(Top Banner Ad)
spell check
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

spell check

UK: /ˈspel tʃek/ • US: /ˈspel tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra chính tả soát lỗi chính tả chức năng kiểm tra chính tả trình kiểm tra chính tả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of a computer program that checks the spelling of words in a document.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của chương trình máy tính giúp kiểm tra chính tả các từ trong một tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to run a spell check before submitting your report."

    "Hãy chắc chắn chạy kiểm tra chính tả trước khi nộp báo cáo của bạn."

  • "The software includes a built-in spell check."

    "Phần mềm bao gồm một trình kiểm tra chính tả tích hợp."

  • "Most word processors have a spell-check feature."

    "Hầu hết các trình xử lý văn bản đều có tính năng kiểm tra chính tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spellchecker Chương trình hoặc công cụ kiểm tra chính tả
Verb misspell Viết sai chính tả
Verb proofread Đọc rà soát, kiểm tra lỗi
Noun spellchecking Hoạt động hoặc quá trình kiểm tra chính tả

Synonyms

Related Words

grammar check (kiểm tra ngữ pháp)autocorrect (tự động sửa lỗi)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spellian
Middle English
spellen
Modern English
spell
Old French
eschec
Middle English
chek
Modern English
check
Late 20th Century
spell check (compound)

Nguồn gốc của 'Spell Check'

Cụm từ 'spell check' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của máy tính cá nhân và các phần mềm soạn thảo văn bản. Từ 'spell' có nghĩa là đánh vần hoặc viết đúng chính tả, trong khi 'check' có nghĩa là kiểm tra, xác minh. Khi kết hợp lại, nó mô tả chức năng kiểm tra và sửa lỗi chính tả trong văn bản kỹ thuật số. Công cụ này đã cách mạng hóa cách chúng ta viết, giúp giảm thiểu lỗi chính tả và nâng cao chất lượng văn bản một cách dễ dàng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ chức năng hoặc quá trình kiểm tra lỗi chính tả tự động. Khác với việc đọc và sửa lỗi thủ công.
Thường được dùng để chỉ hành động sử dụng chức năng kiểm tra chính tả. Có thể dùng với tân ngữ chỉ tài liệu hoặc văn bản cần kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spell check
  • run run a spell check
    (chạy kiểm tra chính tả)
  • do do a spell check
    (thực hiện kiểm tra chính tả)
  • use use spell check
    (sử dụng chức năng kiểm tra chính tả)
  • enable enable spell check
    (bật kiểm tra chính tả)
  • disable disable spell check
    (tắt kiểm tra chính tả)
Adjective + spell check
  • automatic automatic spell check
    (kiểm tra chính tả tự động)
  • built-in built-in spell check
    (kiểm tra chính tả tích hợp sẵn)
  • thorough thorough spell check
    (kiểm tra chính tả kỹ lưỡng)
Noun + spell check
  • grammar and grammar and spell check
    (kiểm tra ngữ pháp và chính tả)
  • a document's a document's spell check
    (chức năng kiểm tra chính tả của một tài liệu)

Idioms

  • run a quick spell check

    chạy kiểm tra chính tả nhanh

    "Before you send the email, remember to run a quick spell check."

    (Trước khi gửi email, hãy nhớ chạy kiểm tra chính tả nhanh một lượt.)

  • pass a spell check

    vượt qua kiểm tra chính tả (không có lỗi)

    "I'm confident my essay will pass a spell check; I've reviewed it carefully."

    (Tôi tự tin bài luận của mình sẽ vượt qua kiểm tra chính tả; tôi đã xem xét kỹ lưỡng.)

  • rely too heavily on spell check

    quá phụ thuộc vào kiểm tra chính tả

    "Students shouldn't rely too heavily on spell check, as it can miss contextual errors."

    (Học sinh không nên quá phụ thuộc vào kiểm tra chính tả, vì nó có thể bỏ sót các lỗi ngữ cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spell check

danh từ
Lật mặt

Một tính năng của chương trình máy tính giúp kiểm tra chính tả các từ trong một tài liệu.

"Make sure to run a spell check before submitting your report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell check".

Ảnh hưởng đến Thói quen Viết lách

Kể từ khi xuất hiện, 'spell check' đã thay đổi đáng kể thói quen viết lách của chúng ta. Nó giúp giảm bớt gánh nặng về chính tả, cho phép người viết tập trung hơn vào nội dung và cấu trúc. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng dẫn đến việc người viết ít chú ý đến chính tả hơn, tin tưởng tuyệt đối vào công nghệ và có thể bỏ qua các lỗi ngữ cảnh mà 'spell check' không thể phát hiện.

Sự Hài Hước từ Lỗi Tự Động Sửa Lỗi (Autocorrect Fails)

Mặc dù 'spell check' rất hữu ích, nhưng đôi khi nó cũng tạo ra những tình huống dở khóc dở cười. Các lỗi 'autocorrect' (tự động sửa lỗi) không phù hợp với ngữ cảnh đã trở thành một hiện tượng phổ biến trên mạng xã hội, tạo ra những câu chuyện và hình ảnh hài hước. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng công nghệ là một công cụ hỗ trợ, nhưng không thể thay thế hoàn toàn khả năng tư duy và kiểm tra của con người.