(Top Banner Ad)
specialty market
B2
noun B2 Kinh tế

specialty market

UK: /ˈspeʃəlti ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈspeʃəlti ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chuyên biệt thị trường ngách chợ chuyên doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that focuses on selling a specific type of product or caters to a particular niche of customers.

Vietnamese Meaning

Một thị trường tập trung vào việc bán một loại sản phẩm cụ thể hoặc phục vụ một nhóm khách hàng chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers' market has become a specialty market, offering only organic and locally grown produce."

    "Chợ nông sản đã trở thành một thị trường chuyên biệt, chỉ cung cấp các sản phẩm hữu cơ và được trồng tại địa phương."

  • "This online store is a specialty market for handmade jewelry."

    "Cửa hàng trực tuyến này là một thị trường chuyên biệt về trang sức thủ công."

  • "Specialty markets often offer higher quality products and services."

    "Các thị trường chuyên biệt thường cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Noun marketing tiếp thị
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especialté
English
specialty

Nguồn gốc của 'Specialty Market'

Từ 'specialty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'của một loại cụ thể, riêng biệt', qua tiếng Pháp cổ 'especialté' (chất lượng đặc biệt). Từ 'market' đến từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Khi ghép lại, 'specialty market' mô tả một thị trường tập trung vào các sản phẩm độc đáo, có tính chuyên biệt hoặc phục vụ một nhóm khách hàng cụ thể, không phải thị trường đại chúng.

Usage Note

Khác với 'general market' (thị trường chung) bán nhiều loại sản phẩm, 'specialty market' tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: thị trường thực phẩm hữu cơ, thị trường đồ cổ, thị trường xe hơi thể thao. Cụm từ này nhấn mạnh tính chuyên biệt và hướng đến một đối tượng khách hàng có nhu cầu đặc thù.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà thị trường đó hoạt động: 'a specialty market in organic foods'. 'for' thường được dùng để chỉ đối tượng khách hàng mà thị trường đó hướng đến: 'a specialty market for collectors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty market
  • thriving thriving specialty market
    (thị trường chuyên biệt phát triển mạnh)
  • niche niche specialty market
    (thị trường chuyên biệt ngách)
  • local local specialty market
    (chợ đặc sản địa phương)
  • growing growing specialty market
    (thị trường chuyên biệt đang phát triển)
Verb + specialty market
  • enter enter the specialty market
    (gia nhập thị trường chuyên biệt)
  • target target a specialty market
    (nhắm đến thị trường chuyên biệt)
  • serve serve a specialty market
    (phục vụ một thị trường chuyên biệt)

Idioms

  • tap into a specialty market

    khai thác, tận dụng một thị trường chuyên biệt

    "Many small businesses are trying to tap into the growing organic food specialty market."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng khai thác thị trường chuyên biệt thực phẩm hữu cơ đang phát triển.)

  • carve out a niche in a specialty market

    tạo dựng chỗ đứng riêng trong một thị trường chuyên biệt

    "The artisan bakery successfully carved out a niche in the specialty market for gluten-free products."

    (Tiệm bánh thủ công đã thành công tạo dựng chỗ đứng riêng trong thị trường chuyên biệt dành cho sản phẩm không chứa gluten.)

  • a player in the specialty market

    một doanh nghiệp/đối thủ trong thị trường chuyên biệt

    "Our company aims to become a leading player in the luxury coffee specialty market."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một đối thủ hàng đầu trong thị trường chuyên biệt cà phê cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty market

noun
Lật mặt

Một thị trường tập trung vào việc bán một loại sản phẩm cụ thể hoặc phục vụ một nhóm khách hàng chuyên biệt.

"The farmers' market has become a specialty market, offering only organic and locally grown produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty market".

Sự trỗi dậy của Chợ Thủ công và Đặc sản Địa phương

Ở nhiều nước phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng về các chợ chuyên biệt tập trung vào sản phẩm thủ công, hữu cơ, hoặc đặc sản địa phương (ví dụ: farmers' markets - chợ nông sản). Những thị trường này nhấn mạnh chất lượng, tính độc đáo và sự kết nối trực tiếp giữa người sản xuất và người tiêu dùng, khác biệt với các siêu thị đại trà.

Chợ Đặc sản Dân tộc và Văn hóa Di cư

Tại các thành phố đa văn hóa, chợ đặc sản dân tộc (ethnic specialty markets) là một phần quan trọng của bối cảnh xã hội. Chúng cung cấp các sản phẩm thực phẩm, gia vị, và hàng hóa đặc trưng từ các nền văn hóa khác nhau, phục vụ cộng đồng di cư và thu hút cả những người muốn khám phá ẩm thực thế giới, tạo nên sự đa dạng văn hóa.