(Top Banner Ad)
loudspeaker
B1
noun B1 Điện tử, Âm thanh

loudspeaker

UK: /ˌlaʊdˈspiːkər/ • US: /ˌlaʊdˈspiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

loa loa phóng thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electroacoustic transducer that converts an electrical audio signal into a corresponding sound.

Vietnamese Meaning

Thiết bị điện âm chuyển đổi tín hiệu âm thanh điện thành âm thanh tương ứng; loa phóng thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The announcement was made over the loudspeaker."

    "Thông báo được phát qua loa phóng thanh."

  • "He connected the loudspeaker to the stereo system."

    "Anh ấy kết nối loa phóng thanh với hệ thống âm thanh stereo."

  • "We could hear the instructions clearly over the loudspeaker."

    "Chúng tôi có thể nghe rõ các hướng dẫn qua loa phóng thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Loa, người nói
Adjective loud To, ồn ào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Âm thanh

Nguồn gốc của 'Loudspeaker'

Từ 'loudspeaker' được hình thành một cách trực tiếp bằng cách ghép hai từ tiếng Anh: 'loud' (to, lớn) và 'speaker' (người nói, thiết bị phát âm thanh). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một thiết bị làm cho âm thanh trở nên lớn hơn để có thể nghe được ở khoảng cách xa hoặc trong một không gian rộng. Nó thể hiện sự tiến bộ trong công nghệ khuếch đại âm thanh, cho phép truyền thông và giải trí đến một lượng lớn khán giả.

Usage Note

Loudspeaker thường được gọi đơn giản là 'loa'. Nó là một thành phần thiết yếu của hệ thống âm thanh, được sử dụng để phát nhạc, giọng nói hoặc các âm thanh khác. Nó khác với 'microphone' (micrô) ở chỗ micrô chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.

Prepositions

on from

'on' thường được dùng để chỉ vị trí của âm thanh phát ra từ loa (ví dụ: the announcement came on the loudspeaker). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: the sound came from the loudspeaker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loudspeaker
  • powerful loudspeaker
    (loa công suất lớn)
  • small loudspeaker
    (loa nhỏ)
  • portable loudspeaker
    (loa di động)
Verb + loudspeaker
  • use a loudspeaker
    (sử dụng loa)
  • install a loudspeaker
    (lắp đặt loa)
  • connect to a loudspeaker
    (kết nối với loa)
Loudspeaker + Noun
  • loudspeaker system
    (hệ thống loa)
  • loudspeaker volume
    (âm lượng loa)
  • loudspeaker output
    (công suất loa)

Idioms

  • a political loudspeaker

    một công cụ tuyên truyền chính trị

    "The newspaper became a political loudspeaker for the government."

    (Tờ báo trở thành một công cụ tuyên truyền chính trị cho chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loudspeaker

noun
Lật mặt

Thiết bị điện âm chuyển đổi tín hiệu âm thanh điện thành âm thanh tương ứng; loa phóng thanh.

"The announcement was made over the loudspeaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loudspeaker".

Sử dụng loa phóng thanh trong văn hóa Việt Nam

Ở Việt Nam, loa phóng thanh từng là một phương tiện truyền thông quan trọng, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Loa được sử dụng để thông báo tin tức, phát các chương trình phát thanh của chính phủ, và truyền tải thông tin quan trọng đến cộng đồng. Mặc dù vai trò của loa phóng thanh đã giảm đi với sự phát triển của các phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng nó vẫn còn được sử dụng ở một số nơi.