was nominated for an award."
"Thiết kế âm thanh cho bộ phim đã được đề cử cho một giải thưởng."
-
"Good audio design can significantly enhance the user experience."
"Thiết kế âm thanh tốt có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật của việc thiết kế âm thanh, bao gồm lựa chọn, thu âm, chỉnh sửa và kết hợp âm thanh để đạt được hiệu quả mong muốn. Nó khác với 'sound engineering' ở chỗ 'audio design' tập trung nhiều hơn vào yếu tố nghệ thuật và sáng tạo, trong khi 'sound engineering' nghiêng về kỹ thuật và điều chỉnh âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional audio design (thiết kế âm thanh chuyên nghiệp)
-
innovative audio design (thiết kế âm thanh sáng tạo)
-
immersive audio design (thiết kế âm thanh sống động)
-
implement audio design (triển khai thiết kế âm thanh)
-
improve audio design (cải thiện thiết kế âm thanh)
-
develop audio design (phát triển thiết kế âm thanh)
Idioms
-
in the design phase
trong giai đoạn thiết kế
"The new sound system is still in the design phase."
(Hệ thống âm thanh mới vẫn đang trong giai đoạn thiết kế.)
-
by design
cố ý, có chủ đích
"The echo effect was added by design."
(Hiệu ứng tiếng vọng được thêm vào một cách cố ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio design
Danh từQuá trình tạo ra và xử lý các yếu tố âm thanh cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như phim ảnh, trò chơi điện tử, sản xuất âm nhạc và phương tiện truyền thông tương tác.
"The success of the game depended heavily on its innovative audio design."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the client approves the initial sketch, the studio will proceed with the audio design. |
Nếu khách hàng chấp thuận bản phác thảo ban đầu, studio sẽ tiến hành thiết kế âm thanh. |
| Phủ định | If we don't invest in high-quality audio design, the game won't be immersive. |
Nếu chúng ta không đầu tư vào thiết kế âm thanh chất lượng cao, trò chơi sẽ không có tính nhập vai. |
| Nghi vấn | Will the film be successful if the audio design is poorly executed? |
Liệu bộ phim có thành công nếu thiết kế âm thanh được thực hiện kém? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audio design for the game was praised by critics. |
Thiết kế âm thanh cho trò chơi đã được các nhà phê bình khen ngợi. |
| Phủ định | The audio design of the presentation was not approved by the marketing team. |
Thiết kế âm thanh của bài thuyết trình không được đội ngũ marketing phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will the audio design for the film be completed by next week? |
Thiết kế âm thanh cho bộ phim có được hoàn thành vào tuần tới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is currently focusing on the audio design for the new game. |
Đội hiện đang tập trung vào thiết kế âm thanh cho trò chơi mới. |
| Phủ định | She isn't appreciating the current audio design being implemented. |
Cô ấy không đánh giá cao thiết kế âm thanh hiện tại đang được triển khai. |
| Nghi vấn | Are they still tweaking the audio design for the trailer? |
Họ vẫn đang tinh chỉnh thiết kế âm thanh cho đoạn giới thiệu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio design".
