space
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Space'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực trống hoặc có sẵn.
Ví dụ Thực tế với 'Space'
-
"There isn't enough space in the car for all our luggage."
"Không có đủ chỗ trong xe cho tất cả hành lý của chúng ta."
-
"The new office building has plenty of space."
"Tòa nhà văn phòng mới có rất nhiều không gian."
-
"We need to create more space for storage."
"Chúng ta cần tạo thêm không gian để lưu trữ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Space'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Space'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Space’ chỉ khoảng không gian vật lý, có thể đo lường được hoặc không. Nó có thể là một khoảng trống, một khu vực để làm gì đó, hoặc khoảng không vũ trụ. Nó khác với ‘room’ ở chỗ ‘room’ thường chỉ một không gian bên trong một tòa nhà, còn ‘space’ có thể ở bất cứ đâu. Ví dụ, 'parking space' (chỗ đậu xe) là một khu vực cụ thể được dùng để đậu xe, còn 'outer space' (vũ trụ) là khoảng không vô tận bên ngoài Trái Đất. Cần phân biệt với 'place' (địa điểm) là một vị trí cụ thể nào đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In space' được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể hoặc trong vũ trụ. Ví dụ: 'The astronaut floated in space.' ('Phi hành gia trôi nổi trong không gian.')
'Space for' được dùng để chỉ không gian dành cho một mục đích cụ thể hoặc đủ chỗ cho cái gì đó. Ví dụ: 'Is there space for another chair?' ('Có đủ chỗ cho một chiếc ghế khác không?')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Space'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.