(Top Banner Ad)
speakable
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

speakable

UK: /ˈspiːkəbəl/ • US: /ˈspiːkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nói được có thể diễn đạt bằng lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being spoken.

Vietnamese Meaning

Có thể nói được, diễn đạt được bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feelings were speakable, but she chose to remain silent."

    "Những cảm xúc đó có thể nói ra, nhưng cô ấy chọn im lặng."

  • "Is this topic speakable in front of the children?"

    "Chủ đề này có thể nói ra trước mặt trẻ con không?"

  • "The issues were speakable, but no one dared to address them."

    "Những vấn đề đó có thể nói ra, nhưng không ai dám đề cập đến chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective unspeakable không thể nói ra, kinh khủng
Adjective speaking đang nói, liên quan đến việc nói
Noun spokesperson người phát ngôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
English
speak + -able

Nguồn gốc 'Speakable'

Từ 'speakable' được tạo ra bằng cách ghép động từ 'speak' (nói), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan', với hậu tố '-able' (có thể). Hậu tố '-able' này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'speakable' mang ý nghĩa là 'có thể nói ra được' hoặc 'xứng đáng để được nói tới'.

Usage Note

Từ 'speakable' thường được dùng để chỉ những ý tưởng, cảm xúc hoặc chủ đề có thể được bày tỏ một cách rõ ràng và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh khả năng diễn đạt bằng lời, trái ngược với những điều không thể diễn tả hoặc khó diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speakable
  • readily readily speakable
    (dễ dàng nói ra được)
  • barely barely speakable
    (gần như không thể nói ra được)
  • fully fully speakable
    (có thể nói ra hoàn toàn)
Verb + speakable
  • make make something speakable
    (làm cho điều gì đó có thể nói ra)
  • render render something speakable
    (biến điều gì đó thành có thể nói ra, diễn tả được)
Noun + speakable
  • a topic a speakable topic
    (một chủ đề có thể nói tới)
  • a truth a speakable truth
    (một sự thật có thể nói ra)

Idioms

  • to make something speakable

    làm cho điều gì đó có thể được nói ra, đưa ra thảo luận công khai

    "Therapy often helps people to make their deepest fears speakable."

    (Liệu pháp thường giúp mọi người nói ra những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của họ.)

  • not speakable in polite society

    điều không thể nói ra ở nơi lịch sự, điều cấm kỵ trong giao tiếp xã giao

    "Certain private matters are simply not speakable in polite society."

    (Một số vấn đề riêng tư đơn giản là không thể nói ra trong các cuộc giao tiếp lịch sự.)

  • barely speakable

    gần như không thể nói ra, khó diễn tả bằng lời

    "The horror of the event was barely speakable, even years later."

    (Sự kinh hoàng của sự kiện đó gần như không thể diễn tả bằng lời, ngay cả nhiều năm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speakable

Tính từ
Lật mặt

Có thể nói được, diễn đạt được bằng lời.

"The feelings were speakable, but she chose to remain silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been more convincing, his statement would have been speakable in court.
Nếu bằng chứng thuyết phục hơn, lời khai của anh ta đã có thể được chấp nhận tại tòa.
Phủ định
If the audience had not been so easily offended, the comedian's joke would not have been considered unspeakable.
Nếu khán giả không dễ bị xúc phạm như vậy, câu chuyện cười của diễn viên hài đã không bị coi là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Would her apology have been speakable if she had not shown any remorse?
Lời xin lỗi của cô ấy có thể được chấp nhận nếu cô ấy không thể hiện sự hối hận nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speakable".

Sức mạnh của việc nói ra

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biến một điều gì đó 'không thể nói ra' (unspeakable) thành 'có thể nói ra' (speakable) thường được coi là một hành động mạnh mẽ và giải phóng. Điều này đặc biệt đúng với những chủ đề như chấn thương tâm lý, sự bất công xã hội, hoặc những điều cấm kỵ. Khi một điều gì đó trở nên 'speakable', nó có thể được công nhận, thảo luận công khai và từ đó có thể được xử lý hoặc chữa lành.

Tự do ngôn luận và Giới hạn

Khái niệm 'speakable' cũng gắn liền với quyền tự do ngôn luận. Mặc dù các xã hội dân chủ phương Tây đề cao quyền tự do thể hiện bản thân, vẫn tồn tại những giới hạn về những gì được coi là 'speakable' một cách hợp lý và chấp nhận được trong không gian công cộng (ví dụ: lời nói kích động thù địch, phỉ báng). Việc cân bằng giữa quyền được nói và trách nhiệm xã hội là một chủ đề tranh luận liên tục và quan trọng.