(Top Banner Ad)
sparkle
B1
Danh từ B1 Tổng quát

sparkle

UK: /ˈspɑːkl/ • US: /ˈspɑːrkl/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh tia sáng tỏa sáng long lanh sống động dí dỏm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glittering flash of light.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng lấp lánh, tia sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sparkle of diamonds is captivating."

    "Sự lấp lánh của kim cương thật quyến rũ."

  • "Her eyes sparkled with mischief."

    "Đôi mắt cô ấy lấp lánh tinh nghịch."

  • "The wine sparkled in the glass."

    "Rượu vang lấp lánh trong ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa, tia sáng; một chút gì đó (sự nhiệt tình, trí tuệ)
Verb spark châm ngòi, khơi mào; phát ra tia lửa
Adjective sparkling lấp lánh, sáng chói; sủi bọt (đồ uống); thông minh, lanh lợi
Noun sparkler que pháo hoa cầm tay; một người hoặc vật lấp lánh, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spearca
Middle English
sparklen
Modern English
sparkle

Nguồn Gốc Của 'Sparkle'

Từ 'sparkle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spearca', có nghĩa là 'tia lửa' hoặc 'hạt sáng'. Vào thời Trung cổ, hậu tố '-le' được thêm vào để tạo thành 'sparklen', mang ý nghĩa là 'thường xuyên phát ra tia lửa nhỏ' hoặc 'lấp lánh'. Điều này cho thấy từ 'sparkle' ban đầu mô tả hành động liên tục phát ra những ánh sáng nhỏ, giống như những tia lửa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ ánh sáng phản chiếu, lấp lánh từ một bề mặt nào đó. Mang sắc thái tươi sáng, vui vẻ, thu hút sự chú ý.
Diễn tả hành động phát ra ánh sáng lấp lánh, thường là ánh sáng phản chiếu. Khác với 'shine' (tỏa sáng) ở chỗ 'sparkle' mang tính chất nhấp nháy, lấp lánh hơn.
Nghĩa bóng, chỉ sự thông minh, nhanh trí và hấp dẫn trong lời nói hoặc tính cách. Thường dùng để miêu tả người.

Prepositions

with

sparkle with: tỏa sáng với, lấp lánh với (ví dụ: Her eyes sparkle with joy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparkle
  • bright bright sparkle
    (sự lấp lánh rực rỡ)
  • gentle gentle sparkle
    (sự lấp lánh dịu dàng)
  • diamond diamond sparkle
    (sự lấp lánh của kim cương)
Verb + sparkle
  • eyes eyes sparkle
    (mắt lấp lánh)
  • add add sparkle
    (thêm sự lấp lánh, làm cho rực rỡ hơn)
  • make make it sparkle
    (làm cho nó lấp lánh)
Noun + of + sparkle
  • flash a flash of sparkle
    (một tia sáng lấp lánh)

Idioms

  • lose its sparkle

    mất đi vẻ rực rỡ, sự hấp dẫn hoặc hứng thú ban đầu

    "After working there for years, the job started to lose its sparkle for him."

    (Sau nhiều năm làm việc ở đó, công việc bắt đầu mất đi sự hấp dẫn đối với anh ấy.)

  • add a sparkle to (something)

    làm cho điều gì đó trở nên sống động, hấp dẫn hoặc thú vị hơn

    "Her vibrant personality always adds a sparkle to any gathering."

    (Tính cách sôi nổi của cô ấy luôn làm cho bất kỳ buổi tụ họp nào cũng trở nên sống động hơn.)

  • a sparkle in someone's eye

    một ánh nhìn lấp lánh, thể hiện sự sống động, thông minh, hứng thú hoặc tinh nghịch

    "You could see a mischievous sparkle in her eye when she told the joke."

    (Bạn có thể thấy một ánh nhìn lấp lánh tinh nghịch trong mắt cô ấy khi cô ấy kể chuyện đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparkle

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng lấp lánh, tia sáng.

"The sparkle of diamonds is captivating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparkle".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Vui Vẻ

Trong văn hóa phương Tây, 'sparkle' thường gắn liền với sự sang trọng, vẻ đẹp và những dịp lễ hội. Kim cương, trang sức lấp lánh và pháo hoa đều là biểu tượng của niềm vui, sự thịnh vượng và hạnh phúc. Đồ vật lấp lánh thường được dùng để trang trí trong các bữa tiệc, lễ Giáng Sinh hay giao thừa để tạo không khí rộn ràng và tươi sáng.

Vẻ Đẹp Nội Tâm và Trí Tuệ

Ngoài ý nghĩa vật chất, 'sparkle' còn được dùng để mô tả phẩm chất của con người. Một người có 'sparkle' thường được xem là người có cá tính sống động, dí dỏm, thông minh và tràn đầy năng lượng tích cực. Điều này thể hiện một sức hấp dẫn không chỉ về ngoại hình mà còn từ nội tâm và trí tuệ.