repetitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome.
Vietnamese Meaning
Mang tính lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The work was repetitive and boring."
"Công việc lặp đi lặp lại và nhàm chán."
-
"The repetitive nature of the job made him quit."
"Bản chất lặp đi lặp lại của công việc khiến anh ấy bỏ việc."
-
"The repetitive beat of the music was hypnotic."
"Nhịp điệu lặp đi lặp lại của âm nhạc có tính thôi miên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repetition | sự lặp lại, hành động lặp lại |
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Adverb | repeatedly | một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| Adjective | repetitive | có tính chất lặp lại, nhàm chán do lặp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repetitive' thường được dùng để mô tả những hành động, quá trình, hoặc thông tin lặp lại nhiều lần, gây ra cảm giác đơn điệu, thiếu sáng tạo, hoặc không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lặp lại không cần thiết và có thể gây khó chịu. Hãy so sánh với các từ như 'recurring' (tái diễn) hoặc 'iterative' (lặp đi lặp lại theo quy trình), trong đó 'recurring' chỉ sự việc xảy ra lại nhiều lần nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, và 'iterative' ám chỉ sự lặp lại có mục đích trong một quá trình, thường để cải thiện kết quả.
Prepositions
'Repetitive of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được lặp lại. Ví dụ: 'The task was repetitive of the previous one,' có nghĩa là công việc này lặp lại công việc trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly repetitive (rất lặp đi lặp lại)
-
boring and boring and repetitive (nhàm chán và lặp lại)
-
monotonous and monotonous and repetitive (đơn điệu và lặp lại)
-
tasks repetitive tasks (các công việc lặp đi lặp lại)
-
work repetitive work (công việc lặp lại)
-
motion repetitive motion (chuyển động lặp lại)
-
strain injury (RSI) repetitive strain injury (RSI) (chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI))
-
pattern a repetitive pattern (một mô hình lặp đi lặp lại)
-
become become repetitive (trở nên lặp lại, nhàm chán)
-
find find something repetitive (thấy cái gì đó lặp lại, nhàm chán)
Idioms
-
repetitive strain injury (RSI)
Hội chứng chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
"Many office workers suffer from repetitive strain injury in their wrists."
(Nhiều nhân viên văn phòng bị hội chứng chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại ở cổ tay.)
-
repetitive cycle
Chu kỳ lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực)
"They're stuck in a repetitive cycle of arguments and apologies."
(Họ mắc kẹt trong một chu kỳ cãi vã và xin lỗi lặp đi lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repetitive
Tính từMang tính lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.
"The work was repetitive and boring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitive".
