spacewalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of going outside a spacecraft in space; an extravehicular activity (EVA).
Vietnamese Meaning
Một hoạt động đi ra ngoài tàu vũ trụ trong không gian; hoạt động ngoài không gian (EVA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astronauts performed a critical spacewalk to repair the damaged solar panel."
"Các phi hành gia đã thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian quan trọng để sửa chữa tấm pin mặt trời bị hư hại."
-
"The spacewalk lasted for over seven hours."
"Cuộc đi bộ ngoài không gian kéo dài hơn bảy tiếng."
-
"She became the first woman to perform a solo spacewalk."
"Cô trở thành người phụ nữ đầu tiên thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian một mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'spacewalk' is commonly used to refer to any activity performed by an astronaut outside a spacecraft in the vacuum of space. It emphasizes the 'walking' aspect, even though astronauts are floating and maneuvering rather than literally walking. It usually involves tasks such as repairs, experiments, or construction.
Prepositions
Used to indicate when the spacewalk happened or what period it encompassed. Example: 'During the spacewalk, the astronaut repaired the satellite.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a spacewalk (thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian)
-
conduct conduct a spacewalk (tiến hành một cuộc đi bộ ngoài không gian)
-
go on go on a spacewalk (thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian)
-
first first spacewalk (cuộc đi bộ ngoài không gian đầu tiên)
-
historic historic spacewalk (cuộc đi bộ ngoài không gian mang tính lịch sử)
-
long long spacewalk (cuộc đi bộ ngoài không gian dài)
-
during during a spacewalk (trong suốt cuộc đi bộ ngoài không gian)
-
on on a spacewalk (trong một cuộc đi bộ ngoài không gian)
Idioms
-
go on a spacewalk
thực hiện, tiến hành một cuộc đi bộ ngoài không gian
"The astronauts are preparing to go on a spacewalk to install new equipment."
(Các phi hành gia đang chuẩn bị thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian để lắp đặt thiết bị mới.)
-
be cleared for a spacewalk
được cấp phép hoặc chuẩn bị cho một cuộc đi bộ ngoài không gian
"After extensive safety checks, the mission specialists were cleared for their spacewalk."
(Sau các cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng, các chuyên gia nhiệm vụ đã được cấp phép cho cuộc đi bộ ngoài không gian của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spacewalk
nounMột hoạt động đi ra ngoài tàu vũ trụ trong không gian; hoạt động ngoài không gian (EVA).
"The astronauts performed a critical spacewalk to repair the damaged solar panel."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If astronauts train hard, they will be prepared for the risks of a spacewalk. |
Nếu các phi hành gia luyện tập chăm chỉ, họ sẽ chuẩn bị sẵn sàng cho những rủi ro của một chuyến đi bộ ngoài không gian. |
| Phủ định | If the weather conditions are not ideal, the astronauts won't perform a spacewalk. |
Nếu điều kiện thời tiết không lý tưởng, các phi hành gia sẽ không thực hiện một chuyến đi bộ ngoài không gian. |
| Nghi vấn | Will the mission proceed if the spacewalk is deemed too dangerous? |
Liệu nhiệm vụ có tiếp tục nếu chuyến đi bộ ngoài không gian bị coi là quá nguy hiểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacewalk".
