(Top Banner Ad)
specious
C1
adjective C1 Logic, Rhetoric, General Usage

specious

UK: /ˈspiːʃəs/ • US: /ˈspiːʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện có vẻ hợp lý nhưng sai lý lẽ bề ngoài nghe có vẻ đúng nhưng không phải vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seemingly well-reasoned, plausible, or true, but actually fallacious or untrue.

Vietnamese Meaning

Có vẻ như hợp lý, đáng tin hoặc đúng, nhưng thực tế là sai lầm hoặc không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The argument he presented was specious, relying on several logical fallacies."

    "Lập luận mà anh ta đưa ra là ngụy biện, dựa trên một số lỗi logic."

  • "His specious reasoning convinced many people, but it was ultimately flawed."

    "Lý luận ngụy biện của anh ta đã thuyết phục được nhiều người, nhưng cuối cùng thì nó vẫn có sai sót."

  • "The company's claims about the product's effectiveness were specious and lacked scientific evidence."

    "Những tuyên bố của công ty về hiệu quả của sản phẩm là ngụy biện và thiếu bằng chứng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speciousness sự giả dối, sự có vẻ hợp lý nhưng sai lầm
Adverb speciously một cách giả dối, một cách có vẻ hợp lý nhưng sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

English
specious
Latin
speciōsus
Latin
species
Latin
specere
Proto-Indo-European
*spek-

Từ 'Cái Đẹp' Đến 'Sự Lừa Dối'

Từ 'specious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'speciōsus', ban đầu có nghĩa là 'đẹp đẽ', 'làm hài lòng mắt nhìn' hoặc 'có vẻ hợp lý'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã dịch chuyển, mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ những thứ trông có vẻ hấp dẫn, đúng đắn, hoặc thuyết phục ở bề ngoài, nhưng thực chất lại sai lầm, giả dối hoặc có tính chất lừa gạt. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng không phải lúc nào vẻ ngoài cũng phản ánh đúng bản chất bên trong.

Usage Note

Từ 'specious' thường được dùng để mô tả một lập luận, lý do, hoặc tuyên bố nghe có vẻ thuyết phục nhưng khi phân tích kỹ hơn thì thấy nó chứa đựng sai sót hoặc ngụy biện. Nó hàm ý sự lừa dối hoặc cố gắng đánh lừa người khác bằng vẻ bề ngoài hợp lý. Khác với 'false' (sai) đơn thuần, 'specious' nhấn mạnh vào tính chất ngụy biện tinh vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Specious + Danh từ
  • argument a specious argument
    (một lập luận có vẻ đúng nhưng thực chất sai/ngụy biện)
  • reasoning specious reasoning
    (lý lẽ có vẻ hợp lý nhưng lừa dối/sai lầm)
  • claims specious claims
    (những tuyên bố giả dối/ngụy biện)
  • logic specious logic
    (logic ngụy biện)
  • pretext a specious pretext
    (cái cớ giả tạo/ngụy biện)
Động từ/Cụm từ với Specious
  • sound sound specious
    (nghe có vẻ giả dối/ngụy biện)
  • appear appear specious
    (có vẻ giả dối/ngụy biện)
  • prove prove specious
    (chứng tỏ là giả dối/ngụy biện)
  • dismiss as dismiss (something) as specious
    (bác bỏ (điều gì đó) vì cho là giả dối/ngụy biện)

Idioms

  • a specious argument

    một lập luận nghe có vẻ đúng nhưng thực chất sai hoặc lừa dối

    "The politician's promises were nothing more than a specious argument designed to win votes."

    (Những lời hứa của chính trị gia không hơn gì một lập luận ngụy biện được thiết kế để giành phiếu.)

  • specious reasoning

    lý lẽ có vẻ hợp lý nhưng dựa trên sự giả dối hoặc sai lầm

    "Her entire defense was built on specious reasoning, making it easy for the prosecutor to dismantle."

    (Toàn bộ lời bào chữa của cô ấy được xây dựng trên lý lẽ ngụy biện, khiến công tố viên dễ dàng bác bỏ.)

  • a specious facade

    một vẻ bề ngoài giả tạo, lừa dối, che giấu sự thật bên trong

    "Beneath his specious facade of generosity, he was a greedy and selfish man."

    (Ẩn sau vẻ ngoài hào phóng giả tạo, ông ta là một người đàn ông tham lam và ích kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specious

adjective
Lật mặt

Có vẻ như hợp lý, đáng tin hoặc đúng, nhưng thực tế là sai lầm hoặc không đúng sự thật.

"The argument he presented was specious, relying on several logical fallacies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument might seem specious, but it's worth considering.
Lập luận của anh ấy có vẻ ngụy biện, nhưng đáng để xem xét.
Phủ định
You shouldn't believe his specious claims without evidence.
Bạn không nên tin những tuyên bố ngụy biện của anh ta mà không có bằng chứng.
Nghi vấn
Could her explanation be speciously convincing, yet ultimately false?
Liệu lời giải thích của cô ấy có thể mang tính thuyết phục một cách ngụy biện, nhưng cuối cùng lại sai sự thật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument presented was specious.
Lý lẽ được đưa ra có vẻ ngụy biện.
Phủ định
Her claims were not speciously derived, but from genuine research.
Những tuyên bố của cô ấy không phải là suy diễn ngụy biện, mà từ nghiên cứu chân chính.
Nghi vấn
Was the evidence speciously interpreted to fit the desired conclusion?
Phải chăng bằng chứng đã bị diễn giải một cách ngụy biện để phù hợp với kết luận mong muốn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an argument is specious, it sounds convincing but is actually wrong.
Nếu một lập luận mang tính ngụy biện, nó nghe có vẻ thuyết phục nhưng thực tế là sai.
Phủ định
If evidence is not carefully examined, the specious nature of a claim is not always apparent.
Nếu bằng chứng không được xem xét cẩn thận, bản chất ngụy biện của một tuyên bố không phải lúc nào cũng hiển nhiên.
Nghi vấn
If a politician makes a claim, is it always obvious when the reasoning is speciously presented?
Nếu một chính trị gia đưa ra một tuyên bố, có phải lúc nào cũng rõ ràng khi lý lẽ được trình bày một cách ngụy biện không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will be speciously arguing his client's innocence, misleading the jury with cleverly crafted lies.
Luật sư sẽ ngụy biện một cách giả tạo về sự vô tội của thân chủ mình, đánh lừa bồi thẩm đoàn bằng những lời nói dối được ngụy tạo một cách khéo léo.
Phủ định
The detective won't be speciously accepting the suspect's alibi; he'll investigate further.
Thám tử sẽ không chấp nhận một cách giả tạo lời khai ngoại phạm của nghi phạm; anh ấy sẽ điều tra thêm.
Nghi vấn
Will the company be speciously advertising its product as eco-friendly when it isn't?
Liệu công ty có đang quảng cáo một cách giả tạo sản phẩm của mình là thân thiện với môi trường trong khi nó không phải vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's specious claims misled many investors.
Những tuyên bố có vẻ hợp lý nhưng sai sự thật của công ty đã đánh lừa nhiều nhà đầu tư.
Phủ định
The lawyer's speciously argued defense didn't convince the jury.
Lời bào chữa được biện hộ một cách sai sự thật của luật sư đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Was the politician's promise of tax cuts specious?
Lời hứa cắt giảm thuế của chính trị gia có vẻ hợp lý nhưng sai sự thật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specious".

Phê phán tư duy và thông tin

Trong thời đại thông tin bùng nổ, khả năng nhận diện những lập luận, tuyên bố hay thông tin có vẻ hợp lý nhưng thực chất là sai lầm ('specious') là vô cùng quan trọng. Từ này khuyến khích tư duy phản biện, giúp người học không dễ dàng chấp nhận mọi thứ ở giá trị bề ngoài mà cần đào sâu để tìm ra sự thật.

Bậc thầy ngụy biện (Sophists)

Trong Hy Lạp cổ đại, các 'Sophists' là những nhà hùng biện nổi tiếng, thường sử dụng các lập luận có vẻ thuyết phục nhưng thực chất là sai lầm ('specious arguments') để giành chiến thắng trong các cuộc tranh luận, không phải vì tìm kiếm sự thật mà vì mục đích cá nhân. Khái niệm 'specious' liên quan đến việc nhận diện những kỹ thuật hùng biện lừa dối này.