chirp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm thanh ngắn, cao vút do chim hoặc một số loài côn trùng tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were woken by the chirps of birds outside our window."
"Chúng tôi bị đánh thức bởi tiếng chim hót líu lo bên ngoài cửa sổ."
-
"I could hear the birds chirping outside."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót bên ngoài."
-
"She chirped a greeting as she entered the room."
"Cô ấy vui vẻ chào hỏi khi bước vào phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại. Nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một giọng nói vui vẻ, lí lắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cricket a cricket chirp (Tiếng dế kêu ríu rít.)
-
bird's a bird's chirp (Tiếng hót của chim.)
-
sparrow a sparrow chirp (Tiếng chim sẻ kêu lảnh lót.)
-
loud a loud chirp (Một tiếng kêu lảnh lót, lớn.)
-
faint a faint chirp (Tiếng kêu khe khẽ, yếu ớt.)
-
cheerful a cheerful chirp (Một tiếng ríu rít vui vẻ (cũng có thể ám chỉ giọng người).)
Idioms
-
Chirp up
Nói to hơn hoặc vui vẻ hơn; bắt đầu nói/kêu.
"When the teacher asked who wanted ice cream, the quiet boy finally chirped up."
(Khi giáo viên hỏi ai muốn kem, cậu bé im lặng cuối cùng cũng cất lời vui vẻ.)
-
Not a chirp / Haven't heard a chirp (from someone)
Không nghe thấy một tiếng động nào; hoàn toàn im lặng, không có tin tức (thường dùng để chỉ sự thiếu giao tiếp).
"She went on holiday two weeks ago, and I haven't heard a chirp from her since."
(Cô ấy đi nghỉ hai tuần trước và tôi không nhận được bất kỳ tin tức nào từ cô ấy kể từ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chirp
nounÂm thanh ngắn, cao vút do chim hoặc một số loài côn trùng tạo ra.
"We were woken by the chirps of birds outside our window."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chirp, the birds are singing happily! |
Chíp chíp, những chú chim đang hót líu lo một cách vui vẻ! |
| Phủ định | Chirp, there isn't a single bird making noise today. |
Chíp chíp, hôm nay không có một con chim nào kêu cả. |
| Nghi vấn | Chirp, is that a bird I hear? |
Chíp chíp, đó có phải là tiếng chim tôi nghe thấy không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was alive with sound: birds chirp, insects buzz, and leaves rustle. |
Khu rừng tràn đầy âm thanh: chim hót líu lo, côn trùng vo ve và lá xào xạc. |
| Phủ định | The old radio was silent: it didn't even chirp with static, just dead air. |
Chiếc radio cũ im lặng: nó thậm chí không phát ra tiếng rè rè, chỉ có sự tĩnh lặng chết chóc. |
| Nghi vấn | Did you hear that sound: was it a cricket's chirp, or something else? |
Bạn có nghe thấy âm thanh đó không: đó là tiếng dế kêu hay một thứ gì khác? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds had been chirping loudly before the storm arrived. |
Những con chim đã hót líu lo rất lớn trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The crickets hadn't been chirping for long when the cat appeared. |
Đàn dế đã không kêu rả rích được lâu thì con mèo xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the birds been chirping all morning before you woke up? |
Có phải những con chim đã hót cả buổi sáng trước khi bạn thức dậy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are chirping loudly this morning. |
Những chú chim đang hót líu lo rất lớn sáng nay. |
| Phủ định | The crickets aren't chirping as much as they were last night. |
Những con dế không kêu nhiều như đêm qua. |
| Nghi vấn | Is that robin chirping near the window? |
Có phải con chim cổ đỏ đó đang hót gần cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chirp".
