sparkling drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sparkle | Lấp lánh, lóng lánh (tạo ra hoặc phản chiếu ánh sáng rực rỡ, thường là theo kiểu không liên tục) |
| Noun | sparkle | Sự lấp lánh, tia sáng nhỏ |
| Noun | sparkler | Pháo bông, vật phát tia lửa |
| Noun | spark | Tia lửa, tia sáng |
| Verb | spark | Bắn tia lửa, khơi mào |
| Verb | drink | Uống (tiêu thụ chất lỏng) |
| Noun | drinker | Người uống (thường ám chỉ người uống rượu bia) |
| Noun | drinking | Việc uống (rượu bia) |
| Adjective | drinkable | Có thể uống được (an toàn hoặc phù hợp để uống) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing refreshing sparkling drink (đồ uống có ga sảng khoái)
-
fizzy fizzy sparkling drink (đồ uống có ga sủi bọt)
-
cold cold sparkling drink (đồ uống có ga lạnh)
-
fruity fruity sparkling drink (đồ uống có ga vị trái cây)
-
enjoy enjoy a sparkling drink (thưởng thức một đồ uống có ga)
-
sip sip a sparkling drink (nhâm nhi một đồ uống có ga)
-
offer offer a sparkling drink (mời một đồ uống có ga)
-
serve serve a sparkling drink (phục vụ một đồ uống có ga)
Idioms
-
raise a glass of sparkling drink
Nâng ly đồ uống có ga (để chúc mừng)
"At the wedding, we all raised a glass of sparkling drink to the happy couple."
(Tại đám cưới, tất cả chúng tôi đều nâng ly đồ uống có ga chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.)
-
pop the cork on a sparkling drink
Mở nút chai đồ uống có ga (thường là để ăn mừng)
"It's time to pop the cork on a sparkling drink and celebrate our success!"
(Đã đến lúc mở nút chai đồ uống có ga và ăn mừng thành công của chúng ta!)
-
toast with a sparkling drink
Nâng ly chúc mừng bằng đồ uống có ga
"They toasted with sparkling drinks to their new partnership."
(Họ nâng ly chúc mừng mối quan hệ đối tác mới bằng đồ uống có ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparkling drink
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparkling drink".
