(Top Banner Ad)
souvenir
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

souvenir

UK: /ˌsuːvəˈnɪər/ • US: /ˌsuːvəˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

quà lưu niệm đồ lưu niệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is kept as a reminder of a person, place, or event.

Vietnamese Meaning

Một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a souvenir of my trip to Italy."

    "Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ chuyến đi Ý của mình."

  • "The shop sells souvenirs such as key rings and mugs."

    "Cửa hàng bán các loại quà lưu niệm như móc khóa và cốc."

  • "She kept the ticket stub as a souvenir of the concert."

    "Cô ấy giữ lại cuống vé như một món quà lưu niệm về buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun souvenir Vật lưu niệm, kỷ vật
Verb (rare) souvenir Lấy cái gì đó làm vật lưu niệm (thông tục, ít dùng, thường có nghĩa tiêu cực là lấy trộm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subvenire
Old French
sovenir
French
souvenir
English
souvenir

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'souvenir' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, 'souvenir' vừa là động từ có nghĩa là 'nhớ, ghi nhớ', vừa là danh từ có nghĩa là 'ký ức, vật kỷ niệm'. Khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 18, từ này chủ yếu được dùng làm danh từ để chỉ một vật lưu niệm, một kỷ vật giúp chúng ta nhớ về một địa điểm, một sự kiện hoặc một người nào đó.

Usage Note

Souvenir thường mang tính cá nhân, gợi nhớ về một trải nghiệm cụ thể. Nó có thể là một món đồ vật nhỏ, một tấm ảnh, hoặc bất cứ thứ gì mang giá trị tinh thần đối với người sở hữu. Khác với 'memorabilia' có thể mang tính lịch sử hoặc sưu tầm, souvenir chủ yếu tập trung vào ký ức cá nhân.

Prepositions

of from

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến sự kiện/địa điểm. Ví dụ: 'a souvenir of Paris'. from: thường dùng để chỉ nơi mua hoặc lấy souvenir. Ví dụ: 'I got this souvenir from the museum shop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + souvenir
  • memorable a memorable souvenir
    (một kỷ vật đáng nhớ)
  • cheap a cheap souvenir
    (một món quà lưu niệm rẻ tiền)
  • expensive an expensive souvenir
    (một món quà lưu niệm đắt tiền)
  • little a little souvenir
    (một món quà lưu niệm nhỏ)
  • special a special souvenir
    (một món quà lưu niệm đặc biệt)
  • perfect a perfect souvenir
    (một món quà lưu niệm hoàn hảo)
  • typical a typical souvenir
    (một món quà lưu niệm đặc trưng)
  • handmade a handmade souvenir
    (một món quà lưu niệm thủ công)
Verb + souvenir
  • buy buy a souvenir
    (mua một món quà lưu niệm)
  • bring back bring back a souvenir
    (mang về một món quà lưu niệm)
  • get get a souvenir
    (kiếm/mua một món quà lưu niệm)
  • pick up pick up a souvenir
    (mua vội một món quà lưu niệm (trong chuyến đi))
  • collect collect souvenirs
    (sưu tầm các món quà lưu niệm)
  • keep keep a souvenir
    (giữ một món quà lưu niệm)
Noun + souvenir (Compounds/Phrases)
  • souvenir souvenir shop
    (cửa hàng quà lưu niệm)
  • souvenir souvenir postcard
    (bưu thiếp lưu niệm)
  • souvenir souvenir item
    (mặt hàng lưu niệm)
  • souvenir souvenir hunter
    (người săn lùng quà lưu niệm)
Prepositional phrases
  • of a souvenir of your trip
    (một kỷ vật của chuyến đi của bạn)
  • from a souvenir from Paris
    (một kỷ vật từ Paris)

Idioms

  • take/bring back a souvenir

    mang về một món quà lưu niệm (từ một nơi nào đó)

    "I always try to bring back a souvenir from every country I visit."

    (Tôi luôn cố gắng mang về một món quà lưu niệm từ mỗi quốc gia mình ghé thăm.)

  • a souvenir of [something/somewhere]

    một kỷ vật/vật lưu niệm của [cái gì đó/nơi nào đó]

    "This seashell is a beautiful souvenir of our beach holiday."

    (Vỏ sò này là một kỷ vật đẹp của kỳ nghỉ biển của chúng ta.)

  • souvenir shop

    cửa hàng quà lưu niệm

    "The souvenir shop near the museum sells local crafts."

    (Cửa hàng quà lưu niệm gần bảo tàng bán đồ thủ công địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

souvenir

danh từ
Lật mặt

Một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.

"I bought a souvenir of my trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "souvenir".

Vai trò của vật lưu niệm trong du lịch

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, vật lưu niệm (souvenir) đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhớ và chia sẻ trải nghiệm du lịch. Chúng không chỉ là những món đồ vật mà còn là biểu tượng của những kỷ niệm, cuộc phiêu lưu và những nơi đã ghé thăm. Người ta thường mua vật lưu niệm để giữ lại cho bản thân như một cách để hồi tưởng, hoặc tặng cho bạn bè, người thân để chia sẻ một phần chuyến đi của mình và giới thiệu về văn hóa địa phương.

Các loại vật lưu niệm phổ biến

Các loại vật lưu niệm rất đa dạng, từ những món đồ nhỏ dễ vận chuyển như móc khóa, nam châm tủ lạnh, bưu thiếp, cốc, áo phông có in hình địa danh, cho đến những sản phẩm thủ công mỹ nghệ đặc trưng của từng vùng miền, đồ ăn thức uống địa phương. Giá trị của một vật lưu niệm thường không nằm ở vật chất mà ở ý nghĩa tinh thần và câu chuyện đằng sau nó, cũng như sự độc đáo mà nó mang lại.