(Top Banner Ad)
speech error
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

speech error

UK: /spiːtʃ ˈerər/ • US: /spiːtʃ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi ngôn ngữ sai sót trong lời nói nói lỡ vấp lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional deviation from intended, planned, or ordinary speech production.

Vietnamese Meaning

Một sự sai lệch không cố ý so với việc sản xuất lời nói dự định, đã lên kế hoạch hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker made a speech error when they accidentally swapped the first letters of two words."

    "Người nói đã mắc một lỗi ngôn ngữ khi họ vô tình hoán đổi các chữ cái đầu tiên của hai từ."

  • "Researchers analyze speech errors to understand language production mechanisms."

    "Các nhà nghiên cứu phân tích các lỗi ngôn ngữ để hiểu các cơ chế sản xuất ngôn ngữ."

  • "Common speech errors include spoonerisms and word substitutions."

    "Các lỗi ngôn ngữ phổ biến bao gồm hoán vị âm tiết và thay thế từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Verb err phạm lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adjective unerring không sai, chuẩn xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)er(e)g-
Proto-Germanic
*sprēkō
Old English
sprǣc
English
speech
Proto-Indo-European
*ers-
Latin
errāre
Latin
error
Old French
erreur
English
error
English (Modern Linguistics)
speech error

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' (lời nói) có nguồn gốc rất cổ xưa, liên quan đến ý tưởng 'rải rắc' hay 'phát ra' âm thanh. Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mô tả hành động giao tiếp bằng lời.

Nguồn gốc của 'Error'

Từ 'error' (lỗi, sai sót) xuất phát từ tiếng Latin 'errare' có nghĩa là 'đi lạc, đi chệch hướng'. Ý tưởng ban đầu là 'đi sai đường', sau đó phát triển thành nghĩa 'phạm lỗi' hoặc 'có sai sót'.

Sự kết hợp 'Speech Error'

Cụm từ 'speech error' là một thuật ngữ hiện đại trong ngôn ngữ học, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm 'lời nói' và 'lỗi' để mô tả những trường hợp khi chúng ta nói ra điều gì đó không đúng với ý định ban đầu, như thể lời nói của chúng ta 'đi lạc hướng'.

Usage Note

Speech errors, also known as slips of the tongue, are common occurrences in everyday speech. They can reveal insights into the cognitive processes involved in language production, such as lexical selection, phonological encoding, and syntactic planning. Speech errors are often studied in psycholinguistics to understand how the brain organizes and executes language.

Prepositions

in of

* **in:** Used to indicate the context or situation where the error occurs (e.g., 'an increase in speech errors under stress'). * **of:** Used to describe the error as being an instance or type (e.g., 'a classic example of a speech error').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speech error
  • make make a speech error
    (mắc một lỗi nói)
  • commit commit a speech error
    (phạm một lỗi nói)
  • correct correct a speech error
    (sửa một lỗi nói)
  • analyze analyze speech errors
    (phân tích các lỗi nói)
  • detect detect speech errors
    (phát hiện các lỗi nói)
Adjective + speech error
  • common a common speech error
    (một lỗi nói phổ biến)
  • typical a typical speech error
    (một lỗi nói điển hình)
  • grammatical a grammatical speech error
    (một lỗi ngữ pháp trong lời nói)
  • Freudian a Freudian speech error
    (một lỗi nói kiểu Freud (lỡ lời vô thức))
  • accidental an accidental speech error
    (một lỗi nói vô tình)
Noun + preposition + speech error
  • types of types of speech errors
    (các loại lỗi nói)
  • causes of causes of speech errors
    (nguyên nhân gây ra lỗi nói)

Idioms

  • a Freudian speech error

    một lỗi nói Freud (lỗi vô thức tiết lộ suy nghĩ tiềm ẩn)

    "He accidentally called his new boss by his ex-boss's name – a classic Freudian speech error."

    (Anh ấy vô tình gọi sếp mới bằng tên sếp cũ – đó là một lỗi nói kiểu Freud điển hình.)

  • to make a slip of the tongue

    nói lỡ lời (đồng nghĩa với 'speech error' nhưng là cách diễn đạt phổ biến hơn)

    "I made a slip of the tongue and called her by the wrong name."

    (Tôi lỡ lời và gọi cô ấy bằng tên sai.)

  • analysis of speech errors

    phân tích các lỗi nói (một cụm từ thông dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ học)

    "The psycholinguist specialized in the analysis of speech errors to understand language processing."

    (Nhà tâm lý ngôn ngữ học chuyên về phân tích lỗi nói để hiểu quá trình xử lý ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech error

noun
Lật mặt

Một sự sai lệch không cố ý so với việc sản xuất lời nói dự định, đã lên kế hoạch hoặc bình thường.

"The speaker made a speech error when they accidentally swapped the first letters of two words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker had been more careful, the speech error wouldn't be so embarrassing now.
Nếu người nói cẩn thận hơn, sai sót trong lời nói đã không gây xấu hổ đến vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't had a speech error during the presentation, she would have gotten the job.
Nếu cô ấy không mắc lỗi phát ngôn trong buổi thuyết trình, cô ấy đã có được công việc rồi.
Nghi vấn
If I had practiced more, would I be making so many speech errors now?
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, liệu tôi có đang mắc nhiều lỗi phát ngôn đến vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more careful, I wouldn't make so many speech errors.
Nếu tôi cẩn thận hơn, tôi sẽ không mắc nhiều lỗi nói như vậy.
Phủ định
If she didn't have so much anxiety, she wouldn't have so many speech errors during presentations.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy sẽ không mắc nhiều lỗi nói như vậy trong các bài thuyết trình.
Nghi vấn
Would he be a better public speaker if he didn't make so many speech errors?
Liệu anh ấy có phải là một diễn giả trước công chúng tốt hơn nếu anh ấy không mắc nhiều lỗi nói như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has committed a speech error during the live broadcast.
Chính trị gia đã mắc một lỗi phát ngôn trong buổi phát sóng trực tiếp.
Phủ định
The speaker hasn't made any speech error throughout his presentation.
Người diễn thuyết đã không mắc bất kỳ lỗi phát ngôn nào trong suốt bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Has she ever made a speech error when speaking in public?
Cô ấy đã từng mắc lỗi phát ngôn khi nói trước công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech error".

Lỗi nói Freudian (Freudian Slip)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, 'lỗi nói Freudian' (Freudian slip, hay lapsus linguae) là một khái niệm rất nổi tiếng. Nó ám chỉ một lỗi nói vô tình nhưng được cho là tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ham muốn tiềm ẩn mà người nói không cố ý bộc lộ. Ví dụ, gọi nhầm người yêu bằng tên người yêu cũ có thể được coi là một Freudian slip.

Lỗi nói trong nghiên cứu ngôn ngữ

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và tâm lý ngôn ngữ học, các lỗi nói không chỉ là những sự cố ngẫu nhiên mà còn là một nguồn dữ liệu quan trọng. Bằng cách phân tích các loại lỗi nói (như đổi chỗ âm thanh, từ ngữ, hoặc nhầm lẫn cấu trúc), các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về cách bộ não con người xử lý, sản xuất và lưu trữ ngôn ngữ.

Hài hước từ lỗi nói

Lỗi nói, đặc biệt là những lỗi hài hước như 'spoonerism' (đổi chỗ âm đầu của hai từ, ví dụ 'chopping mall' thay vì 'shopping mall'), thường là nguồn gốc của sự giải trí và gây cười trong văn hóa. Chúng cho thấy sự linh hoạt và đôi khi là sự thất bại đầy thú vị của bộ máy ngôn ngữ con người.