spaced repetition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learning technique that involves increasing intervals of time between subsequent reviews of previously learned material in order to enhance long-term retention.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật học tập bao gồm việc tăng khoảng thời gian giữa các lần ôn tập tài liệu đã học trước đó để tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spaced repetition is a highly effective method for memorizing large quantities of information."
"Lặp lại ngắt quãng là một phương pháp rất hiệu quả để ghi nhớ một lượng lớn thông tin."
-
"Many language learning apps utilize spaced repetition algorithms to optimize vocabulary acquisition."
"Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ sử dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng để tối ưu hóa việc tiếp thu từ vựng."
-
"By implementing spaced repetition, students can improve their recall of complex concepts."
"Bằng cách áp dụng lặp lại ngắt quãng, học sinh có thể cải thiện khả năng ghi nhớ các khái niệm phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | space | đặt cách quãng, giãn cách |
| Noun | space | khoảng trống, không gian |
| Adjective | spaced | được đặt cách quãng, được giãn cách |
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repetitive | có tính lặp lại, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spaced repetition là một phương pháp học tập dựa trên hiệu ứng 'spacing effect', cho thấy rằng việc ôn tập thông tin theo thời gian mang lại hiệu quả hơn so với việc học dồn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc học từ vựng, kiến thức lịch sử, hoặc bất kỳ loại thông tin nào cần được ghi nhớ trong thời gian dài. Nó khác với 'massed repetition' (học dồn) vốn chỉ hiệu quả trong ngắn hạn.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của phương pháp (e.g., 'Spaced repetition is effective in language learning.'). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng phương pháp (e.g., 'Use spaced repetition for long-term retention').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use spaced repetition (sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng)
-
implement implement spaced repetition (triển khai/áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng)
-
benefit from benefit from spaced repetition (hưởng lợi từ phương pháp lặp lại ngắt quãng)
-
effective effective spaced repetition (phương pháp lặp lại ngắt quãng hiệu quả)
-
optimal optimal spaced repetition (phương pháp lặp lại ngắt quãng tối ưu)
-
spaced repetition spaced repetition system (hệ thống lặp lại ngắt quãng)
-
spaced repetition spaced repetition software (phần mềm lặp lại ngắt quãng)
Idioms
-
The power of spaced repetition
Sức mạnh của phương pháp lặp lại ngắt quãng
"Many students attest to the power of spaced repetition for memorizing vocabulary."
(Nhiều sinh viên xác nhận sức mạnh của phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ từ vựng.)
-
To implement spaced repetition into one's learning
Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng vào quá trình học tập của một người
"He decided to implement spaced repetition into his learning routine for better retention."
(Anh ấy quyết định áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng vào thói quen học tập của mình để ghi nhớ tốt hơn.)
-
Spaced repetition algorithm
Thuật toán lặp lại ngắt quãng
"The app uses a sophisticated spaced repetition algorithm to optimize review times."
(Ứng dụng này sử dụng một thuật toán lặp lại ngắt quãng phức tạp để tối ưu hóa thời gian ôn tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spaced repetition
NounMột kỹ thuật học tập bao gồm việc tăng khoảng thời gian giữa các lần ôn tập tài liệu đã học trước đó để tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài.
"Spaced repetition is a highly effective method for memorizing large quantities of information."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should use spaced repetition to improve memory. |
Học sinh nên sử dụng lặp lại ngắt quãng để cải thiện trí nhớ. |
| Phủ định | You must not forget to incorporate spaced repetition into your study schedule. |
Bạn không được quên kết hợp lặp lại ngắt quãng vào lịch học của mình. |
| Nghi vấn | Could spaced repetition be the key to mastering new languages? |
Liệu lặp lại ngắt quãng có phải là chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ mới? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effectiveness of spaced repetition is often demonstrated in language learning experiments. |
Hiệu quả của việc lặp lại ngắt quãng thường được chứng minh trong các thí nghiệm học ngôn ngữ. |
| Phủ định | The importance of spaced repetition isn't fully understood by all students. |
Tầm quan trọng của việc lặp lại ngắt quãng không được tất cả học sinh hiểu đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is spaced repetition considered a valuable learning technique by educators? |
Lặp lại ngắt quãng có được các nhà giáo dục coi là một kỹ thuật học tập có giá trị không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spaced repetition is an effective learning technique, isn't it? |
Ôn tập ngắt quãng là một kỹ thuật học tập hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | Spaced repetition doesn't guarantee perfect recall, does it? |
Ôn tập ngắt quãng không đảm bảo khả năng nhớ lại hoàn hảo, phải không? |
| Nghi vấn | You use spaced repetition for vocabulary learning, don't you? |
Bạn sử dụng ôn tập ngắt quãng để học từ vựng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaced repetition".
