(Top Banner Ad)
sphagnum moss
B2
noun B2 Thực vật học, Sinh thái học

sphagnum moss

UK: /ˈsfæɡnəm mɒs/ • US: /ˈsfæɡnəm mɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

rêu sphagnum rêu than bùn sphagnum
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various pale or brownish mosses of the genus Sphagnum, that form peat bogs; peat moss.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại rêu nhạt màu hoặc nâu nào thuộc chi Sphagnum, tạo thành các vùng than bùn; rêu than bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sphagnum moss is commonly used in horticulture due to its water retention properties."

    "Rêu Sphagnum thường được sử dụng trong ngành trồng trọt vì đặc tính giữ nước của nó."

  • "The wound was dressed with sphagnum moss."

    "Vết thương được băng bó bằng rêu sphagnum."

  • "Sphagnum moss is a key component of many wetland ecosystems."

    "Rêu sphagnum là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái đất ngập nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moss rêu
Adjective mossy phủ rêu, rêu phong, nhiều rêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφάγνος (sphágnos)
New Latin
Sphagnum
English
sphagnum
Old English
mos
English
moss

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'sphagnum' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σφάγνος' (sphágnos), dùng để chỉ một loại rêu xốp hoặc rêu bọt biển. Điều này rất phù hợp vì rêu than bùn nổi tiếng với khả năng hút nước tuyệt vời, giống như một miếng bọt biển.

Usage Note

Sphagnum moss nổi tiếng với khả năng giữ nước vượt trội, tạo môi trường axit và kháng khuẩn. Điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, từ làm vườn đến chăm sóc y tế. Nó khác với các loại rêu khác ở cấu trúc tế bào đặc biệt, cho phép nó hấp thụ và giữ lượng nước gấp nhiều lần trọng lượng của chính nó.

Prepositions

in on for

Giải thích:
- 'in': dùng để chỉ sự hiện diện của rêu sphagnum trong một môi trường cụ thể (ví dụ: Sphagnum moss grows in bogs).
- 'on': dùng để chỉ sự sử dụng rêu sphagnum trên một bề mặt nào đó (ví dụ: Sphagnum moss is used on hanging baskets).
- 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng rêu sphagnum (ví dụ: Sphagnum moss is used for potting orchids).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sphagnum moss
  • dried dried sphagnum moss
    (rêu than bùn khô)
  • live live sphagnum moss
    (rêu than bùn sống)
  • fresh fresh sphagnum moss
    (rêu than bùn tươi)
  • long-fiber long-fiber sphagnum moss
    (rêu than bùn sợi dài)
Verb + sphagnum moss
  • use use sphagnum moss
    (sử dụng rêu than bùn)
  • grow in grow in sphagnum moss
    (trồng trong rêu than bùn)
  • rehydrate rehydrate sphagnum moss
    (làm ẩm lại rêu than bùn)
Noun phrase with sphagnum moss
  • potting mix potting mix with sphagnum moss
    (hỗn hợp đất trồng có rêu than bùn)
  • bed bed of sphagnum moss
    (lớp rêu than bùn)
  • properties properties of sphagnum moss
    (các đặc tính của rêu than bùn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sphagnum moss

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại rêu nhạt màu hoặc nâu nào thuộc chi Sphagnum, tạo thành các vùng than bùn; rêu than bùn.

"Sphagnum moss is commonly used in horticulture due to its water retention properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphagnum moss".

Sử dụng trong chiến tranh và y học

Trong Thế chiến I, rêu than bùn từng được sử dụng làm vật liệu băng gạc cho vết thương. Nó được ưa chuộng nhờ khả năng hút ẩm cao (gấp 20 lần trọng lượng của nó) và đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp giảm nhiễm trùng.

Vai trò sinh thái và nhiên liệu

Rêu than bùn là thành phần chính của than bùn (peat), một loại nhiên liệu hóa thạch quan trọng ở nhiều quốc gia Bắc Âu. Về mặt sinh thái, các đầm lầy than bùn do rêu sphagnum tạo ra là những hệ sinh thái độc đáo, đóng vai trò khổng lồ trong việc lưu trữ carbon, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu.