(Top Banner Ad)
trinket
B1
noun B1 Đồ trang sức, Đồ vật nhỏ

trinket

UK: /ˈtrɪŋkɪt/ • US: /ˈtrɪŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức rẻ tiền đồ lặt vặt món đồ trang trí nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small ornament or item of jewelry that is of little value.

Vietnamese Meaning

Một món đồ trang trí nhỏ hoặc món đồ trang sức có giá trị không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a few cheap trinkets at the souvenir shop."

    "Cô ấy đã mua một vài món đồ trang sức rẻ tiền tại cửa hàng lưu niệm."

  • "The market was full of trinkets and souvenirs."

    "Khu chợ tràn ngập những món đồ trang sức rẻ tiền và đồ lưu niệm."

  • "He gave her a small trinket as a token of his affection."

    "Anh ấy tặng cô ấy một món đồ trang sức nhỏ như một biểu tượng cho tình cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trinketry Đồ trang sức rẻ tiền, đồ lặt vặt (tập hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ trang sức, Đồ vật nhỏ

Nguồn gốc của 'trinket'

Từ 'trinket' có lẽ xuất phát từ tiếng Hà Lan 'trincken', có nghĩa là 'uống'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một món đồ nhỏ được dùng để chúc mừng hoặc uống rượu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành một vật trang sức nhỏ hoặc đồ vật rẻ tiền.

Usage Note

Trinket thường mang ý nghĩa là một vật phẩm nhỏ bé, xinh xắn nhưng không có giá trị cao về mặt vật chất. Nó thường được dùng để trang trí hoặc làm quà tặng mang tính biểu tượng hơn là giá trị thực tế. So với 'jewel', 'trinket' rẻ tiền hơn và ít trang trọng hơn. So với 'bauble', 'trinket' có thể có ý nghĩa lâu dài hơn, trong khi 'bauble' thường chỉ là một thứ đồ chơi tạm thời.

Prepositions

with of

Trinket 'with' something ám chỉ một món đồ trang sức hoặc vật trang trí được trang trí với một yếu tố nào đó (ví dụ: a trinket with a small gem). Trinket 'of' thường được sử dụng để chỉ loại chất liệu làm nên món đồ trang sức hoặc vật trang trí (ví dụ: a trinket of silver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trinket
  • cheap cheap trinket
    (đồ trang sức rẻ tiền)
  • shiny shiny trinket
    (đồ trang sức lấp lánh)
  • little little trinket
    (món đồ trang sức nhỏ)
Verb + trinket
  • buy buy a trinket
    (mua một món đồ trang sức)
  • collect collect trinkets
    (sưu tầm đồ trang sức)
  • give give a trinket
    (tặng một món đồ trang sức)

Idioms

  • Not worth a trinket

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "His opinion is not worth a trinket."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trinket

noun
Lật mặt

Một món đồ trang trí nhỏ hoặc món đồ trang sức có giá trị không lớn.

"She bought a few cheap trinkets at the souvenir shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she loves collecting trinkets from her travels!
Ồ, cô ấy thích sưu tập những món đồ trang sức nhỏ từ những chuyến đi của mình!
Phủ định
Oh no, I didn't realize that cheap trinket was so fragile.
Ôi không, tôi không nhận ra món đồ trang sức rẻ tiền đó lại dễ vỡ đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is that gaudy trinket really worth the price?
Này, món đồ trang sức lòe loẹt đó có thực sự đáng giá không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might buy a trinket at the souvenir shop.
Cô ấy có lẽ sẽ mua một món đồ trang sức nhỏ ở cửa hàng lưu niệm.
Phủ định
You shouldn't spend all your money on trinkets.
Bạn không nên tiêu hết tiền vào những món đồ trang sức nhỏ.
Nghi vấn
Could he have found a valuable trinket at the flea market?
Liệu anh ấy có thể đã tìm thấy một món đồ trang sức nhỏ có giá trị ở chợ trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trinket".

Văn hóa tặng quà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng những món đồ trang sức nhỏ (trinkets) là một cử chỉ phổ biến để thể hiện tình cảm, đặc biệt trong các dịp lễ như Giáng sinh hoặc sinh nhật. Những món quà này thường mang tính cá nhân và thể hiện sự quan tâm đến người nhận.