spell check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tính năng của chương trình máy tính giúp kiểm tra chính tả các từ trong một tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure to run a spell check before submitting your report."
"Hãy chắc chắn chạy kiểm tra chính tả trước khi nộp báo cáo của bạn."
-
"The software includes a built-in spell check."
"Phần mềm bao gồm một trình kiểm tra chính tả tích hợp."
-
"Most word processors have a spell-check feature."
"Hầu hết các trình xử lý văn bản đều có tính năng kiểm tra chính tả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spellchecker | Chương trình hoặc công cụ kiểm tra chính tả |
| Verb | misspell | Viết sai chính tả |
| Verb | proofread | Đọc rà soát, kiểm tra lỗi |
| Noun | spellchecking | Hoạt động hoặc quá trình kiểm tra chính tả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ chức năng hoặc quá trình kiểm tra lỗi chính tả tự động. Khác với việc đọc và sửa lỗi thủ công.
Thường được dùng để chỉ hành động sử dụng chức năng kiểm tra chính tả. Có thể dùng với tân ngữ chỉ tài liệu hoặc văn bản cần kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a spell check (chạy kiểm tra chính tả)
-
do do a spell check (thực hiện kiểm tra chính tả)
-
use use spell check (sử dụng chức năng kiểm tra chính tả)
-
enable enable spell check (bật kiểm tra chính tả)
-
disable disable spell check (tắt kiểm tra chính tả)
-
automatic automatic spell check (kiểm tra chính tả tự động)
-
built-in built-in spell check (kiểm tra chính tả tích hợp sẵn)
-
thorough thorough spell check (kiểm tra chính tả kỹ lưỡng)
-
grammar and grammar and spell check (kiểm tra ngữ pháp và chính tả)
-
a document's a document's spell check (chức năng kiểm tra chính tả của một tài liệu)
Idioms
-
run a quick spell check
chạy kiểm tra chính tả nhanh
"Before you send the email, remember to run a quick spell check."
(Trước khi gửi email, hãy nhớ chạy kiểm tra chính tả nhanh một lượt.)
-
pass a spell check
vượt qua kiểm tra chính tả (không có lỗi)
"I'm confident my essay will pass a spell check; I've reviewed it carefully."
(Tôi tự tin bài luận của mình sẽ vượt qua kiểm tra chính tả; tôi đã xem xét kỹ lưỡng.)
-
rely too heavily on spell check
quá phụ thuộc vào kiểm tra chính tả
"Students shouldn't rely too heavily on spell check, as it can miss contextual errors."
(Học sinh không nên quá phụ thuộc vào kiểm tra chính tả, vì nó có thể bỏ sót các lỗi ngữ cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spell check
danh từMột tính năng của chương trình máy tính giúp kiểm tra chính tả các từ trong một tài liệu.
"Make sure to run a spell check before submitting your report."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell check".
