(Top Banner Ad)
sound system
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Công nghệ

sound system

UK: /ˈsaʊnd ˌsɪstəm/ • US: /ˈsaʊnd ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống âm thanh dàn âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of equipment for playing recorded sound or broadcasting it.

Vietnamese Meaning

Một bộ thiết bị để phát âm thanh được thu hoặc phát sóng âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DJ brought his own sound system to the party."

    "DJ đã mang hệ thống âm thanh của riêng mình đến bữa tiệc."

  • "The concert had a powerful sound system that made the music sound amazing."

    "Buổi hòa nhạc có một hệ thống âm thanh mạnh mẽ khiến âm nhạc nghe thật tuyệt vời."

  • "They invested in a new sound system for their home theater."

    "Họ đã đầu tư vào một hệ thống âm thanh mới cho rạp hát tại nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adjective sound Lành lặn, khỏe mạnh; hợp lý, đúng đắn
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound
Ancient Greek
systema
Late Latin
systema
French
système
English
system
Modern English Compound
sound system

Nguồn gốc của 'Sound' (Âm thanh)

Từ 'sound' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ âm thanh hay tiếng động, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', nghĩa là tiếng ồn hoặc giai điệu. Trải qua tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành một phần quen thuộc trong tiếng Anh, giúp chúng ta mô tả mọi thứ từ tiếng chim hót đến âm nhạc.

'System' – Sự sắp đặt có trật tự

Phần 'system' trong 'sound system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', mang ý nghĩa là một sự tổng hợp, một chỉnh thể có tổ chức. Nó gợi lên hình ảnh các bộ phận được sắp xếp logic để cùng hoạt động, như một hệ thống pháp luật hay một hệ thống máy tính.

'Sound System' – Khi âm thanh gặp công nghệ

'Sound system' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời khi con người bắt đầu tạo ra các thiết bị phức tạp để tái tạo và khuếch đại âm thanh. Nó không chỉ là tập hợp các loa và amply, mà là một 'hệ thống' được thiết kế để mang đến trải nghiệm nghe nhạc, xem phim hoặc phát biểu một cách rõ ràng và sống động nhất.

Usage Note

Cụm từ 'sound system' thường đề cập đến một bộ các thiết bị phối hợp với nhau để tạo ra âm thanh có chất lượng tốt và/hoặc âm lượng lớn. Nó có thể bao gồm loa, bộ khuếch đại (amplifier), bộ trộn âm (mixer), micro, đầu đĩa, v.v. Đôi khi 'sound system' được dùng để chỉ một hệ thống đơn giản như loa máy tính, nhưng thường ngụ ý một hệ thống phức tạp và mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound system
  • high-quality a high-quality sound system
    (một hệ thống âm thanh chất lượng cao)
  • professional a professional sound system
    (một hệ thống âm thanh chuyên nghiệp)
  • portable a portable sound system
    (một hệ thống âm thanh di động)
  • state-of-the-art a state-of-the-art sound system
    (một hệ thống âm thanh hiện đại bậc nhất)
  • powerful a powerful sound system
    (một hệ thống âm thanh mạnh mẽ)
Verb + sound system
  • install install a sound system
    (lắp đặt một hệ thống âm thanh)
  • set up set up a sound system
    (thiết lập một hệ thống âm thanh)
  • upgrade upgrade a sound system
    (nâng cấp một hệ thống âm thanh)
  • connect connect a sound system
    (kết nối một hệ thống âm thanh)
  • listen to listen to music through a sound system
    (nghe nhạc qua hệ thống âm thanh)
Noun + sound system
  • car car sound system
    (hệ thống âm thanh ô tô)
  • home home sound system
    (hệ thống âm thanh gia đình)
  • concert concert sound system
    (hệ thống âm thanh buổi hòa nhạc)

Idioms

  • a state-of-the-art sound system

    Một hệ thống âm thanh hiện đại, tiên tiến nhất

    "They just installed a state-of-the-art sound system in their new theater."

    (Họ vừa lắp đặt một hệ thống âm thanh hiện đại bậc nhất trong rạp hát mới của mình.)

  • crank up the sound system

    Mở to âm lượng hệ thống âm thanh

    "Let's crank up the sound system and get this party started!"

    (Hãy mở to hệ thống âm thanh lên và bắt đầu bữa tiệc nào!)

  • the sound system goes out / breaks down

    Hệ thống âm thanh bị hỏng/ngừng hoạt động

    "We had to cancel the show because the sound system went out unexpectedly."

    (Chúng tôi phải hủy buổi biểu diễn vì hệ thống âm thanh bất ngờ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound system

danh từ
Lật mặt

Một bộ thiết bị để phát âm thanh được thu hoặc phát sóng âm thanh.

"The DJ brought his own sound system to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert last night had an amazing sound system.
Buổi hòa nhạc tối qua có một hệ thống âm thanh tuyệt vời.
Phủ định
The old theater didn't have a sound system installed until last year.
Nhà hát cũ đã không có hệ thống âm thanh được lắp đặt cho đến năm ngoái.
Nghi vấn
Did the school use the new sound system for the graduation ceremony?
Trường học có sử dụng hệ thống âm thanh mới cho lễ tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound system".

Văn hóa Hi-Fi và Audiophile

Từ giữa thế kỷ 20, 'Hi-Fi' (High Fidelity – độ chân thực cao) đã trở thành một chuẩn mực trong giới yêu nhạc, ám chỉ các hệ thống âm thanh có khả năng tái tạo âm thanh gần giống với bản gốc nhất. Những người đam mê âm thanh, được gọi là 'audiophile', sẵn sàng chi hàng nghìn đô la để sở hữu các bộ phận âm thanh cao cấp, từ loa, amply đến dây dẫn, nhằm đạt được trải nghiệm nghe tuyệt đỉnh.

'Sound System' trong các sự kiện giải trí

Hệ thống âm thanh là trái tim của mọi sự kiện giải trí lớn, từ các buổi hòa nhạc rock sôi động, lễ hội âm nhạc ngoài trời đến các buổi biểu diễn kịch nghệ hay hội nghị. Nó không chỉ đảm bảo mọi người nghe rõ, mà còn góp phần tạo nên không khí và cảm xúc cho khán giả, đưa trải nghiệm nghe nhạc lên một tầm cao mới.