(Top Banner Ad)
purposeful
B2
Adjective B2 Tổng quát

purposeful

UK: /ˈpɜːpəsfl/ • US: /ˈpɜːrpəsfl/

Nghĩa tiếng Việt

có mục đích đầy mục đích hướng đến mục tiêu chủ tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a clear purpose.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leads a very purposeful life, volunteering and working to improve her community."

    "Cô ấy có một cuộc sống rất có mục đích, tình nguyện và làm việc để cải thiện cộng đồng của mình."

  • "His actions were purposeful and effective."

    "Hành động của anh ấy có mục đích và hiệu quả."

  • "The project requires a purposeful approach."

    "Dự án đòi hỏi một cách tiếp cận có mục đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, mục tiêu, ý định
Verb purpose có ý định, dự định (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại so với 'propose' hoặc 'intend')
Adverb purposely một cách có chủ ý, cố ý
Adjective purposeless vô nghĩa, không mục đích
Noun purposelessness sự vô nghĩa, tình trạng không có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
porpos
Middle English
purpos
Old English
-ful
English
purposeful

Hành trình của 'mục đích'

Từ 'purposeful' là sự kết hợp của 'purpose' (mục đích) và hậu tố '-ful' (đầy, có). 'Purpose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra phía trước, đề xuất'), qua tiếng Pháp cổ 'porpos'. Điều này gợi ý ý nghĩa của việc đặt ra một điều gì đó để theo đuổi, một ý định rõ ràng. Khi thêm '-ful' vào, từ này nhấn mạnh trạng thái đầy ý định, có mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hoặc bồng bột.

Usage Note

Từ 'purposeful' nhấn mạnh việc có một mục đích được xác định rõ ràng và hành động theo đuổi mục đích đó một cách có ý thức. Khác với 'intentional' (cố ý) chỉ đơn thuần là hành động có chủ đích, 'purposeful' hàm ý một kế hoạch hoặc mục tiêu dài hạn hơn. So với 'determined' (quyết tâm), 'purposeful' tập trung vào mục đích hơn là sự kiên quyết.

Prepositions

in about

Khi dùng 'in', thường là 'purposeful in (doing something)' - có mục đích trong việc gì đó. Khi dùng 'about', thường là 'purposeful about (something)' - có mục đích về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + purposeful
  • highly highly purposeful
    (rất có mục đích, rất có chủ ý)
  • clearly clearly purposeful
    (rõ ràng có mục đích)
  • genuinely genuinely purposeful
    (thực sự có mục đích, có chủ ý chân thành)
  • deeply deeply purposeful
    (có mục đích sâu sắc)
Động từ + purposefully (trạng từ)
  • act act purposefully
    (hành động một cách có chủ ý/có mục đích)
  • move move purposefully
    (di chuyển một cách có mục đích/dứt khoát)
  • speak speak purposefully
    (nói một cách có chủ ý/có mục đích)
  • live live purposefully
    (sống có mục đích)
Purposeful + Danh từ
  • action purposeful action
    (hành động có mục đích/chủ ý)
  • activity purposeful activity
    (hoạt động có mục đích)
  • behavior purposeful behavior
    (hành vi có mục đích/chủ ý)
  • effort purposeful effort
    (nỗ lực có mục đích)
  • life purposeful life
    (cuộc sống có mục đích/ý nghĩa)
  • design purposeful design
    (thiết kế có chủ ý/có mục đích rõ ràng)

Idioms

  • with a purposeful stride

    với một bước đi dứt khoát/có mục đích

    "He walked into the meeting room with a purposeful stride, ready to present his ideas."

    (Anh ấy bước vào phòng họp với một bước đi dứt khoát, sẵn sàng trình bày ý tưởng của mình.)

  • lead a purposeful life

    sống một cuộc đời có ý nghĩa/có mục đích

    "Many people strive to lead a purposeful life, contributing positively to society."

    (Nhiều người cố gắng sống một cuộc đời có ý nghĩa, đóng góp tích cực cho xã hội.)

  • a purposeful look/gaze

    một ánh nhìn có chủ ý/quyết tâm

    "She gave him a purposeful look, signaling that it was time to leave."

    (Cô ấy trao anh một ánh nhìn có chủ ý, ra hiệu đã đến lúc rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.

"She leads a very purposeful life, volunteering and working to improve her community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She purposefully ignored his calls.
Cô ấy cố ý lờ đi những cuộc gọi của anh ta.
Phủ định
He didn't purposefully break the vase; it was an accident.
Anh ấy không cố ý làm vỡ bình hoa; đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Did he purposefully avoid her at the party?
Có phải anh ấy cố ý tránh mặt cô ấy tại bữa tiệc không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live a purposeful life is to contribute to something bigger than oneself.
Sống một cuộc đời có mục đích là đóng góp cho một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.
Phủ định
It is important not to drift aimlessly but to act purposefully.
Điều quan trọng là không trôi dạt vô định mà phải hành động có mục đích.
Nghi vấn
Why choose to live without a purposeful direction?
Tại sao lại chọn sống mà không có một định hướng có mục đích?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have purposefully chosen her career path.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có chủ đích lựa chọn con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
By the end of the project, they won't have acted purposefully, leading to its failure.
Đến cuối dự án, họ sẽ không hành động một cách có chủ đích, dẫn đến sự thất bại của nó.
Nghi vấn
Will the company have purposefully invested in renewable energy sources by next year?
Liệu công ty có chủ đích đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful".

Tầm quan trọng của 'Mục đích Sống'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các triết lý về phát triển bản thân và tâm lý học tích cực, việc tìm kiếm và sống một cuộc đời 'purposeful' (có mục đích) được coi là yếu tố cốt lõi dẫn đến hạnh phúc, sự hài lòng và thành công. Nó liên quan đến việc hiểu rõ giá trị bản thân, đặt ra mục tiêu có ý nghĩa và hành động theo định hướng đó, thể hiện sự chủ động và có ý thức trong cuộc sống.

Hành động có chủ đích và Hiệu suất

Khái niệm 'purposeful' cũng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh và giáo dục, nơi việc thiết lập mục tiêu rõ ràng và thực hiện các hành động có chủ đích ('purposeful actions') được xem là chìa khóa để đạt được hiệu suất cao và kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức trong mọi việc làm, từ học tập đến công việc, giúp tối ưu hóa kết quả.