(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trinket
B1

trinket

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức rẻ tiền đồ lặt vặt món đồ trang trí nhỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trinket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món đồ trang trí nhỏ hoặc món đồ trang sức có giá trị không lớn.

Definition (English Meaning)

A small ornament or item of jewelry that is of little value.

Ví dụ Thực tế với 'Trinket'

  • "She bought a few cheap trinkets at the souvenir shop."

    "Cô ấy đã mua một vài món đồ trang sức rẻ tiền tại cửa hàng lưu niệm."

  • "The market was full of trinkets and souvenirs."

    "Khu chợ tràn ngập những món đồ trang sức rẻ tiền và đồ lưu niệm."

  • "He gave her a small trinket as a token of his affection."

    "Anh ấy tặng cô ấy một món đồ trang sức nhỏ như một biểu tượng cho tình cảm của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trinket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trinket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ trang sức Đồ vật nhỏ

Ghi chú Cách dùng 'Trinket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trinket thường mang ý nghĩa là một vật phẩm nhỏ bé, xinh xắn nhưng không có giá trị cao về mặt vật chất. Nó thường được dùng để trang trí hoặc làm quà tặng mang tính biểu tượng hơn là giá trị thực tế. So với 'jewel', 'trinket' rẻ tiền hơn và ít trang trọng hơn. So với 'bauble', 'trinket' có thể có ý nghĩa lâu dài hơn, trong khi 'bauble' thường chỉ là một thứ đồ chơi tạm thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

Trinket 'with' something ám chỉ một món đồ trang sức hoặc vật trang trí được trang trí với một yếu tố nào đó (ví dụ: a trinket with a small gem). Trinket 'of' thường được sử dụng để chỉ loại chất liệu làm nên món đồ trang sức hoặc vật trang trí (ví dụ: a trinket of silver).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trinket'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she loves collecting trinkets from her travels!
Ồ, cô ấy thích sưu tập những món đồ trang sức nhỏ từ những chuyến đi của mình!
Phủ định
Oh no, I didn't realize that cheap trinket was so fragile.
Ôi không, tôi không nhận ra món đồ trang sức rẻ tiền đó lại dễ vỡ đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is that gaudy trinket really worth the price?
Này, món đồ trang sức lòe loẹt đó có thực sự đáng giá không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might buy a trinket at the souvenir shop.
Cô ấy có lẽ sẽ mua một món đồ trang sức nhỏ ở cửa hàng lưu niệm.
Phủ định
You shouldn't spend all your money on trinkets.
Bạn không nên tiêu hết tiền vào những món đồ trang sức nhỏ.
Nghi vấn
Could he have found a valuable trinket at the flea market?
Liệu anh ấy có thể đã tìm thấy một món đồ trang sức nhỏ có giá trị ở chợ trời không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)