(Top Banner Ad)
spark
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghĩa bóng

spark

UK: /spɑːk/ • US: /spɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tia lửa tia sáng khơi mào chút ít tia hy vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small flash of light produced by a sudden electrical discharge.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng nhỏ được tạo ra bởi sự phóng điện đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A spark of electricity jumped between the two wires."

    "Một tia lửa điện phóng giữa hai sợi dây."

  • "The campfire sent sparks flying into the air."

    "Đống lửa trại bắn những tia lửa lên không trung."

  • "The comedian's jokes sparked laughter throughout the audience."

    "Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã gây ra tiếng cười khắp khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark Tia lửa, đốm lửa; tia sáng, tia chớp; sự lấp lánh; mầm, dấu vết (của tình cảm, ý tưởng).
Verb spark Phát ra tia lửa; nhóm lên, khơi mào; kích thích, làm cho bùng nổ (một sự kiện, cảm xúc).
Verb sparkle Lấp lánh, sáng lấp lánh; sôi sủi bọt (rượu); rạng rỡ (mắt); tươi sáng, dí dỏm (tính cách).
Noun sparkle Sự lấp lánh, sự sáng chói; vẻ tươi tắn, sống động.
Noun sparkler Pháo bông que, pháo hoa cầm tay; người hoặc vật lấp lánh.
Adjective sparky Đầy năng lượng, sôi nổi, hoạt bát; cáu kỉnh (ít phổ biến).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spearca
Modern English
spark

Nguồn gốc của 'Spark'

Từ 'spark' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spearca', ám chỉ một hạt lửa nhỏ bắn ra từ vật đang cháy. Khái niệm này đã phát triển theo thời gian để bao gồm cả tia lửa điện và sau đó là ý nghĩa ẩn dụ về sự khởi đầu, ý tưởng lóe sáng hoặc cảm xúc bùng cháy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tia lửa điện hoặc tia lửa do ma sát, va chạm.

Prepositions

of from

‘Spark of’ thường dùng để chỉ tia lửa của một vật cụ thể (ví dụ: spark of fire). ‘Spark from’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của tia lửa (ví dụ: spark from a lighter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spark
  • tiny a tiny spark
    (một tia lửa nhỏ xíu; một dấu hiệu nhỏ nhoi)
  • bright a bright spark
    (một người thông minh, lanh lợi; một ý tưởng xuất sắc (đôi khi dùng mỉa mai))
  • creative a creative spark
    (một tia sáng tạo, một ý tưởng sáng tạo)
Verb + spark
  • ignite ignite a spark
    (châm một tia lửa; khơi mào một điều gì đó)
  • kindle kindle a spark
    (khơi dậy một tia lửa (nghĩa bóng, VD: tình yêu, hy vọng))
  • trigger trigger a spark
    (châm ngòi, kích hoạt một tia lửa (nghĩa bóng))
  • strike strike a spark
    (đánh lửa, nảy ra tia lửa; khơi gợi một phản ứng)
Spark + Noun (or 'of' construction)
  • hope a spark of hope
    (một tia hy vọng)
  • life a spark of life
    (một tia sống, dấu hiệu của sự sống)
  • genius a spark of genius
    (một tia sáng của thiên tài, một ý tưởng xuất chúng)
  • inspiration a spark of inspiration
    (một tia cảm hứng)

Idioms

  • a bright spark

    Một người thông minh (thường dùng mỉa mai để chỉ người ngốc nghếch); một người có ý tưởng hay.

    "You forgot your keys again? You're a bright spark, aren't you?"

    (Bạn lại quên chìa khóa nữa à? Bạn đúng là 'thiên tài' nhỉ?)

  • sparks fly

    Có sự tranh cãi, xung đột kịch liệt hoặc sự hấp dẫn mạnh mẽ giữa hai người.

    "When they disagree, sparks really fly between them."

    (Khi họ bất đồng ý kiến, những cuộc tranh cãi nảy lửa thực sự bùng nổ giữa họ.)

  • strike a spark

    Tạo ra một tia lửa; khơi dậy một phản ứng, một cảm xúc, hoặc một ý tưởng.

    "His passionate speech failed to strike a spark in the audience."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã không khơi gợi được bất kỳ phản ứng nào từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark

Danh từ
Lật mặt

Một tia sáng nhỏ được tạo ra bởi sự phóng điện đột ngột.

"A spark of electricity jumped between the two wires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark".

Biểu tượng của sự Khởi đầu và Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, 'spark' thường được dùng để biểu thị sự khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ: một ý tưởng, một mối quan hệ, một sự kiện quan trọng. Nó tượng trưng cho tia sáng đầu tiên của cảm hứng hoặc sự bùng nổ của năng lượng sáng tạo, thường mang ý nghĩa tích cực.

Pháo hoa que (Sparklers)

Sparklers là những que pháo nhỏ phát ra tia lửa sáng lấp lánh, rất phổ biến trong các lễ kỷ niệm như sinh nhật, năm mới, hay các ngày lễ quốc gia ở Mỹ. Chúng tạo ra hiệu ứng thị giác đẹp mắt và mang lại không khí vui tươi, lễ hội, đặc biệt được trẻ em yêu thích.