souvenir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a souvenir of my trip to Italy."
"Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ chuyến đi Ý của mình."
-
"The shop sells souvenirs such as key rings and mugs."
"Cửa hàng bán các loại quà lưu niệm như móc khóa và cốc."
-
"She kept the ticket stub as a souvenir of the concert."
"Cô ấy giữ lại cuống vé như một món quà lưu niệm về buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Souvenir thường mang tính cá nhân, gợi nhớ về một trải nghiệm cụ thể. Nó có thể là một món đồ vật nhỏ, một tấm ảnh, hoặc bất cứ thứ gì mang giá trị tinh thần đối với người sở hữu. Khác với 'memorabilia' có thể mang tính lịch sử hoặc sưu tầm, souvenir chủ yếu tập trung vào ký ức cá nhân.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến sự kiện/địa điểm. Ví dụ: 'a souvenir of Paris'. from: thường dùng để chỉ nơi mua hoặc lấy souvenir. Ví dụ: 'I got this souvenir from the museum shop'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable a memorable souvenir (một kỷ vật đáng nhớ)
-
cheap a cheap souvenir (một món quà lưu niệm rẻ tiền)
-
expensive an expensive souvenir (một món quà lưu niệm đắt tiền)
-
little a little souvenir (một món quà lưu niệm nhỏ)
-
special a special souvenir (một món quà lưu niệm đặc biệt)
-
perfect a perfect souvenir (một món quà lưu niệm hoàn hảo)
-
typical a typical souvenir (một món quà lưu niệm đặc trưng)
-
handmade a handmade souvenir (một món quà lưu niệm thủ công)
-
buy buy a souvenir (mua một món quà lưu niệm)
-
bring back bring back a souvenir (mang về một món quà lưu niệm)
-
get get a souvenir (kiếm/mua một món quà lưu niệm)
-
pick up pick up a souvenir (mua vội một món quà lưu niệm (trong chuyến đi))
-
collect collect souvenirs (sưu tầm các món quà lưu niệm)
-
keep keep a souvenir (giữ một món quà lưu niệm)
-
souvenir souvenir shop (cửa hàng quà lưu niệm)
-
souvenir souvenir postcard (bưu thiếp lưu niệm)
-
souvenir souvenir item (mặt hàng lưu niệm)
-
souvenir souvenir hunter (người săn lùng quà lưu niệm)
-
of a souvenir of your trip (một kỷ vật của chuyến đi của bạn)
-
from a souvenir from Paris (một kỷ vật từ Paris)
Idioms
-
take/bring back a souvenir
mang về một món quà lưu niệm (từ một nơi nào đó)
"I always try to bring back a souvenir from every country I visit."
(Tôi luôn cố gắng mang về một món quà lưu niệm từ mỗi quốc gia mình ghé thăm.)
-
a souvenir of [something/somewhere]
một kỷ vật/vật lưu niệm của [cái gì đó/nơi nào đó]
"This seashell is a beautiful souvenir of our beach holiday."
(Vỏ sò này là một kỷ vật đẹp của kỳ nghỉ biển của chúng ta.)
-
souvenir shop
cửa hàng quà lưu niệm
"The souvenir shop near the museum sells local crafts."
(Cửa hàng quà lưu niệm gần bảo tàng bán đồ thủ công địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
souvenir
danh từMột vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.
"I bought a souvenir of my trip to Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "souvenir".
