program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc loạt các hành động được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has launched a new program to combat unemployment."
"Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để chống lại nạn thất nghiệp."
-
"This program is designed to help students improve their writing skills."
"Chương trình này được thiết kế để giúp sinh viên cải thiện kỹ năng viết của họ."
-
"The TV program starts at 8 PM."
"Chương trình TV bắt đầu lúc 8 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | programmer | Lập trình viên (người viết chương trình máy tính) |
| Adjective | programmable | Có thể lập trình được, có thể điều khiển được bằng chương trình |
| Adjective | programmed | Đã được lập trình, đã được lên kế hoạch trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một kế hoạch có cấu trúc và có mục tiêu rõ ràng. So với 'plan' thì 'program' có tính chính thức và phức tạp hơn.
Prepositions
On: đề cập đến trạng thái hoặc tiến trình của chương trình. For: chỉ mục đích của chương trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
educational an educational program (một chương trình giáo dục)
-
training a training program (một chương trình đào tạo)
-
successful a successful program (một chương trình thành công)
-
computer a computer program (một chương trình máy tính)
-
pilot a pilot program (một chương trình thử nghiệm)
-
run run a program (chạy một chương trình)
-
launch launch a program (khởi động một chương trình (sáng kiến, phần mềm))
-
develop develop a program (phát triển một chương trình)
-
implement implement a program (thực hiện một chương trình)
-
attend attend a program (tham gia một chương trình (sự kiện))
-
program for a program for economic development (một chương trình phát triển kinh tế)
-
program of a program of events (một lịch trình các sự kiện)
Idioms
-
on the program
có trong chương trình, được lên lịch trình
"Your speech is on the program for this afternoon."
(Bài phát biểu của bạn có trong chương trình chiều nay.)
-
a full program
một lịch trình bận rộn, đầy ắp công việc/sự kiện
"We had a full program of meetings and presentations at the conference."
(Chúng tôi có một lịch trình đầy ắp các cuộc họp và bài thuyết trình tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
program
Danh từMột kế hoạch hoặc loạt các hành động được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The government has launched a new program to combat unemployment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer must program the robot to perform its tasks. |
Kỹ sư phải lập trình cho robot để thực hiện các nhiệm vụ của nó. |
| Phủ định | She cannot program the device without the proper software. |
Cô ấy không thể lập trình thiết bị mà không có phần mềm thích hợp. |
| Nghi vấn | Could you program the new features into the application? |
Bạn có thể lập trình các tính năng mới vào ứng dụng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They program computers in their free time. |
Họ lập trình máy tính vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | Why didn't the television program start on time? |
Tại sao chương trình truyền hình không bắt đầu đúng giờ? |
| Nghi vấn | Which company will program the new software? |
Công ty nào sẽ lập trình phần mềm mới? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been programming all night to meet the deadline. |
Cô ấy đã lập trình cả đêm để kịp thời hạn. |
| Phủ định | They hadn't been programming for very long when the power went out. |
Họ đã không lập trình được lâu thì bị cúp điện. |
| Nghi vấn | Had he been programming that application before he got the new job? |
Có phải anh ấy đã lập trình ứng dụng đó trước khi có công việc mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The TV program started at 7 PM last night. |
Chương trình TV bắt đầu lúc 7 giờ tối hôm qua. |
| Phủ định | She didn't program the robot yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã không lập trình cho con robot. |
| Nghi vấn | Did they program the software last week? |
Họ đã lập trình phần mềm vào tuần trước phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The program's source code is well-documented. |
Mã nguồn của chương trình được ghi chép đầy đủ. |
| Phủ định | The programs' failure wasn't the developer's fault. |
Sự thất bại của các chương trình không phải lỗi của nhà phát triển. |
| Nghi vấn | Is the operating system's program reliable? |
Chương trình của hệ điều hành có đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "program".
