sphagnum moss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of various pale or brownish mosses of the genus Sphagnum, that form peat bogs; peat moss.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại rêu nhạt màu hoặc nâu nào thuộc chi Sphagnum, tạo thành các vùng than bùn; rêu than bùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sphagnum moss is commonly used in horticulture due to its water retention properties."
"Rêu Sphagnum thường được sử dụng trong ngành trồng trọt vì đặc tính giữ nước của nó."
-
"The wound was dressed with sphagnum moss."
"Vết thương được băng bó bằng rêu sphagnum."
-
"Sphagnum moss is a key component of many wetland ecosystems."
"Rêu sphagnum là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái đất ngập nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moss | rêu |
| Adjective | mossy | phủ rêu, rêu phong, nhiều rêu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sphagnum moss nổi tiếng với khả năng giữ nước vượt trội, tạo môi trường axit và kháng khuẩn. Điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, từ làm vườn đến chăm sóc y tế. Nó khác với các loại rêu khác ở cấu trúc tế bào đặc biệt, cho phép nó hấp thụ và giữ lượng nước gấp nhiều lần trọng lượng của chính nó.
Prepositions
Giải thích:
- 'in': dùng để chỉ sự hiện diện của rêu sphagnum trong một môi trường cụ thể (ví dụ: Sphagnum moss grows in bogs).
- 'on': dùng để chỉ sự sử dụng rêu sphagnum trên một bề mặt nào đó (ví dụ: Sphagnum moss is used on hanging baskets).
- 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng rêu sphagnum (ví dụ: Sphagnum moss is used for potting orchids).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried sphagnum moss (rêu than bùn khô)
-
live live sphagnum moss (rêu than bùn sống)
-
fresh fresh sphagnum moss (rêu than bùn tươi)
-
long-fiber long-fiber sphagnum moss (rêu than bùn sợi dài)
-
use use sphagnum moss (sử dụng rêu than bùn)
-
grow in grow in sphagnum moss (trồng trong rêu than bùn)
-
rehydrate rehydrate sphagnum moss (làm ẩm lại rêu than bùn)
-
potting mix potting mix with sphagnum moss (hỗn hợp đất trồng có rêu than bùn)
-
bed bed of sphagnum moss (lớp rêu than bùn)
-
properties properties of sphagnum moss (các đặc tính của rêu than bùn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sphagnum moss
nounBất kỳ loại rêu nhạt màu hoặc nâu nào thuộc chi Sphagnum, tạo thành các vùng than bùn; rêu than bùn.
"Sphagnum moss is commonly used in horticulture due to its water retention properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphagnum moss".
