(Top Banner Ad)
splash
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

splash

UK: /splæʃ/ • US: /splæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vẫy (nước) té (nước) tiếng tóe nước vệt nước bắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall into liquid with a soft sound; to cause liquid to fly about in drops.

Vietnamese Meaning

Vẫy, té nước; làm cho nước bắn tung tóe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were splashing in the pool."

    "Bọn trẻ đang vẫy vùng trong hồ bơi."

  • "She splashed water on her face to wake up."

    "Cô ấy té nước lên mặt để tỉnh táo."

  • "The car splashed mud all over my clothes."

    "Chiếc xe bắn bùn lên khắp quần áo tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splash Tiếng nước bắn, vết nước bắn; sự bắn tung tóe (nước, bùn); vệt màu nổi bật.
Verb splash Bắn tung tóe (nước, bùn); văng, té; làm cho bắn tung tóe; làm ướt sũng.
Noun splasher Người hoặc vật làm văng nước; tấm chắn bùn (trên xe).
Adjective splashy Đầy nước bắn, ướt át; lòe loẹt, phô trương.
Noun splashing Hành động bắn nước; tiếng nước bắn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
sound of liquid hitting a surface
English (16th C.)
splash

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'splash' có nguồn gốc từ âm thanh mà nó mô tả – tiếng nước văng, bắn tung tóe. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, có lẽ được hình thành dựa trên việc bắt chước tiếng động của chất lỏng khi va chạm mạnh hoặc rơi xuống. Điều này khiến nó trở thành một từ rất trực quan và dễ hình dung.

Usage Note

"Splash" thường được dùng để mô tả hành động tạo ra tiếng động và sự bắn tung tóe của chất lỏng. Nó có thể diễn tả hành động cố ý (ví dụ: nghịch nước) hoặc vô ý (ví dụ: bước vào vũng nước). So sánh với "spill" (làm đổ), "splash" nhấn mạnh vào sự lan tỏa của chất lỏng, còn "spill" nhấn mạnh vào việc làm rơi vãi.

Prepositions

with on

"Splash with": vẩy, té (cái gì) với (cái gì). Ví dụ: splash someone with water. "Splash on": vẩy, bôi (cái gì) lên (cái gì). Ví dụ: splash perfume on your skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splash
  • big a big splash
    (một tiếng bắn lớn; (nghĩa bóng) một sự kiện gây chú ý lớn.)
  • colourful a colourful splash
    (một vệt màu sắc sặc sỡ.)
  • tiny a tiny splash
    (một tiếng bắn nhỏ; một lượng nhỏ chất lỏng bắn ra.)
Verb + splash (Noun)
  • make make a splash
    (tạo ra một tiếng bắn; (nghĩa bóng) gây ấn tượng, thu hút sự chú ý.)
  • avoid avoid the splash
    (tránh bị nước bắn vào; tránh rắc rối.)
  • feel feel a splash
    (cảm thấy một giọt nước bắn vào.)
Verb + splash (Verb)
  • splash splash water
    (té nước, văng nước.)
  • splash splash paint
    (làm văng sơn, sơn bắn tung tóe.)
  • splash splash around
    (vẫy vùng trong nước, té nước đùa nghịch.)

Idioms

  • make a splash

    Gây ấn tượng mạnh; gây chú ý lớn; tạo ra một sự kiện đáng nhớ.

    "Her new fashion line really made a splash at the industry event."

    (Bộ sưu tập thời trang mới của cô ấy thực sự đã gây ấn tượng mạnh tại sự kiện ngành.)

  • splash out (on something)

    Chi tiêu rất nhiều tiền vào một thứ gì đó, vung tiền.

    "They decided to splash out on a luxury holiday after working so hard."

    (Họ quyết định vung tiền cho một kỳ nghỉ sang trọng sau khi đã làm việc rất chăm chỉ.)

  • a splash of something

    Một chút, một ít (chất lỏng, màu sắc).

    "I'd like a coffee with just a splash of milk."

    (Tôi muốn một ly cà phê chỉ với một chút sữa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splash

Động từ
Lật mặt

Vẫy, té nước; làm cho nước bắn tung tóe.

"The kids were splashing in the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splash".

Công viên nước và khu vui chơi nước

Ở các nước phương Tây, 'splash' gắn liền với các hoạt động giải trí dưới nước. Các 'splash pad' (khu vui chơi nước) và công viên nước là nơi trẻ em và người lớn có thể thỏa sức té nước, nô đùa, đặc biệt phổ biến vào mùa hè, mang lại niềm vui và sự sảng khoái.

Nghệ thuật bắn sơn (Splash Art)

Trong nghệ thuật, đặc biệt là trường phái Trừu tượng Biểu hiện (Abstract Expressionism), kỹ thuật 'splash painting' hay 'drip painting' (như của họa sĩ Jackson Pollock) đã sử dụng hành động bắn hoặc nhỏ sơn lên toan để tạo ra các tác phẩm độc đáo. Điều này thể hiện sự tự do và ngẫu hứng trong sáng tạo nghệ thuật.