sparrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, brown bird of the genus Passer.
Vietnamese Meaning
Một loài chim nhỏ, màu nâu thuộc chi Passer (sẻ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sparrow chirped merrily from the rooftop."
"Con chim sẻ hót líu lo vui vẻ từ trên mái nhà."
-
"House sparrows are common in urban areas."
"Sẻ nhà rất phổ biến ở các khu vực đô thị."
-
"A flock of sparrows gathered in the park."
"Một đàn sẻ tụ tập trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sparrowhawk | chim sẻ ngỗng (một loài diều hâu nhỏ chuyên săn chim sẻ) |
| Noun | house sparrow | sẻ nhà (loài chim sẻ phổ biến ở các khu dân cư) |
| Noun | tree sparrow | sẻ cây (loài chim sẻ thường sống ở cây cối) |
| Adjective | sparrow-like | giống chim sẻ, nhỏ bé và nhanh nhẹn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sparrow' thường dùng để chỉ các loài chim sẻ nhỏ, phổ biến, đặc biệt là sẻ nhà (house sparrow). Nó mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, giản dị, và thường gắn liền với môi trường sống gần gũi với con người.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ loại, ví dụ: 'a sparrow of the Passer genus'. 'in' có thể dùng để chỉ nơi chốn, ví dụ: 'sparrows in the garden'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny sparrow (chim sẻ bé tí)
-
little little sparrow (chú chim sẻ nhỏ)
-
brown brown sparrow (chim sẻ nâu)
-
wild wild sparrow (chim sẻ hoang dã)
-
sparrows sparrows chirp (chim sẻ hót líu lo)
-
sparrows sparrows fly (chim sẻ bay)
-
sparrows sparrows peck (chim sẻ mổ (thức ăn))
-
sparrows sparrows nest (chim sẻ làm tổ)
-
flock flock of sparrows (đàn chim sẻ)
-
feed feed sparrows (cho chim sẻ ăn)
-
watch watch sparrows (ngắm chim sẻ)
Idioms
-
Not a sparrow falls
Không một điều nhỏ nhặt nào xảy ra mà không được chú ý/biết đến (thường ám chỉ ý Chúa Trời quan tâm đến mọi sự vật, dù nhỏ bé nhất).
"Don't worry, your suffering is not unnoticed; not a sparrow falls without His knowledge."
(Đừng lo lắng, nỗi đau của bạn không bị bỏ qua đâu; không một chú chim sẻ nào rụng xuống mà không được Người biết đến.)
-
Have a sparrow's appetite
Ăn rất ít, có khẩu vị nhỏ.
"She's so slim because she has a sparrow's appetite."
(Cô ấy rất mảnh mai vì cô ấy ăn ít như chim sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparrow
danh từMột loài chim nhỏ, màu nâu thuộc chi Passer (sẻ).
"The sparrow chirped merrily from the rooftop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparrow".
