(Top Banner Ad)
special purpose vehicle
Kinh tế, Tài chính

special purpose vehicle

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa
Adjective purposeful có mục đích
Adverb purposely một cách có chủ đích
Adjective vehicular thuộc về phương tiện giao thông

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
purpos
Latin
vehiculum
English (late 20th C)
special purpose vehicle

Nguồn gốc của 'Special Purpose Vehicle' (SPV)

Khái niệm 'special purpose vehicle' (SPV) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ ba từ tiếng Anh đã có từ lâu. Nó trở nên phổ biến trong lĩnh vực tài chính và pháp luật vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của tài chính cấu trúc và chứng khoán hóa. SPV được tạo ra để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là để quản lý tài sản, rủi ro, hoặc các dự án tài chính phức tạp một cách độc lập với công ty mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special purpose vehicle
  • debt-backed debt-backed special purpose vehicle
    (phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng nợ)
  • new new special purpose vehicle
    (phương tiện chuyên dụng mới)
  • independent independent special purpose vehicle
    (phương tiện chuyên dụng độc lập)
  • separate separate special purpose vehicle
    (phương tiện chuyên dụng riêng biệt)
Verb + special purpose vehicle
  • create create a special purpose vehicle
    (tạo lập một phương tiện chuyên dụng)
  • establish establish a special purpose vehicle
    (thành lập một phương tiện chuyên dụng)
  • use use a special purpose vehicle
    (sử dụng một phương tiện chuyên dụng)
  • transfer assets to transfer assets to a special purpose vehicle
    (chuyển giao tài sản cho một phương tiện chuyên dụng)
special purpose vehicle + Noun
  • financing special purpose vehicle financing
    (tài trợ qua phương tiện chuyên dụng)
  • structure special purpose vehicle structure
    (cấu trúc phương tiện chuyên dụng)
  • company special purpose vehicle company
    (công ty phương tiện chuyên dụng)

Idioms

  • asset-backed special purpose vehicle (ABSPV)

    phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng tài sản (một SPV được thiết lập để mua và nắm giữ các tài sản sinh lời để hỗ trợ phát hành chứng khoán)

    "The bank set up an asset-backed special purpose vehicle to securitize its mortgage loans."

    (Ngân hàng đã thành lập một phương tiện chuyên dụng được bảo đảm bằng tài sản để chứng khoán hóa các khoản vay thế chấp của mình.)

  • off-balance-sheet special purpose vehicle

    phương tiện chuyên dụng ngoài bảng cân đối kế toán (một SPV không được hợp nhất vào báo cáo tài chính của công ty mẹ, thường để giảm nợ hoặc rủi ro hiển thị)

    "Critics argued that the company used off-balance-sheet special purpose vehicles to hide its true debt."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng công ty đã sử dụng các phương tiện chuyên dụng ngoài bảng cân đối kế toán để che giấu khoản nợ thực sự của mình.)

  • project finance special purpose vehicle

    phương tiện chuyên dụng cho tài trợ dự án (một SPV được lập ra đặc biệt cho một dự án cụ thể, thường trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng hoặc năng lượng)

    "A project finance special purpose vehicle was created to manage the risks and funding for the new highway construction."

    (Một phương tiện chuyên dụng tài trợ dự án đã được tạo ra để quản lý rủi ro và nguồn vốn cho việc xây dựng đường cao tốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special purpose vehicle

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special purpose vehicle".

SPV và Quản lý Rủi ro trong Tài chính

Special Purpose Vehicle (SPV) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và tài chính cấu trúc hiện đại. Bằng cách cô lập tài sản hoặc nợ trong một thực thể pháp lý riêng biệt, SPV giúp các công ty mẹ bảo vệ các tài sản đó khỏi rủi ro phá sản của chính họ và cho phép họ huy động vốn cho các dự án lớn mà không ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán chính. Đây là một công cụ thiết yếu trong các giao dịch chứng khoán hóa và tài trợ dự án.

Vấn đề Đạo đức và Minh bạch của SPV

Mặc dù SPV có nhiều lợi ích, chúng cũng từng bị lạm dụng trong các vụ bê bối tài chính lớn, như vụ Enron đầu những năm 2000. Các công ty đã sử dụng SPV để che giấu nợ hoặc giảm bớt rủi ro trên bảng cân đối kế toán, dẫn đến thiếu minh bạch và gây hiểu lầm cho nhà đầu tư. Điều này đã thúc đẩy các quy định chặt chẽ hơn về kế toán và báo cáo tài chính liên quan đến SPV trên toàn cầu.