(Top Banner Ad)
acoustic environment
B2
danh từ B2 Vật lý học, Âm học, Kỹ thuật âm thanh, Kiến trúc

acoustic environment

UK: /əˈkuːstɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /əˈkuːstɪk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường âm thanh không gian âm thanh điều kiện âm học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound characteristics of a particular space or location.

Vietnamese Meaning

Đặc tính âm thanh của một không gian hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acoustic environment of the recording studio was carefully designed to minimize unwanted reflections."

    "Môi trường âm thanh của phòng thu âm đã được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu sự phản xạ không mong muốn."

  • "The architect considered the acoustic environment when designing the new concert hall."

    "Kiến trúc sư đã xem xét môi trường âm thanh khi thiết kế nhà hát giao hưởng mới."

  • "Research shows that a positive acoustic environment can improve learning outcomes in schools."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng một môi trường âm thanh tích cực có thể cải thiện kết quả học tập ở trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj acoustic liên quan đến âm thanh, thính giác; không dùng điện, mộc (nhạc cụ)
Adv acoustically về mặt âm học, bằng âm thanh
N acoustics khoa học về âm thanh, âm học; tính chất âm thanh của một căn phòng
N environment môi trường, hoàn cảnh
Adj environmental thuộc về môi trường
Adv environmentally về mặt môi trường, thân thiện với môi trường
N environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

soundscape (bức tranh âm thanh)aural environment (môi trường thính giác)

Antonyms

silent environment (môi trường im lặng)

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Âm học, Kỹ thuật âm thanh, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκούειν (akouein) - to hear
Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos) - relating to hearing
Latin
acousticus
French
acoustique
Old French
environ - around
Old French
environner - to surround
French
environnement
English
acoustic environment

Nguồn gốc 'acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akouein', nghĩa là 'nghe', qua từ 'akoustikos' có nghĩa là 'liên quan đến thính giác'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì có thể nghe được hoặc liên quan đến khoa học về âm thanh. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả âm thanh tự nhiên, không qua khuếch đại điện tử, hoặc để chỉ khoa học nghiên cứu về âm thanh.

Nguồn gốc 'environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh', và 'environner' là 'bao quanh'. Ban đầu, nó chỉ hành động bao quanh hoặc các điều kiện xung quanh một người hay vật. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ toàn bộ điều kiện và ảnh hưởng bên ngoài tác động đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật, bao gồm cả môi trường tự nhiên và xã hội.

Sự kết hợp: 'acoustic environment'

Cụm từ 'acoustic environment' (môi trường âm thanh) là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để mô tả tổng thể các yếu tố âm thanh, từ tiếng ồn, tiếng vang, sự yên tĩnh đến độ trong trẻo, trong một không gian hoặc khu vực nhất định. Nó nhấn mạnh cách chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới qua âm thanh, một yếu tố quan trọng trong thiết kế không gian và chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các thuộc tính của âm thanh trong một không gian, bao gồm độ vang, sự hấp thụ âm thanh và các yếu tố khác ảnh hưởng đến cách âm thanh được nhận biết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế kiến trúc, kỹ thuật âm thanh và nghiên cứu về tác động của âm thanh lên con người.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí: 'The concert hall has a poor acoustic environment in the back.' ‘Of’ thường được dùng để mô tả thuộc tính: 'The improvement of the acoustic environment of the office led to better productivity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic environment
  • pleasant pleasant acoustic environment
    (môi trường âm thanh dễ chịu)
  • unpleasant unpleasant acoustic environment
    (môi trường âm thanh khó chịu)
  • good good acoustic environment
    (môi trường âm thanh tốt)
  • poor poor acoustic environment
    (môi trường âm thanh kém)
  • quiet quiet acoustic environment
    (môi trường âm thanh yên tĩnh)
  • noisy noisy acoustic environment
    (môi trường âm thanh ồn ào)
  • natural natural acoustic environment
    (môi trường âm thanh tự nhiên)
  • built built acoustic environment
    (môi trường âm thanh nhân tạo/kiến trúc)
  • challenging challenging acoustic environment
    (môi trường âm thanh đầy thách thức)
  • optimal optimal acoustic environment
    (môi trường âm thanh tối ưu)
Verb + acoustic environment
  • create create an acoustic environment
    (tạo ra một môi trường âm thanh)
  • improve improve the acoustic environment
    (cải thiện môi trường âm thanh)
  • design design the acoustic environment
    (thiết kế môi trường âm thanh)
  • shape shape the acoustic environment
    (định hình môi trường âm thanh)
  • assess assess the acoustic environment
    (đánh giá môi trường âm thanh)
  • study study the acoustic environment
    (nghiên cứu môi trường âm thanh)
  • impact impact the acoustic environment
    (tác động đến môi trường âm thanh)
  • control control the acoustic environment
    (kiểm soát môi trường âm thanh)
  • experience experience the acoustic environment
    (trải nghiệm môi trường âm thanh)
Noun + of + acoustic environment
  • impact impact of the acoustic environment
    (tác động của môi trường âm thanh)
  • quality quality of the acoustic environment
    (chất lượng của môi trường âm thanh)

Idioms

  • shaping the acoustic environment

    định hình môi trường âm thanh (thường qua thiết kế hoặc điều chỉnh có chủ đích)

    "Architects play a crucial role in shaping the acoustic environment of a building to ensure comfort and functionality."

    (Các kiến trúc sư đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường âm thanh của một tòa nhà để đảm bảo sự thoải mái và công năng.)

  • the acoustic environment of a space

    môi trường âm thanh của một không gian cụ thể (cách thức âm thanh tồn tại và được cảm nhận trong một khu vực nhất định)

    "Understanding the acoustic environment of a concert hall is key to optimizing sound quality for performances."

    (Việc hiểu rõ môi trường âm thanh của một phòng hòa nhạc là chìa khóa để tối ưu hóa chất lượng âm thanh cho các buổi biểu diễn.)

  • optimize the acoustic environment

    tối ưu hóa môi trường âm thanh (điều chỉnh để đạt được hiệu quả âm thanh tốt nhất cho mục đích cụ thể)

    "Sound engineers often work to optimize the acoustic environment in recording studios to achieve pristine sound capture."

    (Các kỹ sư âm thanh thường làm việc để tối ưu hóa môi trường âm thanh trong các phòng thu để đạt được chất lượng thu âm nguyên bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic environment

danh từ
Lật mặt

Đặc tính âm thanh của một không gian hoặc địa điểm cụ thể.

"The acoustic environment of the recording studio was carefully designed to minimize unwanted reflections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic environment".

Tầm quan trọng của 'soundscape' và ô nhiễm tiếng ồn

Trong đô thị hiện đại và các không gian sống, khái niệm 'soundscape' (cảnh quan âm thanh) ngày càng được chú ý. Đó là cách con người cảm nhận và diễn giải môi trường âm thanh xung quanh. Một 'acoustic environment' kém chất lượng với tiếng ồn quá mức (ô nhiễm tiếng ồn) có thể gây căng thẳng, gián đoạn giấc ngủ, làm giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Do đó, việc thiết kế các 'quiet zones' (khu vực yên tĩnh) hoặc điều chỉnh âm thanh trong không gian công cộng là một nỗ lực văn hóa và xã hội nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị và phúc lợi cộng đồng.

Âm thanh trong kiến trúc và trải nghiệm không gian

Ở phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, cách một không gian 'nghe' (acoustic environment) được coi là một phần không thể thiếu của thiết kế kiến trúc, ảnh hưởng sâu sắc đến trải nghiệm của người dùng. Từ các nhà thờ cổ với tiếng vang lớn tạo cảm giác linh thiêng và hùng vĩ, đến các phòng hòa nhạc hiện đại được tối ưu hóa cho âm nhạc, hay không gian làm việc mở được thiết kế để giảm thiểu tiếng ồn gây xao nhãng. 'Acoustic environment' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng, sự tập trung và cách con người tương tác trong một không gian, góp phần định hình văn hóa sử dụng không gian đó.