special purpose vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adjective | purposeful | có mục đích |
| Adverb | purposely | một cách có chủ đích |
| Adjective | vehicular | thuộc về phương tiện giao thông |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
debt-backed debt-backed special purpose vehicle (phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng nợ)
-
new new special purpose vehicle (phương tiện chuyên dụng mới)
-
independent independent special purpose vehicle (phương tiện chuyên dụng độc lập)
-
separate separate special purpose vehicle (phương tiện chuyên dụng riêng biệt)
-
create create a special purpose vehicle (tạo lập một phương tiện chuyên dụng)
-
establish establish a special purpose vehicle (thành lập một phương tiện chuyên dụng)
-
use use a special purpose vehicle (sử dụng một phương tiện chuyên dụng)
-
transfer assets to transfer assets to a special purpose vehicle (chuyển giao tài sản cho một phương tiện chuyên dụng)
-
financing special purpose vehicle financing (tài trợ qua phương tiện chuyên dụng)
-
structure special purpose vehicle structure (cấu trúc phương tiện chuyên dụng)
-
company special purpose vehicle company (công ty phương tiện chuyên dụng)
Idioms
-
asset-backed special purpose vehicle (ABSPV)
phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng tài sản (một SPV được thiết lập để mua và nắm giữ các tài sản sinh lời để hỗ trợ phát hành chứng khoán)
"The bank set up an asset-backed special purpose vehicle to securitize its mortgage loans."
(Ngân hàng đã thành lập một phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng tài sản để chứng khoán hóa các khoản vay thế chấp của mình.)
-
off-balance-sheet special purpose vehicle
phương tiện chuyên dụng ngoài bảng cân đối kế toán (một SPV không được hợp nhất vào báo cáo tài chính của công ty mẹ, thường để giảm nợ hoặc rủi ro hiển thị)
"Critics argued that the company used off-balance-sheet special purpose vehicles to hide its true debt."
(Các nhà phê bình lập luận rằng công ty đã sử dụng các phương tiện chuyên dụng ngoài bảng cân đối kế toán để che giấu khoản nợ thực sự của mình.)
-
project finance special purpose vehicle
phương tiện chuyên dụng cho tài trợ dự án (một SPV được lập ra đặc biệt cho một dự án cụ thể, thường trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng hoặc năng lượng)
"A project finance special purpose vehicle was created to manage the risks and funding for the new highway construction."
(Một phương tiện chuyên dụng tài trợ dự án đã được tạo ra để quản lý rủi ro và nguồn vốn cho việc xây dựng đường cao tốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special purpose vehicle
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special purpose vehicle".
