(Top Banner Ad)
flashcards
A2
noun A2 Giáo dục

flashcards

UK: /ˈflæʃkɑːdz/ • US: /ˈflæʃkɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ học thẻ từ vựng thẻ ghi nhớ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cards bearing information, as words or numbers, on either or both sides, used in classroom drills or in private study.

Vietnamese Meaning

Những tấm thẻ mang thông tin, như từ ngữ hoặc số, ở một hoặc cả hai mặt, được sử dụng trong các bài tập trên lớp hoặc trong học tập cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use flashcards to memorize new vocabulary."

    "Tôi sử dụng flashcards để ghi nhớ từ vựng mới."

  • "She made flashcards to help her study for the exam."

    "Cô ấy làm flashcards để giúp cô ấy học cho kỳ thi."

  • "Flashcards are an effective way to learn a new language."

    "Flashcards là một cách hiệu quả để học một ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash đèn flash, tia sáng lóe lên
Verb flash lóe sáng, chiếu sáng nhanh, vụt qua
Noun card thẻ, tấm thẻ, bưu thiếp
Noun flashcard thẻ học từ vựng (số ít)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flashen
Latin
charta
Old French
carte
English
flashcard

Nguồn gốc của "Flashcards"

Từ "flashcards" được ghép từ hai từ "flash" (ám chỉ sự nhanh chóng, lóe sáng) và "cards" (những tấm thẻ). Ý tưởng là người học sẽ nhìn và ghi nhớ thông tin trên các thẻ này một cách nhanh chóng, giống như một tia chớp, để kích hoạt trí nhớ và ôn tập hiệu quả.

Usage Note

Flashcards thường được sử dụng để ghi nhớ thông tin bằng cách lặp đi lặp lại. Chúng đặc biệt hữu ích cho việc học từ vựng, công thức toán học, ngày tháng lịch sử và các thông tin rời rạc khác. Khác với các phương pháp học tập thụ động như đọc lại sách giáo khoa, flashcards khuyến khích sự tham gia tích cực của người học thông qua việc tự kiểm tra và nhớ lại thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flashcards
  • use use flashcards
    (sử dụng thẻ học từ vựng)
  • make make flashcards
    (làm thẻ học từ vựng)
  • study with study with flashcards
    (học bài bằng thẻ học từ vựng)
  • review review flashcards
    (ôn tập thẻ học từ vựng)
  • create create flashcards
    (tạo thẻ học từ vựng)
Adjective + flashcards
  • effective effective flashcards
    (các thẻ học từ vựng hiệu quả)
  • digital digital flashcards
    (thẻ học từ vựng điện tử)
  • homemade homemade flashcards
    (thẻ học từ vựng tự làm)
  • language language flashcards
    (thẻ học ngôn ngữ)
Noun phrases
  • a set of a set of flashcards
    (một bộ thẻ học từ vựng)
  • a deck of a deck of flashcards
    (một xấp thẻ học từ vựng)

Idioms

  • study with flashcards

    học bài/ôn tập bằng thẻ học từ vựng

    "I find it easier to remember new vocabulary when I study with flashcards."

    (Tôi thấy dễ nhớ từ vựng mới hơn khi học bằng thẻ học từ vựng.)

  • make/create flashcards

    làm/tạo thẻ học từ vựng

    "To prepare for the exam, she spent hours making flashcards for each chapter."

    (Để chuẩn bị cho kỳ thi, cô ấy đã dành hàng giờ làm thẻ học từ vựng cho mỗi chương.)

  • go through flashcards

    xem/ôn lại thẻ học từ vựng

    "Before the quiz, I quickly went through my flashcards one last time."

    (Trước bài kiểm tra, tôi nhanh chóng xem lại thẻ học từ vựng của mình lần cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashcards

noun
Lật mặt

Những tấm thẻ mang thông tin, như từ ngữ hoặc số, ở một hoặc cả hai mặt, được sử dụng trong các bài tập trên lớp hoặc trong học tập cá nhân.

"I use flashcards to memorize new vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashcards".

Công cụ học tập phổ biến

Flashcards là một công cụ học tập rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong việc ghi nhớ từ vựng ngoại ngữ, thuật ngữ khoa học, hoặc các sự kiện lịch sử. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để củng cố trí nhớ dài hạn.

Từ thẻ giấy đến ứng dụng kỹ thuật số

Ban đầu, flashcards là những tấm thẻ giấy vật lý. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, giờ đây có rất nhiều ứng dụng flashcards kỹ thuật số (như Anki, Quizlet) cho phép người học tạo, chia sẻ và học tập mọi lúc mọi nơi trên điện thoại hoặc máy tính, thường tích hợp thuật toán lặp lại ngắt quãng thông minh.