(Top Banner Ad)
space
A1
Danh từ A1

space

UK: /speɪs/ • US: /speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian khoảng trống vũ trụ chỗ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is empty or available.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trống hoặc có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There isn't enough space in the car for all our luggage."

    "Không có đủ chỗ trong xe cho tất cả hành lý của chúng ta."

  • "The new office building has plenty of space."

    "Tòa nhà văn phòng mới có rất nhiều không gian."

  • "We need to create more space for storage."

    "Chúng ta cần tạo thêm không gian để lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adjective spatial thuộc về không gian
Noun spacer vật chêm, vật tạo khoảng cách
Noun spacing khoảng cách, sự giãn cách (giữa các vật, chữ)
Verb space dàn ra, đặt cách khoảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sph₂-ti-
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space

Nguồn gốc từ 'không gian' đến 'khoảng cách'

Từ 'space' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'spatium', mang ý nghĩa 'khoảng trống', 'phạm vi' hoặc 'thời gian'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một khoảng cách vật lý hoặc một khoảng thời gian nhất định. Trải qua các thời kỳ, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, từ không gian vật lý, không gian vũ trụ rộng lớn cho đến không gian cá nhân hay khoảng cách giữa các chữ cái trong văn bản.

Usage Note

‘Space’ chỉ khoảng không gian vật lý, có thể đo lường được hoặc không. Nó có thể là một khoảng trống, một khu vực để làm gì đó, hoặc khoảng không vũ trụ. Nó khác với ‘room’ ở chỗ ‘room’ thường chỉ một không gian bên trong một tòa nhà, còn ‘space’ có thể ở bất cứ đâu. Ví dụ, 'parking space' (chỗ đậu xe) là một khu vực cụ thể được dùng để đậu xe, còn 'outer space' (vũ trụ) là khoảng không vô tận bên ngoài Trái Đất. Cần phân biệt với 'place' (địa điểm) là một vị trí cụ thể nào đó.

Prepositions

in for

'In space' được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể hoặc trong vũ trụ. Ví dụ: 'The astronaut floated in space.' ('Phi hành gia trôi nổi trong không gian.')
'Space for' được dùng để chỉ không gian dành cho một mục đích cụ thể hoặc đủ chỗ cho cái gì đó. Ví dụ: 'Is there space for another chair?' ('Có đủ chỗ cho một chiếc ghế khác không?')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space
  • empty empty space
    (không gian trống rỗng)
  • personal personal space
    (không gian cá nhân (khoảng cách an toàn giữa người với người))
  • outer outer space
    (không gian bên ngoài Trái Đất, vũ trụ)
  • public public space
    (không gian công cộng)
  • living living space
    (không gian sống)
  • vast vast space
    (không gian rộng lớn, bao la)
Verb + space
  • fill fill space
    (lấp đầy không gian)
  • take up take up space
    (chiếm không gian)
  • leave leave space
    (để lại khoảng trống, chừa chỗ)
  • create create space
    (tạo không gian, tạo chỗ)
  • save save space
    (tiết kiệm không gian)
Noun + space
  • parking parking space
    (chỗ đậu xe)
  • work work space
    (không gian làm việc)
  • storage storage space
    (không gian lưu trữ, kho chứa đồ)
  • head head space
    (không gian tinh thần, sự sáng suốt để suy nghĩ)

Idioms

  • space out

    đầu óc lơ đễnh, không tập trung, mơ màng

    "I tend to space out during long, boring meetings."

    (Tôi thường hay lơ đễnh trong các cuộc họp dài và nhàm chán.)

  • give someone space

    cho ai đó không gian riêng, để ai đó yên (đặc biệt khi họ cần thời gian một mình)

    "She's been through a lot lately, so just give her some space."

    (Gần đây cô ấy đã trải qua nhiều chuyện, vậy nên hãy cứ để cô ấy yên một thời gian.)

  • in the space of

    trong vòng (một khoảng thời gian cụ thể)

    "He wrote three novels in the space of five years."

    (Anh ấy đã viết ba cuốn tiểu thuyết trong vòng năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực trống hoặc có sẵn.

"There isn't enough space in the car for all our luggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space".

Khái niệm 'Không gian cá nhân' (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Anh, 'personal space' (không gian cá nhân) là một khái niệm rất quan trọng. Đây là khoảng cách vật lý mà một người cảm thấy thoải mái và an toàn khi duy trì xung quanh mình, tránh sự tiếp xúc quá gần với người khác (trừ những người thân thiết). Xâm phạm không gian này mà không được phép có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu. Khoảng cách này khác nhau tùy theo văn hóa và mối quan hệ giữa các cá nhân.

Khám phá Vũ trụ: 'Biên giới cuối cùng' (The Final Frontier)

'Space' (không gian vũ trụ) thường được gọi là 'The Final Frontier' (biên giới cuối cùng) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng và phim ảnh (điển hình là Star Trek). Điều này phản ánh khát vọng khám phá, chinh phục những điều chưa biết và vượt qua giới hạn của con người, coi vũ trụ là nơi chứa đựng vô vàn bí ẩn và tiềm năng để khám phá, tượng trưng cho những cuộc phiêu lưu vĩ đại và tương lai của nhân loại.