(Top Banner Ad)
uttering
C1
Danh động từ C1 Ngôn ngữ học

uttering

UK: /ˈʌtərɪŋ/ • US: /ˈʌtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát ra sự thốt ra sự bày tỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing something aloud.

Vietnamese Meaning

Hành động phát ra hoặc bày tỏ điều gì đó thành tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uttering of his name caused a ripple of unease through the crowd."

    "Việc phát ra tên anh ta đã gây ra một làn sóng khó chịu lan tỏa trong đám đông."

  • "He was arrested for uttering counterfeit money."

    "Anh ta bị bắt vì tiêu thụ tiền giả."

  • "The suspect was charged with uttering threats against the president."

    "Nghi phạm bị buộc tội đe dọa tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter phát ra, nói ra, thốt ra
Adjective utter hoàn toàn, tuyệt đối (ví dụ: utter nonsense - hoàn toàn vô nghĩa)
Noun utterance lời nói, sự phát biểu, cách phát âm
Adverb utterly hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
ūtera
Old English
ūtterian
Middle English
uttre
Modern English
utter
Modern English
uttering

Nguồn gốc từ 'ngoài'

Từ 'uttering' xuất phát từ động từ 'utter', có gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'out' - bên ngoài). Ban đầu, 'ūtterian' có nghĩa là 'đặt ra ngoài', 'công khai', hoặc 'tiết lộ'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'nói ra', 'thốt ra' những gì trong lòng, như thể đưa suy nghĩ từ bên trong ra bên ngoài.

Usage Note

"Uttering" thường được dùng để chỉ hành động nói ra một điều gì đó, đặc biệt là khi nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc ý định. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo ra âm thanh và lời nói. Khác với 'speaking' mang nghĩa chung chung hơn về việc nói, 'uttering' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn, đôi khi ám chỉ việc nói một cách khó khăn hoặc không tự nhiên.

Prepositions

of

"Uttering of" được dùng để chỉ việc phát ra hoặc bày tỏ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the uttering of threats' (việc phát ra những lời đe dọa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'uttering' (as a gerund object)
  • stop stop uttering threats
    (ngừng đe dọa)
  • cease cease uttering complaints
    (ngừng than phiền)
  • refrain refrain from uttering insults
    (kiềm chế không buông lời lăng mạ)
  • heard heard uttering strange noises
    (nghe thấy phát ra những âm thanh lạ)
Noun phrases with 'uttering'
  • mere the mere uttering of his name
    (chỉ cần thốt ra tên anh ấy)
  • constant constant uttering of criticisms
    (việc liên tục chỉ trích)

Idioms

  • not utter a word/sound/peep

    không nói một lời nào, không phát ra tiếng động nào

    "She left the room without uttering a single word."

    (Cô ấy rời phòng mà không nói lấy một lời.)

  • caught uttering (something)

    bị bắt gặp đang nói ra (điều gì đó)

    "He was caught uttering obscenities in public."

    (Anh ta bị bắt gặp đang buông lời thô tục nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uttering

Danh động từ
Lật mặt

Hành động phát ra hoặc bày tỏ điều gì đó thành tiếng.

"The uttering of his name caused a ripple of unease through the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To utter such hurtful words was completely out of character for him.
Việc thốt ra những lời lẽ tổn thương như vậy hoàn toàn không giống với tính cách của anh ấy.
Phủ định
It's important not to utter anything that you might later regret.
Điều quan trọng là không thốt ra bất cứ điều gì mà bạn có thể hối hận sau này.
Nghi vấn
Why did she choose to utter those harsh words in public?
Tại sao cô ấy lại chọn thốt ra những lời lẽ cay nghiệt đó trước công chúng?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant must utter the truth in court.
Bị cáo phải khai sự thật trước tòa.
Phủ định
He should not utter such rude words.
Anh ấy không nên thốt ra những lời thô lỗ như vậy.
Nghi vấn
Could she utter a single word of regret?
Cô ấy có thể thốt ra một lời hối hận nào không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was uttering threats as she stormed out of the room.
Cô ấy buông lời đe dọa khi cô ấy xông ra khỏi phòng.
Phủ định
He didn't utter a single word during the entire meeting.
Anh ấy đã không thốt ra một lời nào trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Did you hear him utter something about a secret?
Bạn có nghe anh ấy thốt ra điều gì đó về một bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uttering".

Quyền tự do ngôn luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền được 'uttering' (bày tỏ) suy nghĩ và ý kiến của mình, còn gọi là tự do ngôn luận, là một quyền cơ bản và được bảo vệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thể nói ra những gì mình tin tưởng mà không sợ bị trừng phạt (trong giới hạn pháp luật).

Sức mạnh của lời nói

Hành động 'uttering' (phát ngôn) không chỉ là tạo ra âm thanh mà còn mang theo sức mạnh đáng kể. Trong nhiều xã hội, lời nói có thể xây dựng hoặc phá hủy mối quan hệ, truyền cảm hứng hoặc gây tổn thương. Vì vậy, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phát ngôn là một giá trị văn hóa quan trọng.