(Top Banner Ad)
slowdown
B2
Danh từ B2 Kinh tế

slowdown

UK: /ˈsləʊdaʊn/ • US: /ˈsloʊdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm tốc sự chậm lại sự suy thoái nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in activity or speed; a decline in economic activity.

Vietnamese Meaning

Sự giảm tốc, sự chậm lại; sự suy giảm trong hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing an economic slowdown."

    "Đất nước đang trải qua một sự suy giảm kinh tế."

  • "There's been a slowdown in car sales recently."

    "Gần đây đã có sự chậm lại trong doanh số bán ô tô."

  • "The global economic slowdown is affecting many businesses."

    "Sự suy giảm kinh tế toàn cầu đang ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slowdown sự chậm lại, sự giảm tốc độ
Verb slow chậm lại, làm chậm lại
Adjective slow chậm chạp, từ tốn
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slaw
Old English
dune
English (16th C)
slow down
English (early 20th C)
slowdown

Nguồn Gốc Của 'Slowdown'

Từ 'slowdown' là một danh từ khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó được hình thành trực tiếp từ cụm động từ 'slow down', có nghĩa là làm chậm lại hoặc giảm tốc độ/cường độ của một quá trình. Ban đầu, nó thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế để mô tả sự giảm sút.

Usage Note

Từ 'slowdown' thường được sử dụng để mô tả sự chậm lại trong tốc độ tăng trưởng kinh tế, sản xuất, hoặc một quá trình nào đó. Nó ngụ ý rằng tốc độ vẫn còn nhưng đã giảm so với trước đây, khác với 'recession' (suy thoái) là sự suy giảm hoàn toàn.

Prepositions

in of

‘Slowdown in’ được dùng để chỉ sự chậm lại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: slowdown in sales). ‘Slowdown of’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slowdown
  • economic economic slowdown
    (sự suy thoái kinh tế)
  • global global slowdown
    (sự chậm lại trên toàn cầu)
  • sharp sharp slowdown
    (sự giảm tốc đột ngột)
  • significant significant slowdown
    (sự chậm lại đáng kể)
Verb + slowdown
  • experience experience a slowdown
    (trải qua một sự chậm lại)
  • cause cause a slowdown
    (gây ra sự chậm lại)
  • face face a slowdown
    (đối mặt với sự chậm lại)
Noun + slowdown (chậm lại trong...)
  • growth growth slowdown
    (sự chậm lại trong tăng trưởng)
  • manufacturing manufacturing slowdown
    (sự chậm lại trong sản xuất)
  • sales sales slowdown
    (sự chậm lại trong doanh số)

Idioms

  • a slowdown in [something]

    sự chậm lại trong [cái gì đó]

    "We've seen a slowdown in the housing market."

    (Chúng tôi đã chứng kiến sự chậm lại trên thị trường nhà ở.)

  • to experience a slowdown

    trải qua một sự chậm lại

    "The company is experiencing a slowdown in demand."

    (Công ty đang trải qua sự giảm sút về nhu cầu.)

  • to face a slowdown

    đối mặt với một sự chậm lại

    "Governments worldwide are facing a slowdown in economic growth."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang đối mặt với sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowdown

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm tốc, sự chậm lại; sự suy giảm trong hoạt động kinh tế.

"The country is experiencing an economic slowdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent slowdown in the economy worries investors.
Sự suy giảm gần đây trong nền kinh tế làm các nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
Not since the recession of 2008 has there been such a dramatic slowdown in housing sales.
Kể từ cuộc suy thoái năm 2008, chưa từng có sự suy giảm mạnh mẽ như vậy trong doanh số bán nhà.
Nghi vấn
Should there be a further slowdown in demand, what measures will the government take?
Nếu có sự suy giảm hơn nữa trong nhu cầu, chính phủ sẽ thực hiện những biện pháp gì?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the economic slowdown hadn't affected so many families.
Tôi ước sự suy thoái kinh tế đã không ảnh hưởng đến nhiều gia đình như vậy.
Phủ định
If only the slowdown wouldn't continue into next year.
Giá mà sự suy thoái không tiếp tục đến năm sau.
Nghi vấn
I wish I could understand why the slowdown is happening.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao sự suy thoái lại xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowdown".

Chu Kỳ Kinh Tế

Thuật ngữ 'slowdown' thường gắn liền với các chu kỳ kinh tế, ám chỉ giai đoạn tăng trưởng chậm lại hoặc suy thoái nhẹ. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học phương Tây, ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm, đầu tư và chi tiêu của người dân.

Phong Trào "Sống Chậm"

Ngược lại với sự hối hả của cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, phong trào 'sống chậm' (slow living) khuyến khích mọi người giảm tốc độ, tận hưởng từng khoảnh khắc và tập trung vào chất lượng cuộc sống thay vì số lượng và tốc độ. Đây là một phản ứng văn hóa đối với áp lực phải luôn năng suất và nhanh chóng.