(Top Banner Ad)
sperm concentration
C1
Danh từ C1 Y học sinh sản

sperm concentration

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ tinh trùng mật độ tinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of sperm cells in a specific amount of semen, typically measured in millions of sperm per milliliter (mL).

Vietnamese Meaning

Số lượng tế bào tinh trùng trong một lượng tinh dịch cụ thể, thường được đo bằng triệu tinh trùng trên mỗi mililit (mL).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sperm concentration was found to be below the normal range."

    "Nồng độ tinh trùng được phát hiện là dưới mức bình thường."

  • "Low sperm concentration is a common cause of male infertility."

    "Nồng độ tinh trùng thấp là một nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở nam giới."

  • "Improving sperm concentration can increase the chances of natural conception."

    "Việc cải thiện nồng độ tinh trùng có thể làm tăng cơ hội thụ thai tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spermatozoon tinh trùng (một cá thể)
Adjective spermatic thuộc về tinh trùng/tinh dịch
Noun spermatogenesis quá trình sinh tinh
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Adjective concentrated đậm đặc, tập trung

Synonyms

sperm density (mật độ tinh trùng)

Related Words

semen analysis (phân tích tinh dịch đồ)sperm motility (khả năng di chuyển của tinh trùng)sperm morphology (hình thái tinh trùng)infertility (vô sinh)

Subject Area

Y học sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (spérma, seed)
Latin
centrum (center)
Medieval Latin
concentrare (to bring to a common center)
English
sperm (17th C), concentration (18th C)
Modern English
sperm concentration (scientific compound)

Nguồn gốc từ 'Sperm'

'Sperm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sperma', có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'mầm'. Khái niệm này ban đầu được dùng để chỉ bất kỳ loại hạt giống nào, sau đó được dùng riêng để chỉ 'tinh trùng' khi khoa học phát triển.

Nguồn gốc từ 'Concentration'

Từ 'concentration' xuất phát từ tiếng Latin 'con-' (nghĩa là 'cùng với' hoặc 'lại với nhau') và 'centrum' (nghĩa là 'trung tâm'). Nó ban đầu có nghĩa là 'tập trung vào một điểm' hoặc 'gom lại một chỗ', sau này được dùng rộng rãi để chỉ 'nồng độ' của một chất.

Sự kết hợp khoa học

Sự kết hợp của 'sperm' và 'concentration' tạo thành 'sperm concentration' là một thuật ngữ khoa học hiện đại. Nó mô tả số lượng tinh trùng có trong một đơn vị thể tích của tinh dịch, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh sản của nam giới.

Usage Note

Sperm concentration là một thông số quan trọng trong phân tích tinh dịch đồ, đánh giá khả năng sinh sản của nam giới. Nó khác với 'sperm count' (tổng số tinh trùng trong toàn bộ mẫu tinh dịch) và 'sperm motility' (khả năng di chuyển của tinh trùng). Nồng độ tinh trùng thấp có thể dẫn đến khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ra rằng nồng độ tinh trùng được đo lường trong một mẫu tinh dịch cụ thể. Ví dụ: "Sperm concentration in the sample was low."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm concentration
  • high high sperm concentration
    (nồng độ tinh trùng cao)
  • low low sperm concentration
    (nồng độ tinh trùng thấp)
  • normal normal sperm concentration
    (nồng độ tinh trùng bình thường)
  • reduced reduced sperm concentration
    (nồng độ tinh trùng giảm)
  • optimal optimal sperm concentration
    (nồng độ tinh trùng tối ưu)
Verb + sperm concentration
  • measure measure sperm concentration
    (đo nồng độ tinh trùng)
  • determine determine sperm concentration
    (xác định nồng độ tinh trùng)
  • assess assess sperm concentration
    (đánh giá nồng độ tinh trùng)
  • increase increase sperm concentration
    (tăng nồng độ tinh trùng)
  • improve improve sperm concentration
    (cải thiện nồng độ tinh trùng)
Noun + of + sperm concentration
  • level level of sperm concentration
    (mức độ nồng độ tinh trùng)
  • analysis analysis of sperm concentration
    (phân tích nồng độ tinh trùng)
  • measurement measurement of sperm concentration
    (phép đo nồng độ tinh trùng)

Idioms

  • N/A

    Thuật ngữ "sperm concentration" mang tính chuyên môn khoa học cao và không được sử dụng trong các thành ngữ hay tục ngữ thông thường trong tiếng Anh.

    "This is a technical term."

    (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm concentration

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tế bào tinh trùng trong một lượng tinh dịch cụ thể, thường được đo bằng triệu tinh trùng trên mỗi mililit (mL).

"The sperm concentration was found to be below the normal range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm concentration".

Sức khỏe sinh sản nam giới

Nồng độ tinh trùng là một yếu tố then chốt để đánh giá sức khỏe sinh sản của nam giới. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong xét nghiệm tinh dịch đồ, giúp chẩn đoán vô sinh hoặc các vấn đề về khả năng thụ thai.

Vai trò trong điều trị vô sinh

Trong lĩnh vực y học, đặc biệt là hỗ trợ sinh sản, nồng độ tinh trùng được sử dụng để xác định phương pháp điều trị vô sinh phù hợp, từ việc thay đổi lối sống, dùng thuốc cho đến các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF).

Mối quan tâm xã hội

Trong những thập kỷ gần đây, có những lo ngại về sự suy giảm nồng độ tinh trùng trung bình ở nam giới trên toàn cầu, được cho là do các yếu tố môi trường, lối sống và hóa chất. Điều này đã trở thành một chủ đề nghiên cứu và thảo luận quan trọng trong cộng đồng y tế và xã hội.