(Top Banner Ad)
repeat
A2
động từ A2 Chung

repeat

UK: /rɪˈpiːt/ • US: /rɪˈpiːt/

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại nhắc lại tái diễn bản sao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something again or more than once.

Vietnamese Meaning

Nói lại điều gì đó, hoặc nói nhiều hơn một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you repeat that, please?"

    "Bạn có thể lặp lại điều đó được không?"

  • "The doctor told him to repeat the exercise."

    "Bác sĩ bảo anh ấy lặp lại bài tập."

  • "History tends to repeat itself."

    "Lịch sử có xu hướng lặp lại chính nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat Lặp lại, nhắc lại, tái diễn
Noun repetition Sự lặp lại, sự nhắc lại, sự tái diễn
Adjective repeated Được lặp lại, tái diễn nhiều lần
Adverb repeatedly Lặp đi lặp lại, nhiều lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere (re- 'again' + petere 'seek, make for')
Old French
repeter
English
repeat

Gốc từ Latin: Tìm kiếm lại

Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', được ghép bởi 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và 'petere' (nghĩa là 'tìm kiếm', 'hướng tới'). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'trở lại một điểm nào đó'. Từ đó, nghĩa 'lặp lại' hay 'tái diễn' được hình thành.

Usage Note

Từ 'repeat' thường dùng để diễn tả việc lặp lại một hành động, lời nói hoặc sự kiện. Nó có thể mang nghĩa đơn giản là lặp lại để người nghe hiểu rõ hơn, hoặc có thể mang nghĩa tiêu cực là lặp lại một lỗi lầm. So với 'reiterate', 'repeat' mang tính chất chung chung hơn, trong khi 'reiterate' nhấn mạnh việc lặp lại để làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó.

Prepositions

after to

'Repeat after me' nghĩa là 'Lặp lại theo tôi'. 'Repeat to someone' nghĩa là kể lại với ai đó, không nhất thiết là phải lặp lại chính xác từng từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repeat
  • avoid avoid repeating (something)
    (tránh lặp lại (điều gì đó))
  • keep keep repeating (oneself)
    (tiếp tục lặp lại (lời mình nói))
  • simply simply repeat (the instructions)
    (chỉ đơn giản là lặp lại (hướng dẫn))
Adjective + repeat (as a noun/adjective)
  • exact an exact repeat (of the incident)
    (một sự lặp lại chính xác (của sự việc))
  • frequent frequent repeat visits
    (các chuyến thăm lặp lại thường xuyên)
  • unnecessary unnecessary repeat (of information)
    (sự lặp lại thông tin không cần thiết)
Repeat + Noun
  • repeat repeat offender
    (kẻ tái phạm)
  • repeat repeat customer
    (khách hàng thân thiết/quay lại)
  • repeat repeat performance
    (buổi biểu diễn/lần trình diễn lặp lại)

Idioms

  • repeat oneself

    Lặp lại những gì mình đã nói (thường là một cách không cần thiết hoặc gây khó chịu)

    "Please don't make me repeat myself. I've already explained it once."

    (Làm ơn đừng bắt tôi lặp lại lời mình nữa. Tôi đã giải thích một lần rồi.)

  • history repeats itself

    Lịch sử lặp lại chính nó (các sự kiện tương tự xảy ra một lần nữa)

    "They say history repeats itself, and we're seeing similar economic challenges now as we did a decade ago."

    (Người ta nói lịch sử lặp lại chính nó, và chúng ta đang thấy những thách thức kinh tế tương tự như một thập kỷ trước.)

  • repeat after me

    Lặp lại theo tôi (lời hướng dẫn trong giáo dục hoặc học ngôn ngữ)

    "Okay class, repeat after me: 'Hello, how are you?'"

    (Được rồi cả lớp, lặp lại theo cô: 'Hello, how are you?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeat

động từ
Lật mặt

Nói lại điều gì đó, hoặc nói nhiều hơn một lần.

"Could you repeat that, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should repeat the lesson if you don't understand it.
Bạn nên lặp lại bài học nếu bạn không hiểu nó.
Phủ định
She cannot repeat the same mistake again.
Cô ấy không thể lặp lại lỗi tương tự một lần nữa.
Nghi vấn
Could you repeat your name, please?
Bạn có thể vui lòng lặp lại tên của bạn được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, the band members, tired but happy, agreed to repeat the encore at the next show.
Sau buổi hòa nhạc, các thành viên ban nhạc, dù mệt mỏi nhưng hạnh phúc, đã đồng ý lặp lại màn trình diễn encore trong buổi diễn tiếp theo.
Phủ định
He asked her to repeat the question, but, embarrassed, she chose not to.
Anh ấy yêu cầu cô ấy lặp lại câu hỏi, nhưng, vì xấu hổ, cô ấy đã không làm.
Nghi vấn
Class, will you repeat after me, and, hopefully, learn the correct pronunciation?
Cả lớp, các em sẽ lặp lại theo cô chứ, và, hy vọng là, học được cách phát âm chính xác?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better memory, I would not repeat myself so often.
Nếu tôi có trí nhớ tốt hơn, tôi sẽ không lặp lại bản thân mình thường xuyên như vậy.
Phủ định
If the teacher didn't repeat the instructions, the students wouldn't understand the lesson.
Nếu giáo viên không lặp lại các hướng dẫn, học sinh sẽ không hiểu bài học.
Nghi vấn
Would you repeat that if I didn't hear you clearly?
Bạn có lặp lại điều đó nếu tôi không nghe rõ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you had asked me to repeat the instructions, I would have gladly done so.
Nếu bạn yêu cầu tôi lặp lại hướng dẫn, tôi đã sẵn lòng làm như vậy.
Phủ định
If the teacher had not emphasized the importance of repetition, the students might not have understood the lesson so well.
Nếu giáo viên không nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại, các học sinh có lẽ đã không hiểu bài học tốt như vậy.
Nghi vấn
Would you have understood the complex theorem if the professor had not repeated the proof several times?
Bạn có hiểu định lý phức tạp đó không nếu giáo sư không lặp lại chứng minh nhiều lần?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will be repeating the instructions for those who missed them.
Giáo viên sẽ lặp lại các hướng dẫn cho những ai đã bỏ lỡ.
Phủ định
I won't be repeating myself; please listen carefully the first time.
Tôi sẽ không lặp lại; xin vui lòng lắng nghe cẩn thận lần đầu tiên.
Nghi vấn
Will you be repeating this information later?
Bạn sẽ lặp lại thông tin này sau chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been repeating the same mistake for years before she finally learned her lesson.
Cô ấy đã lặp lại cùng một lỗi trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy học được bài học.
Phủ định
They hadn't been repeating the instructions clearly enough, which is why many students were confused.
Họ đã không lặp lại các hướng dẫn đủ rõ ràng, đó là lý do tại sao nhiều sinh viên bối rối.
Nghi vấn
Had he been repeating what I told him to do before he made that mistake?
Anh ấy đã lặp lại những gì tôi bảo anh ấy làm trước khi anh ấy mắc phải sai lầm đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat".

Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day)

Bộ phim nổi tiếng 'Groundhog Day' năm 1993, trong đó nhân vật chính sống đi sống lại cùng một ngày, đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho ý tưởng về 'sự lặp lại vô tận'. Cụm từ 'Groundhog Day' thường được dùng để mô tả một tình huống mà bạn cảm thấy các sự kiện giống nhau cứ lặp đi lặp lại.

Thực hành 'Repeat After Me' trong giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giảng dạy ngôn ngữ và giáo dục trẻ em, 'repeat after me' là một phương pháp phổ biến. Giáo viên hoặc người hướng dẫn sẽ nói một cụm từ hoặc câu, sau đó yêu cầu học viên lặp lại để thực hành phát âm và ghi nhớ.