(Top Banner Ad)
space-time
C1
danh từ C1 Vật lý học

space-time

UK: /ˈspeɪsˌtaɪm/ • US: /ˈspeɪsˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

không-thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inseparable, four-dimensional continuum of space and time.

Vietnamese Meaning

Sự liên tục bốn chiều không thể tách rời của không gian và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "General relativity describes gravity as a curvature of space-time caused by mass and energy."

    "Thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực như một độ cong của không-thời gian gây ra bởi khối lượng và năng lượng."

  • "The concept of space-time is fundamental to understanding Einstein's theory of relativity."

    "Khái niệm không-thời gian là nền tảng để hiểu lý thuyết tương đối của Einstein."

  • "Gravitational waves are ripples in the curvature of space-time."

    "Sóng hấp dẫn là những gợn sóng trong độ cong của không-thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space-time Không-thời gian (khái niệm trong vật lý, kết hợp không gian và thời gian thành một thực thể duy nhất)
Noun spacetime Không-thời gian (biến thể viết liền không dấu gạch ngang, cũng dùng trong vật lý)
Noun Phrase space-time continuum Chuỗi không-thời gian (mô tả sự liên tục của không gian và thời gian)
Adjective space-time Thuộc về không-thời gian (ví dụ: space-time coordinates - tọa độ không-thời gian)

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
time
English
space-time

Nguồn gốc khoa học của khái niệm 'space-time'

'Space-time' (không-thời gian) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được khai sinh vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực vật lý. Khái niệm này ban đầu được nhà toán học Hermann Minkowski giới thiệu và sau đó trở thành nền tảng quan trọng trong Thuyết Tương đối của Albert Einstein. Nó mô tả không gian ba chiều và thời gian như một thực thể liên tục, bốn chiều, không thể tách rời, nơi mọi sự kiện vật lý diễn ra. Trước đó, không gian và thời gian thường được xem là các thực thể riêng biệt.

Usage Note

Trong vật lý học, đặc biệt là thuyết tương đối của Einstein, không gian và thời gian không phải là những thực thể riêng biệt mà là một thực thể thống nhất được gọi là không-thời gian. Sự hiện diện của khối lượng và năng lượng làm cong không-thời gian, và sự cong này được cảm nhận là trọng lực.

Prepositions

in of

‘In space-time’ ám chỉ vị trí hoặc sự kiện xảy ra trong không-thời gian. ‘Of space-time’ thường dùng để mô tả các thuộc tính hoặc đặc điểm của không-thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space-time
  • curved curved space-time
    (không-thời gian bị bẻ cong)
  • flat flat space-time
    (không-thời gian phẳng)
  • four-dimensional four-dimensional space-time
    (không-thời gian bốn chiều)
Verb + space-time
  • warp warp space-time
    (bẻ cong không-thời gian)
  • distort distort space-time
    (làm biến dạng không-thời gian)
  • travel through travel through space-time
    (du hành xuyên không-thời gian)
Noun + of space-time
  • fabric the fabric of space-time
    (kết cấu/vải của không-thời gian (một phép ẩn dụ))
  • geometry the geometry of space-time
    (hình học của không-thời gian)

Idioms

  • the fabric of space-time

    kết cấu/vải của không-thời gian (ám chỉ cấu trúc cơ bản, nền tảng của vũ trụ theo Thuyết Tương đối)

    "Black holes are thought to profoundly distort the fabric of space-time around them."

    (Các lỗ đen được cho là làm biến dạng sâu sắc kết cấu không-thời gian xung quanh chúng.)

  • space-time continuum

    chuỗi không-thời gian (khái niệm chỉ sự liên tục, không thể tách rời của không gian ba chiều và thời gian một chiều)

    "In many science fiction stories, characters attempt to manipulate the space-time continuum."

    (Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, các nhân vật cố gắng thao túng chuỗi không-thời gian.)

  • warp space-time

    bẻ cong không-thời gian (thay đổi hình dạng của không-thời gian, thường do vật thể có khối lượng lớn gây ra hoặc trong các khái niệm khoa học viễn tưởng về du hành nhanh hơn ánh sáng)

    "According to Einstein's theory, massive objects like planets and stars warp space-time."

    (Theo thuyết của Einstein, các vật thể khổng lồ như hành tinh và ngôi sao làm bẻ cong không-thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space-time

danh từ
Lật mặt

Sự liên tục bốn chiều không thể tách rời của không gian và thời gian.

"General relativity describes gravity as a curvature of space-time caused by mass and energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-time".

Nền tảng của Vật lý Hiện đại

Khái niệm 'space-time' là xương sống của Thuyết Tương đối của Albert Einstein, một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học thế kỷ 20. Nó đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về vũ trụ, lực hấp dẫn và mối quan hệ giữa năng lượng và vật chất. Đối với văn hóa phương Tây, 'space-time' không chỉ là một thuật ngữ vật lý mà còn là biểu tượng cho sự phức tạp và kỳ diệu của vũ trụ.

Chủ đề trong Khoa học Viễn tưởng

'Space-time' là một khái niệm cực kỳ phổ biến trong văn học và điện ảnh khoa học viễn tưởng. Nó thường được dùng làm nền tảng cho các ý tưởng về du hành thời gian, du hành siêu tốc, vũ trụ song song và các hiện tượng vật lý giả tưởng khác. Từ 'Star Trek' đến 'Interstellar', việc khám phá và thao túng không-thời gian luôn là một nguồn cảm hứng bất tận, khơi gợi trí tưởng tượng về khả năng vượt qua giới hạn thực tại của con người.