(Top Banner Ad)
sparrow
A2
danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

sparrow

UK: /ˈspær.əʊ/ • US: /ˈspær.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chim sẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, brown bird of the genus Passer.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nhỏ, màu nâu thuộc chi Passer (sẻ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sparrow chirped merrily from the rooftop."

    "Con chim sẻ hót líu lo vui vẻ từ trên mái nhà."

  • "House sparrows are common in urban areas."

    "Sẻ nhà rất phổ biến ở các khu vực đô thị."

  • "A flock of sparrows gathered in the park."

    "Một đàn sẻ tụ tập trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sparrowhawk chim sẻ ngỗng (một loài diều hâu nhỏ chuyên săn chim sẻ)
Noun house sparrow sẻ nhà (loài chim sẻ phổ biến ở các khu dân cư)
Noun tree sparrow sẻ cây (loài chim sẻ thường sống ở cây cối)
Adjective sparrow-like giống chim sẻ, nhỏ bé và nhanh nhẹn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
sparrow
Old English
spearwa
Proto-Germanic
*sparwaz
Proto-Indo-European
*sper-

Nguồn gốc từ 'sparrow'

Từ 'sparrow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*sper-', mang ý nghĩa 'rung động, vỗ cánh nhanh'. Điều này rất phù hợp với hình ảnh chim sẻ, một loài chim nhỏ bé luôn nhanh nhẹn, bay lượn và vỗ cánh liên tục. Tên gọi này đã được truyền qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'sparrow' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'sparrow' thường dùng để chỉ các loài chim sẻ nhỏ, phổ biến, đặc biệt là sẻ nhà (house sparrow). Nó mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, giản dị, và thường gắn liền với môi trường sống gần gũi với con người.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ loại, ví dụ: 'a sparrow of the Passer genus'. 'in' có thể dùng để chỉ nơi chốn, ví dụ: 'sparrows in the garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparrow
  • tiny tiny sparrow
    (chim sẻ bé tí)
  • little little sparrow
    (chú chim sẻ nhỏ)
  • brown brown sparrow
    (chim sẻ nâu)
  • wild wild sparrow
    (chim sẻ hoang dã)
Verb + sparrow (Sparrow as subject)
  • sparrows sparrows chirp
    (chim sẻ hót líu lo)
  • sparrows sparrows fly
    (chim sẻ bay)
  • sparrows sparrows peck
    (chim sẻ mổ (thức ăn))
  • sparrows sparrows nest
    (chim sẻ làm tổ)
Noun + of + sparrow
  • flock flock of sparrows
    (đàn chim sẻ)
Verb + sparrow (Sparrow as object)
  • feed feed sparrows
    (cho chim sẻ ăn)
  • watch watch sparrows
    (ngắm chim sẻ)

Idioms

  • Not a sparrow falls

    Không một điều nhỏ nhặt nào xảy ra mà không được chú ý/biết đến (thường ám chỉ ý Chúa Trời quan tâm đến mọi sự vật, dù nhỏ bé nhất).

    "Don't worry, your suffering is not unnoticed; not a sparrow falls without His knowledge."

    (Đừng lo lắng, nỗi đau của bạn không bị bỏ qua đâu; không một chú chim sẻ nào rụng xuống mà không được Người biết đến.)

  • Have a sparrow's appetite

    Ăn rất ít, có khẩu vị nhỏ.

    "She's so slim because she has a sparrow's appetite."

    (Cô ấy rất mảnh mai vì cô ấy ăn ít như chim sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparrow

danh từ
Lật mặt

Một loài chim nhỏ, màu nâu thuộc chi Passer (sẻ).

"The sparrow chirped merrily from the rooftop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparrow".

Biểu tượng trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, chim sẻ thường được dùng làm biểu tượng cho sự quan phòng của Chúa Trời đối với mọi sinh vật, dù là nhỏ bé và tầm thường nhất. Điều này được thể hiện rõ qua câu nói trong Kinh Thánh (Matthew 10:29-31): 'Há chẳng phải hai con chim sẻ bán chỉ được một đồng sao? Thế mà không một con nào rơi xuống đất ngoài ý Cha các con'.

Loài chim đô thị phổ biến

Chim sẻ là một trong những loài chim phổ biến nhất thế giới và rất thành công trong việc thích nghi với môi trường sống của con người, đặc biệt là ở các thành phố. Chúng thường xuyên được nhìn thấy ở công viên, vườn tược và xung quanh các tòa nhà, tìm kiếm thức ăn và làm tổ.