(Top Banner Ad)
feature
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

feature

UK: /ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng đặc điểm khía cạnh có sự góp mặt của đặc trưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinctive attribute or aspect of something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone has many advanced features."

    "Điện thoại mới có nhiều tính năng nâng cao."

  • "Security is a key feature of the software."

    "Bảo mật là một tính năng quan trọng của phần mềm."

  • "The magazine features an article about climate change."

    "Tạp chí có một bài viết về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature Đặc điểm, tính năng; bài báo/phim đặc biệt; khuôn mặt
Verb feature Có, bao gồm; đóng vai chính; làm nổi bật, giới thiệu
Adjective featured Được làm nổi bật, được giới thiệu (thường dùng trong cụm từ như 'well-featured' - có đặc điểm khuôn mặt đẹp)
Noun featurette Phim ngắn, tiểu phẩm (thường giới thiệu về quá trình sản xuất một phim lớn)
Adjective featureless Không có đặc điểm nổi bật, trơn tru, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura
Old French
faiture
Middle English
feture
English
feature

Hình dáng ban đầu

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự tạo ra', 'sự hình thành' hoặc 'hình dáng được tạo ra'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hình dạng chung hoặc cấu trúc của một vật, một công trình.

Từ khuôn mặt đến đặc điểm nổi bật

Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (nghĩa là 'khuôn mặt, vẻ ngoài, dáng vẻ'), từ này bắt đầu được dùng để chỉ các bộ phận trên khuôn mặt hoặc diện mạo tổng thể. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ đặc điểm nổi bật, dễ nhận biết nào của một người, vật, hoặc ý tưởng.

Usage Note

Từ 'feature' thường được dùng để chỉ những đặc điểm nổi bật, quan trọng hoặc thu hút sự chú ý. Nó có thể chỉ một bộ phận, một chức năng, hoặc một thuộc tính cụ thể. Khác với 'characteristic' (đặc tính) mang nghĩa chung hơn, 'feature' thường mang tính cụ thể và dễ nhận biết hơn. Ví dụ, 'The car has many safety features' (Chiếc xe có nhiều tính năng an toàn) nhấn mạnh những đặc điểm an toàn cụ thể được tích hợp vào xe.

Prepositions

of in

'feature of' dùng để chỉ đặc điểm của một vật/sự việc. Ví dụ: 'A key feature of the design is its simplicity.' ('feature in' thường ít gặp hơn và mang nghĩa 'xuất hiện/có mặt ở đâu đó')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feature
  • main main feature
    (đặc điểm chính)
  • key key feature
    (đặc điểm then chốt)
  • prominent prominent feature
    (đặc điểm nổi bật)
  • distinguishing distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt)
  • unique unique feature
    (đặc điểm độc đáo)
  • attractive attractive feature
    (đặc điểm hấp dẫn)
  • new new feature
    (tính năng mới)
Verb + feature
  • highlight highlight a feature
    (làm nổi bật một đặc điểm)
  • include include a feature
    (bao gồm một tính năng)
  • boast boast a feature
    (tự hào có một tính năng)
  • emphasize emphasize a feature
    (nhấn mạnh một đặc điểm)
  • introduce introduce a new feature
    (giới thiệu một tính năng mới)
Noun + feature (as a compound)
  • film feature film
    (phim truyện (có độ dài tiêu chuẩn))
  • article feature article
    (bài báo chuyên đề/đặc biệt)
  • story feature story
    (câu chuyện đặc biệt/tiêu điểm)

Idioms

  • to feature prominently

    đóng vai trò nổi bật, xuất hiện nhiều, được nhấn mạnh

    "The issue of climate change featured prominently in the debate."

    (Vấn đề biến đổi khí hậu nổi bật trong cuộc tranh luận.)

  • a redeeming feature

    một điểm tốt vớt vát lại, một ưu điểm đáng cứu vãn (trong số những nhược điểm)

    "His honesty was his only redeeming feature."

    (Sự trung thực là điểm tốt duy nhất của anh ấy để vớt vát lại.)

  • to make a feature of something

    làm nổi bật, tận dụng tối đa điều gì (để thu hút sự chú ý)

    "The restaurant makes a feature of its local, organic ingredients."

    (Nhà hàng này làm nổi bật các nguyên liệu hữu cơ, địa phương của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó.

"The new phone has many advanced features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature".

Phim truyện - Feature Film

Trong ngành điện ảnh, 'feature film' là thuật ngữ chỉ một bộ phim có độ dài tiêu chuẩn (thường trên 40 phút, phổ biến là từ 80-120 phút), được chiếu độc lập tại rạp hoặc phát hành chính thức. Đây là loại phim chính mà chúng ta thường xem và yêu thích.

Đặc điểm khuôn mặt và vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, 'facial features' (các đặc điểm trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng, xương gò má) thường được dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc sự độc đáo của một người. Thuật ngữ 'well-featured' có thể ám chỉ một người có những đặc điểm khuôn mặt cân đối, ưa nhìn.