(Top Banner Ad)
spaced repetition
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

spaced repetition

UK: /ˌspeɪst rɛpɪˈtɪʃən/ • US: /ˌspeɪst rɛpɪˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại ngắt quãng ôn tập ngắt quãng phương pháp lặp lại cách quãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning technique that involves increasing intervals of time between subsequent reviews of previously learned material in order to enhance long-term retention.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật học tập bao gồm việc tăng khoảng thời gian giữa các lần ôn tập tài liệu đã học trước đó để tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spaced repetition is a highly effective method for memorizing large quantities of information."

    "Lặp lại ngắt quãng là một phương pháp rất hiệu quả để ghi nhớ một lượng lớn thông tin."

  • "Many language learning apps utilize spaced repetition algorithms to optimize vocabulary acquisition."

    "Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ sử dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng để tối ưu hóa việc tiếp thu từ vựng."

  • "By implementing spaced repetition, students can improve their recall of complex concepts."

    "Bằng cách áp dụng lặp lại ngắt quãng, học sinh có thể cải thiện khả năng ghi nhớ các khái niệm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb space đặt cách quãng, giãn cách
Noun space khoảng trống, không gian
Adjective spaced được đặt cách quãng, được giãn cách
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive có tính lặp lại, đơn điệu

Synonyms

distributed practice (luyện tập phân tán)

Antonyms

massed practice (luyện tập dồn)

Related Words

Anki (Một phần mềm sử dụng lặp lại ngắt quãng)flashcards (thẻ học (thường được sử dụng trong lặp lại ngắt quãng))

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English
spaced
Latin
repetitio
Old French
répétition
English
repetition
English
spaced repetition

Sự Ra Đời Của Một Phương Pháp Học Hiệu Quả

Phương pháp lặp lại ngắt quãng, dù tên gọi là hiện đại, nhưng ý tưởng cốt lõi đã có từ lâu. Nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus vào cuối thế kỷ 19 đã nghiên cứu về 'đường cong lãng quên' (forgetting curve) và nhận ra rằng chúng ta quên thông tin rất nhanh sau khi học. Để chống lại sự lãng quên này, ông đề xuất việc ôn tập lại kiến thức sau những khoảng thời gian tăng dần. Đến những năm 1980, với sự phát triển của máy tính, phương pháp này được hệ thống hóa và tự động hóa, trở thành một công cụ mạnh mẽ trong học tập.

Usage Note

Spaced repetition là một phương pháp học tập dựa trên hiệu ứng 'spacing effect', cho thấy rằng việc ôn tập thông tin theo thời gian mang lại hiệu quả hơn so với việc học dồn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc học từ vựng, kiến thức lịch sử, hoặc bất kỳ loại thông tin nào cần được ghi nhớ trong thời gian dài. Nó khác với 'massed repetition' (học dồn) vốn chỉ hiệu quả trong ngắn hạn.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của phương pháp (e.g., 'Spaced repetition is effective in language learning.'). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng phương pháp (e.g., 'Use spaced repetition for long-term retention').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spaced repetition
  • use use spaced repetition
    (sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng)
  • implement implement spaced repetition
    (triển khai/áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng)
  • benefit from benefit from spaced repetition
    (hưởng lợi từ phương pháp lặp lại ngắt quãng)
Adjective + spaced repetition
  • effective effective spaced repetition
    (phương pháp lặp lại ngắt quãng hiệu quả)
  • optimal optimal spaced repetition
    (phương pháp lặp lại ngắt quãng tối ưu)
Noun + spaced repetition
  • spaced repetition spaced repetition system
    (hệ thống lặp lại ngắt quãng)
  • spaced repetition spaced repetition software
    (phần mềm lặp lại ngắt quãng)

Idioms

  • The power of spaced repetition

    Sức mạnh của phương pháp lặp lại ngắt quãng

    "Many students attest to the power of spaced repetition for memorizing vocabulary."

    (Nhiều sinh viên xác nhận sức mạnh của phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ từ vựng.)

  • To implement spaced repetition into one's learning

    Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng vào quá trình học tập của một người

    "He decided to implement spaced repetition into his learning routine for better retention."

    (Anh ấy quyết định áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng vào thói quen học tập của mình để ghi nhớ tốt hơn.)

  • Spaced repetition algorithm

    Thuật toán lặp lại ngắt quãng

    "The app uses a sophisticated spaced repetition algorithm to optimize review times."

    (Ứng dụng này sử dụng một thuật toán lặp lại ngắt quãng phức tạp để tối ưu hóa thời gian ôn tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaced repetition

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật học tập bao gồm việc tăng khoảng thời gian giữa các lần ôn tập tài liệu đã học trước đó để tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài.

"Spaced repetition is a highly effective method for memorizing large quantities of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should use spaced repetition to improve memory.
Học sinh nên sử dụng lặp lại ngắt quãng để cải thiện trí nhớ.
Phủ định
You must not forget to incorporate spaced repetition into your study schedule.
Bạn không được quên kết hợp lặp lại ngắt quãng vào lịch học của mình.
Nghi vấn
Could spaced repetition be the key to mastering new languages?
Liệu lặp lại ngắt quãng có phải là chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ mới?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effectiveness of spaced repetition is often demonstrated in language learning experiments.
Hiệu quả của việc lặp lại ngắt quãng thường được chứng minh trong các thí nghiệm học ngôn ngữ.
Phủ định
The importance of spaced repetition isn't fully understood by all students.
Tầm quan trọng của việc lặp lại ngắt quãng không được tất cả học sinh hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is spaced repetition considered a valuable learning technique by educators?
Lặp lại ngắt quãng có được các nhà giáo dục coi là một kỹ thuật học tập có giá trị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spaced repetition is an effective learning technique, isn't it?
Ôn tập ngắt quãng là một kỹ thuật học tập hiệu quả, phải không?
Phủ định
Spaced repetition doesn't guarantee perfect recall, does it?
Ôn tập ngắt quãng không đảm bảo khả năng nhớ lại hoàn hảo, phải không?
Nghi vấn
You use spaced repetition for vocabulary learning, don't you?
Bạn sử dụng ôn tập ngắt quãng để học từ vựng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaced repetition".

Nền Tảng Khoa Học Vững Chắc

Nền tảng của lặp lại ngắt quãng xuất phát từ công trình nghiên cứu của Hermann Ebbinghaus về 'đường cong lãng quên' (forgetting curve) vào cuối thế kỷ 19. Ông phát hiện rằng thông tin bị quên dần theo thời gian nếu không được ôn tập. Lặp lại ngắt quãng được thiết kế để chống lại đường cong này bằng cách sắp xếp việc ôn tập vào những thời điểm tối ưu, ngay trước khi bạn có nguy cơ quên.

Cách Mạng Hóa Việc Học Kỹ Thuật Số

Trong thời đại kỹ thuật số, lặp lại ngắt quãng đã được cách mạng hóa thông qua các ứng dụng và phần mềm học tập. Các công cụ như Anki, SuperMemo, Duolingo, và Memrise sử dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng để cá nhân hóa lộ trình ôn tập cho mỗi người học, giúp việc ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp hoặc bất kỳ thông tin nào trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn bao giờ hết.