(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ space
A1

space

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

không gian khoảng trống vũ trụ chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Space'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực trống hoặc có sẵn.

Definition (English Meaning)

An area that is empty or available.

Ví dụ Thực tế với 'Space'

  • "There isn't enough space in the car for all our luggage."

    "Không có đủ chỗ trong xe cho tất cả hành lý của chúng ta."

  • "The new office building has plenty of space."

    "Tòa nhà văn phòng mới có rất nhiều không gian."

  • "We need to create more space for storage."

    "Chúng ta cần tạo thêm không gian để lưu trữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Space'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Space'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Space’ chỉ khoảng không gian vật lý, có thể đo lường được hoặc không. Nó có thể là một khoảng trống, một khu vực để làm gì đó, hoặc khoảng không vũ trụ. Nó khác với ‘room’ ở chỗ ‘room’ thường chỉ một không gian bên trong một tòa nhà, còn ‘space’ có thể ở bất cứ đâu. Ví dụ, 'parking space' (chỗ đậu xe) là một khu vực cụ thể được dùng để đậu xe, còn 'outer space' (vũ trụ) là khoảng không vô tận bên ngoài Trái Đất. Cần phân biệt với 'place' (địa điểm) là một vị trí cụ thể nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'In space' được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể hoặc trong vũ trụ. Ví dụ: 'The astronaut floated in space.' ('Phi hành gia trôi nổi trong không gian.')
'Space for' được dùng để chỉ không gian dành cho một mục đích cụ thể hoặc đủ chỗ cho cái gì đó. Ví dụ: 'Is there space for another chair?' ('Có đủ chỗ cho một chiếc ghế khác không?')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Space'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)