feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinctive attribute or aspect of something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone has many advanced features."
"Điện thoại mới có nhiều tính năng nâng cao."
-
"Security is a key feature of the software."
"Bảo mật là một tính năng quan trọng của phần mềm."
-
"The magazine features an article about climate change."
"Tạp chí có một bài viết về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feature | Đặc điểm, tính năng; bài báo/phim đặc biệt; khuôn mặt |
| Verb | feature | Có, bao gồm; đóng vai chính; làm nổi bật, giới thiệu |
| Adjective | featured | Được làm nổi bật, được giới thiệu (thường dùng trong cụm từ như 'well-featured' - có đặc điểm khuôn mặt đẹp) |
| Noun | featurette | Phim ngắn, tiểu phẩm (thường giới thiệu về quá trình sản xuất một phim lớn) |
| Adjective | featureless | Không có đặc điểm nổi bật, trơn tru, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feature' thường được dùng để chỉ những đặc điểm nổi bật, quan trọng hoặc thu hút sự chú ý. Nó có thể chỉ một bộ phận, một chức năng, hoặc một thuộc tính cụ thể. Khác với 'characteristic' (đặc tính) mang nghĩa chung hơn, 'feature' thường mang tính cụ thể và dễ nhận biết hơn. Ví dụ, 'The car has many safety features' (Chiếc xe có nhiều tính năng an toàn) nhấn mạnh những đặc điểm an toàn cụ thể được tích hợp vào xe.
Prepositions
'feature of' dùng để chỉ đặc điểm của một vật/sự việc. Ví dụ: 'A key feature of the design is its simplicity.' ('feature in' thường ít gặp hơn và mang nghĩa 'xuất hiện/có mặt ở đâu đó')
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main feature (đặc điểm chính)
-
key key feature (đặc điểm then chốt)
-
prominent prominent feature (đặc điểm nổi bật)
-
distinguishing distinguishing feature (đặc điểm phân biệt)
-
unique unique feature (đặc điểm độc đáo)
-
attractive attractive feature (đặc điểm hấp dẫn)
-
new new feature (tính năng mới)
-
highlight highlight a feature (làm nổi bật một đặc điểm)
-
include include a feature (bao gồm một tính năng)
-
boast boast a feature (tự hào có một tính năng)
-
emphasize emphasize a feature (nhấn mạnh một đặc điểm)
-
introduce introduce a new feature (giới thiệu một tính năng mới)
-
film feature film (phim truyện (có độ dài tiêu chuẩn))
-
article feature article (bài báo chuyên đề/đặc biệt)
-
story feature story (câu chuyện đặc biệt/tiêu điểm)
Idioms
-
to feature prominently
đóng vai trò nổi bật, xuất hiện nhiều, được nhấn mạnh
"The issue of climate change featured prominently in the debate."
(Vấn đề biến đổi khí hậu nổi bật trong cuộc tranh luận.)
-
a redeeming feature
một điểm tốt vớt vát lại, một ưu điểm đáng cứu vãn (trong số những nhược điểm)
"His honesty was his only redeeming feature."
(Sự trung thực là điểm tốt duy nhất của anh ấy để vớt vát lại.)
-
to make a feature of something
làm nổi bật, tận dụng tối đa điều gì (để thu hút sự chú ý)
"The restaurant makes a feature of its local, organic ingredients."
(Nhà hàng này làm nổi bật các nguyên liệu hữu cơ, địa phương của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feature
Danh từMột đặc điểm hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.
"The new phone has many advanced features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature".
