(Top Banner Ad)
speeches
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Giao tiếp

speeches

UK: /ˈspiːtʃɪz/ • US: /ˈspiːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các bài diễn văn các bài phát biểu những bài nói chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of speech: A formal address or discourse delivered to an audience.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'speech': Bài phát biểu trang trọng hoặc bài diễn thuyết được trình bày trước khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president delivered several speeches during his visit."

    "Tổng thống đã có nhiều bài phát biểu trong chuyến thăm của mình."

  • "The politician gave passionate speeches about social justice."

    "Chính trị gia đã có những bài phát biểu đầy nhiệt huyết về công bằng xã hội."

  • "Recordings of historical speeches are available online."

    "Các bản ghi âm các bài phát biểu lịch sử có sẵn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Noun speaker Người phát biểu, diễn giả
Verb speak Nói, phát biểu
Adjective spoken Được nói ra, bằng lời nói
Adjective speechless Không nói nên lời, câm lặng
Adverb speechlessly Một cách câm lặng

Synonyms

addresses (các bài phát biểu)orations (các bài diễn thuyết)lectures (các bài giảng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprēkō
Old English
sprǣc
Middle English
speche
Modern English
speech

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprēkō, sau đó phát triển thành 'sprǣc' trong tiếng Anh cổ và 'speche' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là 'cách nói chuyện' hoặc 'lời nói', sau này mới chuyên biệt hơn thành 'bài phát biểu' hoặc 'khả năng nói'.

Usage Note

Từ 'speeches' đề cập đến nhiều bài phát biểu khác nhau hoặc các dịp có bài phát biểu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, học thuật hoặc các sự kiện công cộng.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, nhưng 'speeches' có thể ám chỉ đến khả năng hùng biện của một người, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng. Phân biệt với nghĩa phổ biến về các bài phát biểu cụ thể.

Prepositions

on about at

‘On’ được sử dụng để chỉ chủ đề của các bài phát biểu (speeches on climate change). ‘About’ cũng tương tự, nhưng ít trang trọng hơn (speeches about the economy). ‘At’ được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện nơi các bài phát biểu được đưa ra (speeches at the conference).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speeches
  • powerful powerful speeches
    (Những bài phát biểu mạnh mẽ/có sức thuyết phục)
  • inspiring inspiring speeches
    (Những bài phát biểu truyền cảm hứng)
  • lengthy lengthy speeches
    (Những bài phát biểu dài dòng)
  • opening opening speeches
    (Các bài phát biểu khai mạc)
  • acceptance acceptance speeches
    (Các bài phát biểu nhận giải)
  • political political speeches
    (Các bài phát biểu chính trị)
Verb + speeches
  • deliver deliver speeches
    (Phát biểu, đọc diễn văn)
  • make make speeches
    (Phát biểu, đọc diễn văn)
  • give give speeches
    (Phát biểu, đọc diễn văn)
  • write write speeches
    (Viết các bài phát biểu)
  • prepare prepare speeches
    (Chuẩn bị các bài phát biểu)

Idioms

  • freedom of speech

    Quyền tự do ngôn luận

    "Freedom of speech is a fundamental human right in many countries."

    (Tự do ngôn luận là một quyền con người cơ bản ở nhiều quốc gia.)

  • maiden speech

    Bài phát biểu đầu tiên (của một người mới nhậm chức, đặc biệt trong nghị viện)

    "The new senator delivered an impressive maiden speech yesterday."

    (Thượng nghị sĩ mới đã có một bài phát biểu đầu tiên rất ấn tượng ngày hôm qua.)

  • Speech is silver, silence is golden.

    Lời nói là bạc, im lặng là vàng. (Ý nói đôi khi giữ im lặng tốt hơn là nói ra.)

    "Sometimes it's better to say nothing; remember, speech is silver, silence is golden."

    (Đôi khi tốt hơn hết là không nói gì cả; hãy nhớ, lời nói là bạc, im lặng là vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speeches

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'speech': Bài phát biểu trang trọng hoặc bài diễn thuyết được trình bày trước khán giả.

"The president delivered several speeches during his visit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speeches are being recorded for archival purposes.
Các bài phát biểu đang được ghi lại cho mục đích lưu trữ.
Phủ định
The speeches were not delivered as planned due to the weather.
Các bài phát biểu đã không được trình bày theo kế hoạch do thời tiết.
Nghi vấn
Will the speeches be broadcast live on national television?
Liệu các bài phát biểu có được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeches".

Tầm quan trọng của diễn thuyết công cộng

Trong văn hóa phương Tây, khả năng diễn thuyết trước công chúng ('public speaking') được đánh giá rất cao, coi là một kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp thiết yếu. Nhiều câu lạc bộ như Toastmasters International tập trung vào việc giúp mọi người phát triển kỹ năng này.

Quyền Tự do Ngôn luận

Quyền tự do ngôn luận ('freedom of speech') là một nguyên tắc cơ bản và quyền được hiến định trong nhiều nền dân chủ. Nó cho phép cá nhân thể hiện ý kiến và quan điểm của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các quyền dân sự khác.