(Top Banner Ad)
reminder
B1
noun B1 Chung

reminder

UK: /rɪˈmaɪndə(r)/ • US: /rɪˈmaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhắc nhở điều nhắc nhở sự nhắc nhở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thing that causes someone to remember something

Vietnamese Meaning

một điều gì đó khiến ai đó nhớ ra điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This letter is a reminder that your payment is due."

    "Lá thư này là một lời nhắc nhở rằng bạn đến hạn thanh toán."

  • "She sent me a text as a reminder."

    "Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn để nhắc nhở."

  • "I need a reminder to take my medicine."

    "Tôi cần một lời nhắc để uống thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun mind tâm trí, trí nhớ
Adjective mindful chú tâm, có ý thức
Adverb mindfully một cách chú tâm, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
reminder
English
remind
Latin
re-
Old English
gemynd

Nguồn Gốc Của 'Reminder'

'Reminder' xuất hiện vào thế kỷ 17 từ động từ 'remind' và hậu tố '-er'. Bản thân 'remind' được hình thành từ tiền tố La-tinh 're-' (nghĩa là 'lặp lại, trở lại') và từ 'mind' (tâm trí, trí nhớ) trong tiếng Anh cổ. Do đó, 'reminder' mang ý nghĩa là 'một thứ gì đó giúp đưa một điều gì đó trở lại tâm trí bạn', hoặc 'một vật/lời giúp ta nhớ'.

Usage Note

Từ 'reminder' nhấn mạnh vào việc gợi lại một ký ức, sự kiện, hoặc nhiệm vụ đã biết hoặc cần phải làm. Nó có thể là một vật thể, một tin nhắn, hoặc một người. Khác với 'memory' (ký ức), 'reminder' mang tính chủ động gợi nhớ hơn là tự động hồi tưởng.

Prepositions

of about

'reminder of' được dùng khi muốn nói về điều gì đó gợi nhớ về một sự kiện, người hoặc vật khác. Ví dụ: 'This photo is a reminder of our trip to Japan.' ('reminder about' thường dùng khi nhắc nhở về một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cần làm. Ví dụ: 'I set a reminder about the meeting')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reminder
  • strong a strong reminder
    (một lời nhắc nhở mạnh mẽ)
  • gentle a gentle reminder
    (một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
  • constant a constant reminder
    (một lời nhắc nhở liên tục)
  • timely a timely reminder
    (một lời nhắc nhở kịp thời)
  • stark a stark reminder
    (một lời nhắc nhở nghiệt ngã, rõ ràng)
Verb + reminder
  • send send a reminder
    (gửi lời nhắc nhở)
  • set set a reminder
    (đặt lời nhắc)
  • serve serve as a reminder
    (đóng vai trò như một lời nhắc nhở)
  • give give someone a reminder
    (nhắc nhở ai đó)
  • receive receive a reminder
    (nhận được lời nhắc nhả)
Reminder + Prepositional Phrase
  • of the past a reminder of the past
    (một lời nhắc nhở về quá khứ)
  • of home a reminder of home
    (một lời nhắc nhở về quê hương/nhà)
  • of your promise a reminder of your promise
    (một lời nhắc nhở về lời hứa của bạn)

Idioms

  • just a friendly reminder

    chỉ là một lời nhắc nhở thân thiện/nhẹ nhàng

    "Just a friendly reminder that your library books are due tomorrow."

    (Chỉ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng sách thư viện của bạn sẽ đến hạn trả vào ngày mai.)

  • a constant reminder

    một lời nhắc nhở thường trực/liên tục

    "The scar on his knee was a constant reminder of the accident."

    (Vết sẹo trên đầu gối là lời nhắc nhở thường trực về tai nạn đó.)

  • a stark reminder

    một lời nhắc nhở nghiệt ngã/trần trụi

    "The empty shelves were a stark reminder of the economic crisis."

    (Những kệ hàng trống rỗng là một lời nhắc nhở nghiệt ngã về cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminder

noun
Lật mặt

một điều gì đó khiến ai đó nhớ ra điều gì đó

"This letter is a reminder that your payment is due."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I set a reminder because I didn't want to forget our anniversary.
Tôi đặt một lời nhắc nhở vì tôi không muốn quên ngày kỷ niệm của chúng tôi.
Phủ định
Unless you set a reminder, you won't remember to take your medication.
Trừ khi bạn đặt lời nhắc, bạn sẽ không nhớ uống thuốc.
Nghi vấn
Even though she hates being reminded, does she still want a reminder for the meeting?
Mặc dù cô ấy ghét bị nhắc nhở, cô ấy vẫn muốn có một lời nhắc cho cuộc họp chứ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have a reminder set is to ensure you don't forget.
Việc đặt một lời nhắc là để đảm bảo bạn không quên.
Phủ định
It's important not to ignore a reminder when you see it.
Điều quan trọng là không bỏ qua một lời nhắc khi bạn nhìn thấy nó.
Nghi vấn
Why do you need to set a reminder for such a simple task?
Tại sao bạn cần đặt lời nhắc cho một nhiệm vụ đơn giản như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A subtle reminder, a gentle nudge, and a persistent thought kept him focused on his goals.
Một lời nhắc nhở tinh tế, một sự thúc đẩy nhẹ nhàng và một suy nghĩ dai dẳng đã giúp anh ấy tập trung vào mục tiêu của mình.
Phủ định
Without a reminder, without a schedule, and without any prompts, she often forgot important tasks.
Không có lời nhắc nhở, không có lịch trình và không có bất kỳ gợi ý nào, cô ấy thường quên những nhiệm vụ quan trọng.
Nghi vấn
Was the email, a friendly reminder, sent to everyone on the team?
Email đó, một lời nhắc nhở thân thiện, đã được gửi đến tất cả mọi người trong nhóm chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had received a reminder, I would have paid the bill on time.
Nếu tôi nhận được lời nhắc nhở, tôi đã thanh toán hóa đơn đúng hạn.
Phủ định
If the system had not sent a reminder, he might not have remembered the meeting.
Nếu hệ thống không gửi lời nhắc, anh ấy có lẽ đã không nhớ cuộc họp.
Nghi vấn
Would she have forgotten the deadline if she hadn't had a reminder set?
Cô ấy có quên thời hạn không nếu cô ấy không đặt lời nhắc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This email is a reminder about the upcoming deadline.
Email này là một lời nhắc về thời hạn sắp tới.
Phủ định
Isn't that a reminder we need to send out today?
Đó không phải là một lời nhắc mà chúng ta cần gửi đi hôm nay sao?
Nghi vấn
Is this a reminder for the meeting tomorrow?
Đây có phải là lời nhắc cho cuộc họp ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder".

Lời Nhắc Nhở Kỹ Thuật Số

Trong thời đại công nghệ hiện nay, 'reminders' không chỉ là những ghi chú viết tay. Chúng ta thường sử dụng các ứng dụng lịch, báo thức trên điện thoại, hoặc các trợ lý ảo để đặt lời nhắc cho các cuộc họp, công việc, hay những sự kiện quan trọng. Điều này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của chúng ta vào công nghệ để quản lý cuộc sống bận rộn và tránh bỏ lỡ các thông tin quan trọng.

Vật Kỷ Niệm và Sức Mạnh Của Chúng

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lại các vật kỷ niệm (mementos) như ảnh, thiệp, hoặc quà lưu niệm từ những chuyến đi, sự kiện đặc biệt, hoặc từ người thân yêu là rất phổ biến. Những vật phẩm này đóng vai trò như 'reminders' hữu hình, giúp gợi nhớ về những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc con người đã gắn bó với chúng ta, duy trì sợi dây kết nối với quá khứ.