speakers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who speak a particular language or who speak in a certain way.
Vietnamese Meaning
Những người nói một ngôn ngữ cụ thể hoặc nói theo một cách nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many speakers of English around the world."
"Có rất nhiều người nói tiếng Anh trên khắp thế giới."
-
"The conference had several keynote speakers."
"Hội nghị có một vài diễn giả chính."
-
"These speakers provide excellent sound quality."
"Những chiếc loa này cung cấp chất lượng âm thanh tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở nghĩa này, 'speakers' thường dùng để chỉ nhóm người nói chung, nhấn mạnh vào khả năng sử dụng ngôn ngữ của họ. Ví dụ, 'native speakers' (người bản xứ).
Ở nghĩa này, 'speakers' dùng để chỉ các thiết bị điện tử phát ra âm thanh, thường là từ một nguồn khác như máy tính, điện thoại, hoặc hệ thống âm thanh.
Prepositions
Khi dùng với 'of', nó thường chỉ ngôn ngữ mà người đó nói. Ví dụ: 'speakers of English' (những người nói tiếng Anh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
native native speakers (người bản xứ)
-
public public speakers (diễn giả, người nói trước công chúng)
-
guest guest speakers (diễn giả khách mời)
-
keynote keynote speakers (diễn giả chính (thường ở hội nghị))
-
fluent fluent speakers (người nói lưu loát)
-
invite invite speakers (mời các diễn giả)
-
introduce introduce speakers (giới thiệu các diễn giả)
-
listen to listen to speakers (nghe các diễn giả nói)
-
stereo stereo speakers (loa âm thanh nổi)
-
wireless wireless speakers (loa không dây)
-
car car speakers (loa ô tô)
Idioms
-
Native speakers
Người bản xứ (người sử dụng một ngôn ngữ làm ngôn ngữ mẹ đẻ của mình)
"Learning from native speakers is often the best way to improve pronunciation."
(Học từ người bản xứ thường là cách tốt nhất để cải thiện phát âm.)
-
Public speakers
Diễn giả; người nói trước công chúng (người có khả năng hoặc thường xuyên phát biểu trước đám đông)
"Good public speakers can captivate an audience with their words."
(Những diễn giả giỏi có thể mê hoặc khán giả bằng lời nói của họ.)
-
Keynote speakers
Diễn giả chính (người phát biểu mở màn hoặc quan trọng nhất tại một hội nghị, sự kiện)
"The conference will feature several renowned keynote speakers."
(Hội nghị sẽ có sự góp mặt của một số diễn giả chính nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speakers
Danh từNhững người nói một ngôn ngữ cụ thể hoặc nói theo một cách nhất định.
"There are many speakers of English around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speakers".
