repetition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of repeating something that has already been said or written.
Vietnamese Meaning
Sự lặp lại một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The repetition of key facts helped the students remember them."
"Sự lặp lại các sự kiện quan trọng đã giúp học sinh ghi nhớ chúng."
-
"The constant repetition of his name became annoying."
"Việc lặp đi lặp lại tên anh ta trở nên khó chịu."
-
"Repetition is a key element in learning a new language."
"Sự lặp lại là một yếu tố then chốt trong việc học một ngôn ngữ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | Lặp lại, nói lại, làm lại |
| Adjective | repetitive | Có tính lặp lại, đơn điệu, nhàm chán |
| Adverb | repetitively | Một cách lặp lại |
| Noun | repeater | Người hoặc vật lặp lại (ví dụ: người học lại, thiết bị lặp sóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repetition' thường được dùng để chỉ việc lặp lại một hành động, lời nói, hoặc ý tưởng. Nó có thể mang tính chất tích cực (như trong học tập để ghi nhớ) hoặc tiêu cực (như trong văn bản nhàm chán). So sánh với 'recurrence' (sự tái diễn) thường dùng cho các sự kiện hoặc tình huống.
Trong nghĩa này, 'repetition' đề cập đến bản thân sự vật, sự việc, hình ảnh được lặp lại nhiều lần. Ví dụ, một họa tiết lặp đi lặp lại trong một thiết kế, hoặc một điệp khúc trong một bài hát.
Prepositions
'Repetition of': Diễn tả việc lặp lại của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the repetition of a phrase'. 'Repetition in': Diễn tả sự lặp lại trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ: 'repetition in music'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant repetition (sự lặp lại liên tục)
-
endless endless repetition (sự lặp lại không ngừng)
-
dull dull repetition (sự lặp lại buồn tẻ, nhàm chán)
-
rote rote repetition (sự học vẹt, lặp lại máy móc)
-
needless needless repetition (sự lặp lại không cần thiết)
-
avoid avoid repetition (tránh sự lặp lại)
-
involve involve repetition (liên quan đến sự lặp lại)
-
require require repetition (đòi hỏi sự lặp lại)
-
practice practice repetition (thực hành lặp lại)
-
repetition of repetition of errors (sự lặp lại của các lỗi sai)
-
repetition for repetition for emphasis (sự lặp lại để nhấn mạnh)
Idioms
-
Repetition is the mother of learning.
Lặp lại là mẹ của mọi kỹ năng/học tập.
"You won't master a new language without repetition; repetition is the mother of learning."
(Bạn sẽ không thành thạo một ngôn ngữ mới nếu không lặp lại; lặp lại là mẹ của mọi kỹ năng/học tập.)
-
Mindless repetition
Sự lặp lại không suy nghĩ/vô thức
"Learning by mindless repetition might help you memorize, but it doesn't guarantee understanding."
(Việc học bằng cách lặp lại vô thức có thể giúp bạn ghi nhớ, nhưng nó không đảm bảo sự hiểu biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repetition
nounSự lặp lại một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó.
"The repetition of key facts helped the students remember them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetition".
