trinket
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trinket'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món đồ trang trí nhỏ hoặc món đồ trang sức có giá trị không lớn.
Ví dụ Thực tế với 'Trinket'
-
"She bought a few cheap trinkets at the souvenir shop."
"Cô ấy đã mua một vài món đồ trang sức rẻ tiền tại cửa hàng lưu niệm."
-
"The market was full of trinkets and souvenirs."
"Khu chợ tràn ngập những món đồ trang sức rẻ tiền và đồ lưu niệm."
-
"He gave her a small trinket as a token of his affection."
"Anh ấy tặng cô ấy một món đồ trang sức nhỏ như một biểu tượng cho tình cảm của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trinket'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trinket
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trinket'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trinket thường mang ý nghĩa là một vật phẩm nhỏ bé, xinh xắn nhưng không có giá trị cao về mặt vật chất. Nó thường được dùng để trang trí hoặc làm quà tặng mang tính biểu tượng hơn là giá trị thực tế. So với 'jewel', 'trinket' rẻ tiền hơn và ít trang trọng hơn. So với 'bauble', 'trinket' có thể có ý nghĩa lâu dài hơn, trong khi 'bauble' thường chỉ là một thứ đồ chơi tạm thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Trinket 'with' something ám chỉ một món đồ trang sức hoặc vật trang trí được trang trí với một yếu tố nào đó (ví dụ: a trinket with a small gem). Trinket 'of' thường được sử dụng để chỉ loại chất liệu làm nên món đồ trang sức hoặc vật trang trí (ví dụ: a trinket of silver).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trinket'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, she loves collecting trinkets from her travels!
|
Ồ, cô ấy thích sưu tập những món đồ trang sức nhỏ từ những chuyến đi của mình! |
| Phủ định |
Oh no, I didn't realize that cheap trinket was so fragile.
|
Ôi không, tôi không nhận ra món đồ trang sức rẻ tiền đó lại dễ vỡ đến vậy. |
| Nghi vấn |
Hey, is that gaudy trinket really worth the price?
|
Này, món đồ trang sức lòe loẹt đó có thực sự đáng giá không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She might buy a trinket at the souvenir shop.
|
Cô ấy có lẽ sẽ mua một món đồ trang sức nhỏ ở cửa hàng lưu niệm. |
| Phủ định |
You shouldn't spend all your money on trinkets.
|
Bạn không nên tiêu hết tiền vào những món đồ trang sức nhỏ. |
| Nghi vấn |
Could he have found a valuable trinket at the flea market?
|
Liệu anh ấy có thể đã tìm thấy một món đồ trang sức nhỏ có giá trị ở chợ trời không? |