scatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To throw or spread things around carelessly or without a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Rải rác, tung tóe, gieo rắc một cách bừa bãi hoặc không có mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind scattered the leaves all over the yard."
"Gió thổi tung lá rải rác khắp sân."
-
"Scatter some cheese on the pizza."
"Hãy rắc một ít phô mai lên pizza."
-
"His ashes were scattered at sea."
"Tro cốt của anh ấy đã được rải trên biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scatter | Sự rải, sự phân tán; một lượng nhỏ các vật nằm rải rác |
| Noun | scattering | Hành động rải, phân tán; số lượng nhỏ các vật được rải rác |
| Adjective | scattered | Rải rác, phân tán, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scatter' thường mang ý nghĩa về sự phân tán rộng rãi và ngẫu nhiên. Nó khác với 'spread' ở chỗ 'spread' thường có mục đích rõ ràng hơn và có thể đều hơn. Ví dụ: 'spread butter on bread' (phết bơ lên bánh mì) thể hiện hành động có mục đích và đều. 'Scatter seeds' có thể chỉ việc gieo hạt không cần quá đều, hoặc để gió cuốn đi.
Prepositions
'Scatter around' nhấn mạnh việc rải rác khắp nơi xung quanh. 'Scatter across' nhấn mạnh việc rải rác trên một bề mặt rộng lớn. 'Scatter on' nhấn mạnh việc rải rác lên trên một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scatter scatter seeds (gieo hạt, rắc hạt)
-
scatter scatter papers (vứt giấy tờ lộn xộn, làm giấy tờ bay tán loạn)
-
scatter scatter crumbs (rắc vụn bánh mì)
-
scatter scatter everywhere (rải rác khắp nơi)
-
scatter scatter in all directions (phân tán mọi hướng)
-
scattered scattered light (ánh sáng phân tán)
-
scattered scattered showers (những trận mưa rào rải rác)
-
scattered scattered thoughts (những suy nghĩ lộn xộn, không tập trung)
Idioms
-
scatter-brained
Đãng trí, hay quên, không tập trung
"She's so scatter-brained; she left her keys in the fridge again!"
(Cô ấy thật đãng trí; cô ấy lại để quên chìa khóa trong tủ lạnh rồi!)
-
scatter to the winds
Phân tán khắp nơi, làm mất hết, tan biến
"Their hopes were scattered to the winds after the devastating news."
(Hy vọng của họ tan biến hết sau tin tức kinh hoàng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scatter
Động từRải rác, tung tóe, gieo rắc một cách bừa bãi hoặc không có mục đích cụ thể.
"The wind scattered the leaves all over the yard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatter".
