repeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something again or more than once.
Vietnamese Meaning
Nói lại điều gì đó, hoặc nói nhiều hơn một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you repeat that, please?"
"Bạn có thể lặp lại điều đó được không?"
-
"The doctor told him to repeat the exercise."
"Bác sĩ bảo anh ấy lặp lại bài tập."
-
"History tends to repeat itself."
"Lịch sử có xu hướng lặp lại chính nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | Lặp lại, nhắc lại, tái diễn |
| Noun | repetition | Sự lặp lại, sự nhắc lại, sự tái diễn |
| Adjective | repeated | Được lặp lại, tái diễn nhiều lần |
| Adverb | repeatedly | Lặp đi lặp lại, nhiều lần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repeat' thường dùng để diễn tả việc lặp lại một hành động, lời nói hoặc sự kiện. Nó có thể mang nghĩa đơn giản là lặp lại để người nghe hiểu rõ hơn, hoặc có thể mang nghĩa tiêu cực là lặp lại một lỗi lầm. So với 'reiterate', 'repeat' mang tính chất chung chung hơn, trong khi 'reiterate' nhấn mạnh việc lặp lại để làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó.
Prepositions
'Repeat after me' nghĩa là 'Lặp lại theo tôi'. 'Repeat to someone' nghĩa là kể lại với ai đó, không nhất thiết là phải lặp lại chính xác từng từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid repeating (something) (tránh lặp lại (điều gì đó))
-
keep keep repeating (oneself) (tiếp tục lặp lại (lời mình nói))
-
simply simply repeat (the instructions) (chỉ đơn giản là lặp lại (hướng dẫn))
-
exact an exact repeat (of the incident) (một sự lặp lại chính xác (của sự việc))
-
frequent frequent repeat visits (các chuyến thăm lặp lại thường xuyên)
-
unnecessary unnecessary repeat (of information) (sự lặp lại thông tin không cần thiết)
-
repeat repeat offender (kẻ tái phạm)
-
repeat repeat customer (khách hàng thân thiết/quay lại)
-
repeat repeat performance (buổi biểu diễn/lần trình diễn lặp lại)
Idioms
-
repeat oneself
Lặp lại những gì mình đã nói (thường là một cách không cần thiết hoặc gây khó chịu)
"Please don't make me repeat myself. I've already explained it once."
(Làm ơn đừng bắt tôi lặp lại lời mình nữa. Tôi đã giải thích một lần rồi.)
-
history repeats itself
Lịch sử lặp lại chính nó (các sự kiện tương tự xảy ra một lần nữa)
"They say history repeats itself, and we're seeing similar economic challenges now as we did a decade ago."
(Người ta nói lịch sử lặp lại chính nó, và chúng ta đang thấy những thách thức kinh tế tương tự như một thập kỷ trước.)
-
repeat after me
Lặp lại theo tôi (lời hướng dẫn trong giáo dục hoặc học ngôn ngữ)
"Okay class, repeat after me: 'Hello, how are you?'"
(Được rồi cả lớp, lặp lại theo cô: 'Hello, how are you?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeat
động từNói lại điều gì đó, hoặc nói nhiều hơn một lần.
"Could you repeat that, please?"
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should repeat the lesson if you don't understand it. |
Bạn nên lặp lại bài học nếu bạn không hiểu nó. |
| Phủ định | She cannot repeat the same mistake again. |
Cô ấy không thể lặp lại lỗi tương tự một lần nữa. |
| Nghi vấn | Could you repeat your name, please? |
Bạn có thể vui lòng lặp lại tên của bạn được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert, the band members, tired but happy, agreed to repeat the encore at the next show. |
Sau buổi hòa nhạc, các thành viên ban nhạc, dù mệt mỏi nhưng hạnh phúc, đã đồng ý lặp lại màn trình diễn encore trong buổi diễn tiếp theo. |
| Phủ định | He asked her to repeat the question, but, embarrassed, she chose not to. |
Anh ấy yêu cầu cô ấy lặp lại câu hỏi, nhưng, vì xấu hổ, cô ấy đã không làm. |
| Nghi vấn | Class, will you repeat after me, and, hopefully, learn the correct pronunciation? |
Cả lớp, các em sẽ lặp lại theo cô chứ, và, hy vọng là, học được cách phát âm chính xác? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a better memory, I would not repeat myself so often. |
Nếu tôi có trí nhớ tốt hơn, tôi sẽ không lặp lại bản thân mình thường xuyên như vậy. |
| Phủ định | If the teacher didn't repeat the instructions, the students wouldn't understand the lesson. |
Nếu giáo viên không lặp lại các hướng dẫn, học sinh sẽ không hiểu bài học. |
| Nghi vấn | Would you repeat that if I didn't hear you clearly? |
Bạn có lặp lại điều đó nếu tôi không nghe rõ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you had asked me to repeat the instructions, I would have gladly done so. |
Nếu bạn yêu cầu tôi lặp lại hướng dẫn, tôi đã sẵn lòng làm như vậy. |
| Phủ định | If the teacher had not emphasized the importance of repetition, the students might not have understood the lesson so well. |
Nếu giáo viên không nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại, các học sinh có lẽ đã không hiểu bài học tốt như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have understood the complex theorem if the professor had not repeated the proof several times? |
Bạn có hiểu định lý phức tạp đó không nếu giáo sư không lặp lại chứng minh nhiều lần? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will be repeating the instructions for those who missed them. |
Giáo viên sẽ lặp lại các hướng dẫn cho những ai đã bỏ lỡ. |
| Phủ định | I won't be repeating myself; please listen carefully the first time. |
Tôi sẽ không lặp lại; xin vui lòng lắng nghe cẩn thận lần đầu tiên. |
| Nghi vấn | Will you be repeating this information later? |
Bạn sẽ lặp lại thông tin này sau chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been repeating the same mistake for years before she finally learned her lesson. |
Cô ấy đã lặp lại cùng một lỗi trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy học được bài học. |
| Phủ định | They hadn't been repeating the instructions clearly enough, which is why many students were confused. |
Họ đã không lặp lại các hướng dẫn đủ rõ ràng, đó là lý do tại sao nhiều sinh viên bối rối. |
| Nghi vấn | Had he been repeating what I told him to do before he made that mistake? |
Anh ấy đã lặp lại những gì tôi bảo anh ấy làm trước khi anh ấy mắc phải sai lầm đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat".
