semen analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A laboratory test to evaluate male fertility, involving the examination of semen and sperm under a microscope.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới, bao gồm việc kiểm tra tinh dịch và tinh trùng dưới kính hiển vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a semen analysis to determine the cause of the patient's infertility."
"Bác sĩ chỉ định xét nghiệm tinh dịch đồ để xác định nguyên nhân gây vô sinh của bệnh nhân."
-
"The semen analysis revealed a low sperm count."
"Kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ cho thấy số lượng tinh trùng thấp."
-
"A semen analysis is a common procedure in fertility clinics."
"Xét nghiệm tinh dịch đồ là một thủ thuật phổ biến trong các phòng khám hỗ trợ sinh sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm này đánh giá các yếu tố như số lượng tinh trùng, khả năng di chuyển (motility), hình thái (morphology) và các đặc tính khác của tinh dịch. Nó thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới hoặc để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị sinh sản.
Prepositions
‘Semen analysis of…’ dùng để chỉ việc phân tích thành phần của tinh dịch. ‘Semen analysis for…’ dùng để chỉ mục đích của việc phân tích, ví dụ ‘semen analysis for fertility assessment’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a semen analysis (thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
undergo undergo a semen analysis (trải qua/làm xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
order order a semen analysis (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
interpret interpret semen analysis results (diễn giải kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
routine routine semen analysis (xét nghiệm tinh dịch đồ thường quy)
-
comprehensive comprehensive semen analysis (xét nghiệm tinh dịch đồ toàn diện)
-
abnormal abnormal semen analysis results (kết quả tinh dịch đồ bất thường)
-
normal normal semen analysis results (kết quả tinh dịch đồ bình thường)
-
results results of a semen analysis (kết quả của một xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
purpose purpose of a semen analysis (mục đích của một xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
need need for a semen analysis (nhu cầu thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ)
Idioms
-
undergo a semen analysis
Trải qua/thực hiện một xét nghiệm tinh dịch đồ (một cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh y tế, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"The doctor recommended he undergo a semen analysis to check his fertility."
(Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm xét nghiệm tinh dịch đồ để kiểm tra khả năng sinh sản.)
-
order a semen analysis
Chỉ định/yêu cầu xét nghiệm tinh dịch đồ (một cụm từ thường dùng trong môi trường y tế)
"The fertility specialist ordered a semen analysis as part of the initial evaluation."
(Chuyên gia về sinh sản đã chỉ định xét nghiệm tinh dịch đồ như một phần của đánh giá ban đầu.)
-
interpret semen analysis results
Diễn giải/phân tích kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ (cụm từ quan trọng để hiểu ý nghĩa của xét nghiệm)
"It requires a trained professional to accurately interpret semen analysis results."
(Cần có chuyên gia được đào tạo để diễn giải chính xác kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semen analysis
NounMột xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới, bao gồm việc kiểm tra tinh dịch và tinh trùng dưới kính hiển vi.
"The doctor ordered a semen analysis to determine the cause of the patient's infertility."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A semen analysis is a common fertility test. |
Phân tích tinh dịch là một xét nghiệm khả năng sinh sản phổ biến. |
| Phủ định | He does not need a semen analysis right now. |
Anh ấy không cần phân tích tinh dịch ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Does the doctor recommend a semen analysis? |
Bác sĩ có đề nghị phân tích tinh dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semen analysis".
