(Top Banner Ad)
repetition
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Âm nhạc, Toán học

repetition

UK: /ˌrɛpɪˈtɪʃən/ • US: /ˌrɛpɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lặp lại sự nhắc lại sự lập lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeating something that has already been said or written.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repetition of key facts helped the students remember them."

    "Sự lặp lại các sự kiện quan trọng đã giúp học sinh ghi nhớ chúng."

  • "The constant repetition of his name became annoying."

    "Việc lặp đi lặp lại tên anh ta trở nên khó chịu."

  • "Repetition is a key element in learning a new language."

    "Sự lặp lại là một yếu tố then chốt trong việc học một ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat Lặp lại, nói lại, làm lại
Adjective repetitive Có tính lặp lại, đơn điệu, nhàm chán
Adverb repetitively Một cách lặp lại
Noun repeater Người hoặc vật lặp lại (ví dụ: người học lại, thiết bị lặp sóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Âm nhạc, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetītiō
Old French
répétition
English
repetition

Nguồn gốc của 'Repetition'

Từ 'repetition' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'repetītiō', có nghĩa là 'sự lặp lại, sự trở lại'. Từ này lại được hình thành từ động từ 'repetere' (lặp lại, làm lại), ghép từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Vì vậy, 'repetition' mang ý nghĩa của việc 'tìm kiếm hoặc thực hiện điều gì đó một lần nữa'.

Usage Note

Từ 'repetition' thường được dùng để chỉ việc lặp lại một hành động, lời nói, hoặc ý tưởng. Nó có thể mang tính chất tích cực (như trong học tập để ghi nhớ) hoặc tiêu cực (như trong văn bản nhàm chán). So sánh với 'recurrence' (sự tái diễn) thường dùng cho các sự kiện hoặc tình huống.
Trong nghĩa này, 'repetition' đề cập đến bản thân sự vật, sự việc, hình ảnh được lặp lại nhiều lần. Ví dụ, một họa tiết lặp đi lặp lại trong một thiết kế, hoặc một điệp khúc trong một bài hát.

Prepositions

of in

'Repetition of': Diễn tả việc lặp lại của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the repetition of a phrase'. 'Repetition in': Diễn tả sự lặp lại trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ: 'repetition in music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repetition
  • constant constant repetition
    (sự lặp lại liên tục)
  • endless endless repetition
    (sự lặp lại không ngừng)
  • dull dull repetition
    (sự lặp lại buồn tẻ, nhàm chán)
  • rote rote repetition
    (sự học vẹt, lặp lại máy móc)
  • needless needless repetition
    (sự lặp lại không cần thiết)
Verb + repetition
  • avoid avoid repetition
    (tránh sự lặp lại)
  • involve involve repetition
    (liên quan đến sự lặp lại)
  • require require repetition
    (đòi hỏi sự lặp lại)
  • practice practice repetition
    (thực hành lặp lại)
Repetition + Preposition
  • repetition of repetition of errors
    (sự lặp lại của các lỗi sai)
  • repetition for repetition for emphasis
    (sự lặp lại để nhấn mạnh)

Idioms

  • Repetition is the mother of learning.

    Lặp lại là mẹ của mọi kỹ năng/học tập.

    "You won't master a new language without repetition; repetition is the mother of learning."

    (Bạn sẽ không thành thạo một ngôn ngữ mới nếu không lặp lại; lặp lại là mẹ của mọi kỹ năng/học tập.)

  • Mindless repetition

    Sự lặp lại không suy nghĩ/vô thức

    "Learning by mindless repetition might help you memorize, but it doesn't guarantee understanding."

    (Việc học bằng cách lặp lại vô thức có thể giúp bạn ghi nhớ, nhưng nó không đảm bảo sự hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repetition

noun
Lật mặt

Sự lặp lại một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó.

"The repetition of key facts helped the students remember them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetition".

Học tập và Kỹ thuật Ghi nhớ

Sự lặp lại là một nguyên tắc cơ bản trong học tập. Các kỹ thuật như 'lặp lại giãn cách' (spaced repetition) được sử dụng rộng rãi trong việc học ngôn ngữ và ghi nhớ thông tin. Bằng cách ôn tập lại kiến thức vào những khoảng thời gian tăng dần, não bộ sẽ củng cố thông tin hiệu quả hơn so với việc học nhồi nhét hay lặp lại liên tục trong thời gian ngắn.

Sức mạnh của Lặp lại trong Nghệ thuật và Diễn thuyết

Trong văn học, âm nhạc và hùng biện, sự lặp lại được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để tạo ra nhịp điệu, nhấn mạnh ý nghĩa, gây ấn tượng hoặc gợi cảm xúc. Chẳng hạn, một điệp khúc trong bài hát, một câu thơ lặp lại hay một cụm từ được nhắc lại trong bài phát biểu có thể làm cho thông điệp trở nên đáng nhớ và có sức lay động hơn nhiều.