(Top Banner Ad)
spacewalk
B2
noun B2 Astronomy, Space Exploration

spacewalk

UK: /ˈspeɪs.wɔːk/ • US: /ˈspeɪs.wɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ ngoài không gian hoạt động ngoài tàu vũ trụ hoạt động ngoài không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of going outside a spacecraft in space; an extravehicular activity (EVA).

Vietnamese Meaning

Một hoạt động đi ra ngoài tàu vũ trụ trong không gian; hoạt động ngoài không gian (EVA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronauts performed a critical spacewalk to repair the damaged solar panel."

    "Các phi hành gia đã thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian quan trọng để sửa chữa tấm pin mặt trời bị hư hại."

  • "The spacewalk lasted for over seven hours."

    "Cuộc đi bộ ngoài không gian kéo dài hơn bảy tiếng."

  • "She became the first woman to perform a solo spacewalk."

    "Cô trở thành người phụ nữ đầu tiên thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spacewalk cuộc đi bộ ngoài không gian (hoạt động)
Verb spacewalk thực hiện đi bộ ngoài không gian
Noun spacewalker người (phi hành gia) đi bộ ngoài không gian

Synonyms

extravehicular activity (hoạt động ngoài không gian)

Related Words

Subject Area

Astronomy, Space Exploration

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
walk
English
spacewalk

Nguồn gốc từ 'spacewalk'

Từ 'spacewalk' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'space' (không gian) và 'walk' (đi bộ). Nó xuất hiện vào khoảng giữa những năm 1960, khi việc khám phá không gian và các hoạt động của phi hành gia bên ngoài tàu vũ trụ bắt đầu trở thành hiện thực.

Usage Note

The term 'spacewalk' is commonly used to refer to any activity performed by an astronaut outside a spacecraft in the vacuum of space. It emphasizes the 'walking' aspect, even though astronauts are floating and maneuvering rather than literally walking. It usually involves tasks such as repairs, experiments, or construction.

Prepositions

during

Used to indicate when the spacewalk happened or what period it encompassed. Example: 'During the spacewalk, the astronaut repaired the satellite.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + spacewalk
  • perform perform a spacewalk
    (thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian)
  • conduct conduct a spacewalk
    (tiến hành một cuộc đi bộ ngoài không gian)
  • go on go on a spacewalk
    (thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian)
Tính từ + spacewalk
  • first first spacewalk
    (cuộc đi bộ ngoài không gian đầu tiên)
  • historic historic spacewalk
    (cuộc đi bộ ngoài không gian mang tính lịch sử)
  • long long spacewalk
    (cuộc đi bộ ngoài không gian dài)
Giới từ + spacewalk
  • during during a spacewalk
    (trong suốt cuộc đi bộ ngoài không gian)
  • on on a spacewalk
    (trong một cuộc đi bộ ngoài không gian)

Idioms

  • go on a spacewalk

    thực hiện, tiến hành một cuộc đi bộ ngoài không gian

    "The astronauts are preparing to go on a spacewalk to install new equipment."

    (Các phi hành gia đang chuẩn bị thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian để lắp đặt thiết bị mới.)

  • be cleared for a spacewalk

    được cấp phép hoặc chuẩn bị cho một cuộc đi bộ ngoài không gian

    "After extensive safety checks, the mission specialists were cleared for their spacewalk."

    (Sau các cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng, các chuyên gia nhiệm vụ đã được cấp phép cho cuộc đi bộ ngoài không gian của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacewalk

noun
Lật mặt

Một hoạt động đi ra ngoài tàu vũ trụ trong không gian; hoạt động ngoài không gian (EVA).

"The astronauts performed a critical spacewalk to repair the damaged solar panel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If astronauts train hard, they will be prepared for the risks of a spacewalk.
Nếu các phi hành gia luyện tập chăm chỉ, họ sẽ chuẩn bị sẵn sàng cho những rủi ro của một chuyến đi bộ ngoài không gian.
Phủ định
If the weather conditions are not ideal, the astronauts won't perform a spacewalk.
Nếu điều kiện thời tiết không lý tưởng, các phi hành gia sẽ không thực hiện một chuyến đi bộ ngoài không gian.
Nghi vấn
Will the mission proceed if the spacewalk is deemed too dangerous?
Liệu nhiệm vụ có tiếp tục nếu chuyến đi bộ ngoài không gian bị coi là quá nguy hiểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacewalk".

Cuộc đi bộ ngoài không gian đầu tiên

Cuộc đi bộ ngoài không gian đầu tiên được thực hiện bởi nhà du hành vũ trụ Liên Xô Alexei Leonov vào ngày 18 tháng 3 năm 1965. Sự kiện này là một cột mốc lịch sử, chứng minh khả năng con người hoạt động bên ngoài môi trường bảo vệ của tàu vũ trụ, mở đường cho các hoạt động xây dựng và bảo trì phức tạp trong không gian.

Vai trò và rủi ro của đi bộ ngoài không gian

Đi bộ ngoài không gian (Extravehicular Activity - EVA) là hoạt động thiết yếu cho việc lắp ráp, sửa chữa và bảo trì Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và các tàu vũ trụ khác. Tuy nhiên, nó cực kỳ nguy hiểm do phải đối mặt với môi trường khắc nghiệt như chân không, nhiệt độ cực cao/thấp, bức xạ vũ trụ và nguy cơ va chạm với các mảnh vụn không gian.