(Top Banner Ad)
scatter
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

scatter

UK: /ˈskætə(r)/ • US: /ˈskætər/

Nghĩa tiếng Việt

vương vãi rải rác tản mát gieo rắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw or spread things around carelessly or without a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Rải rác, tung tóe, gieo rắc một cách bừa bãi hoặc không có mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind scattered the leaves all over the yard."

    "Gió thổi tung lá rải rác khắp sân."

  • "Scatter some cheese on the pizza."

    "Hãy rắc một ít phô mai lên pizza."

  • "His ashes were scattered at sea."

    "Tro cốt của anh ấy đã được rải trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scatter Sự rải, sự phân tán; một lượng nhỏ các vật nằm rải rác
Noun scattering Hành động rải, phân tán; số lượng nhỏ các vật được rải rác
Adjective scattered Rải rác, phân tán, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skatarjaną
Old English
scaterian
Middle English
scateren
Modern English
scatter

Nguồn gốc của 'scatter'

Từ 'scatter' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'scaterian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'phân tán' hoặc 'rải ra'. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'skata' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'nhảy vọt' hoặc 'lướt nhanh'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động làm cho các vật thể lan rộng ra nhiều hướng.

Usage Note

Từ 'scatter' thường mang ý nghĩa về sự phân tán rộng rãi và ngẫu nhiên. Nó khác với 'spread' ở chỗ 'spread' thường có mục đích rõ ràng hơn và có thể đều hơn. Ví dụ: 'spread butter on bread' (phết bơ lên bánh mì) thể hiện hành động có mục đích và đều. 'Scatter seeds' có thể chỉ việc gieo hạt không cần quá đều, hoặc để gió cuốn đi.

Prepositions

around across on

'Scatter around' nhấn mạnh việc rải rác khắp nơi xung quanh. 'Scatter across' nhấn mạnh việc rải rác trên một bề mặt rộng lớn. 'Scatter on' nhấn mạnh việc rải rác lên trên một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scatter (object)
  • scatter scatter seeds
    (gieo hạt, rắc hạt)
  • scatter scatter papers
    (vứt giấy tờ lộn xộn, làm giấy tờ bay tán loạn)
  • scatter scatter crumbs
    (rắc vụn bánh mì)
Verb + scatter (direction)
  • scatter scatter everywhere
    (rải rác khắp nơi)
  • scatter scatter in all directions
    (phân tán mọi hướng)
Adjective + (related to scatter)
  • scattered scattered light
    (ánh sáng phân tán)
  • scattered scattered showers
    (những trận mưa rào rải rác)
  • scattered scattered thoughts
    (những suy nghĩ lộn xộn, không tập trung)

Idioms

  • scatter-brained

    Đãng trí, hay quên, không tập trung

    "She's so scatter-brained; she left her keys in the fridge again!"

    (Cô ấy thật đãng trí; cô ấy lại để quên chìa khóa trong tủ lạnh rồi!)

  • scatter to the winds

    Phân tán khắp nơi, làm mất hết, tan biến

    "Their hopes were scattered to the winds after the devastating news."

    (Hy vọng của họ tan biến hết sau tin tức kinh hoàng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scatter

Động từ
Lật mặt

Rải rác, tung tóe, gieo rắc một cách bừa bãi hoặc không có mục đích cụ thể.

"The wind scattered the leaves all over the yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatter".

Nghi thức rải tro cốt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'scattering ashes' (rải tro cốt) là một nghi thức phổ biến sau hỏa táng, nơi tro cốt của người đã khuất được rải ở một địa điểm có ý nghĩa đối với họ hoặc gia đình, thường là ở biển, sông, hoặc một khu vườn yên tĩnh. Đây là một cách để tưởng nhớ và để người thân ra đi trong an bình.

Sự phân tán của thông tin

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'scatter' cũng có thể ám chỉ cách thông tin được 'rải' hoặc 'phân tán' qua các kênh truyền thông khác nhau, đôi khi dẫn đến sự nhiễu loạn hoặc khó khăn trong việc xác định thông tin chính xác. Điều này đặc biệt đúng với tin tức giả mạo hoặc tin đồn trên mạng xã hội.