acoustic environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound characteristics of a particular space or location.
Vietnamese Meaning
Đặc tính âm thanh của một không gian hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acoustic environment of the recording studio was carefully designed to minimize unwanted reflections."
"Môi trường âm thanh của phòng thu âm đã được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu sự phản xạ không mong muốn."
-
"The architect considered the acoustic environment when designing the new concert hall."
"Kiến trúc sư đã xem xét môi trường âm thanh khi thiết kế nhà hát giao hưởng mới."
-
"Research shows that a positive acoustic environment can improve learning outcomes in schools."
"Nghiên cứu cho thấy rằng một môi trường âm thanh tích cực có thể cải thiện kết quả học tập ở trường học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | acoustic | liên quan đến âm thanh, thính giác; không dùng điện, mộc (nhạc cụ) |
| Adv | acoustically | về mặt âm học, bằng âm thanh |
| N | acoustics | khoa học về âm thanh, âm học; tính chất âm thanh của một căn phòng |
| N | environment | môi trường, hoàn cảnh |
| Adj | environmental | thuộc về môi trường |
| Adv | environmentally | về mặt môi trường, thân thiện với môi trường |
| N | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các thuộc tính của âm thanh trong một không gian, bao gồm độ vang, sự hấp thụ âm thanh và các yếu tố khác ảnh hưởng đến cách âm thanh được nhận biết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế kiến trúc, kỹ thuật âm thanh và nghiên cứu về tác động của âm thanh lên con người.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí: 'The concert hall has a poor acoustic environment in the back.' ‘Of’ thường được dùng để mô tả thuộc tính: 'The improvement of the acoustic environment of the office led to better productivity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant pleasant acoustic environment (môi trường âm thanh dễ chịu)
-
unpleasant unpleasant acoustic environment (môi trường âm thanh khó chịu)
-
good good acoustic environment (môi trường âm thanh tốt)
-
poor poor acoustic environment (môi trường âm thanh kém)
-
quiet quiet acoustic environment (môi trường âm thanh yên tĩnh)
-
noisy noisy acoustic environment (môi trường âm thanh ồn ào)
-
natural natural acoustic environment (môi trường âm thanh tự nhiên)
-
built built acoustic environment (môi trường âm thanh nhân tạo/kiến trúc)
-
challenging challenging acoustic environment (môi trường âm thanh đầy thách thức)
-
optimal optimal acoustic environment (môi trường âm thanh tối ưu)
-
create create an acoustic environment (tạo ra một môi trường âm thanh)
-
improve improve the acoustic environment (cải thiện môi trường âm thanh)
-
design design the acoustic environment (thiết kế môi trường âm thanh)
-
shape shape the acoustic environment (định hình môi trường âm thanh)
-
assess assess the acoustic environment (đánh giá môi trường âm thanh)
-
study study the acoustic environment (nghiên cứu môi trường âm thanh)
-
impact impact the acoustic environment (tác động đến môi trường âm thanh)
-
control control the acoustic environment (kiểm soát môi trường âm thanh)
-
experience experience the acoustic environment (trải nghiệm môi trường âm thanh)
-
impact impact of the acoustic environment (tác động của môi trường âm thanh)
-
quality quality of the acoustic environment (chất lượng của môi trường âm thanh)
Idioms
-
shaping the acoustic environment
định hình môi trường âm thanh (thường qua thiết kế hoặc điều chỉnh có chủ đích)
"Architects play a crucial role in shaping the acoustic environment of a building to ensure comfort and functionality."
(Các kiến trúc sư đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường âm thanh của một tòa nhà để đảm bảo sự thoải mái và công năng.)
-
the acoustic environment of a space
môi trường âm thanh của một không gian cụ thể (cách thức âm thanh tồn tại và được cảm nhận trong một khu vực nhất định)
"Understanding the acoustic environment of a concert hall is key to optimizing sound quality for performances."
(Việc hiểu rõ môi trường âm thanh của một phòng hòa nhạc là chìa khóa để tối ưu hóa chất lượng âm thanh cho các buổi biểu diễn.)
-
optimize the acoustic environment
tối ưu hóa môi trường âm thanh (điều chỉnh để đạt được hiệu quả âm thanh tốt nhất cho mục đích cụ thể)
"Sound engineers often work to optimize the acoustic environment in recording studios to achieve pristine sound capture."
(Các kỹ sư âm thanh thường làm việc để tối ưu hóa môi trường âm thanh trong các phòng thu để đạt được chất lượng thu âm nguyên bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic environment
danh từĐặc tính âm thanh của một không gian hoặc địa điểm cụ thể.
"The acoustic environment of the recording studio was carefully designed to minimize unwanted reflections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic environment".
