(Top Banner Ad)
peat moss
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

peat moss

UK: /piːt mɒs/ • US: /piːt mɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

than bùn rêu rêu than bùn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Partially decayed vegetation, mainly sphagnum moss, that accumulates in bogs and is used as a soil amendment or fuel.

Vietnamese Meaning

Than bùn rêu, là một loại vật chất hữu cơ được hình thành từ thực vật phân hủy một phần, chủ yếu là rêu sphagnum, tích tụ trong đầm lầy và được sử dụng để cải tạo đất hoặc làm nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peat moss is a common ingredient in potting soil."

    "Than bùn rêu là một thành phần phổ biến trong đất trồng chậu."

  • "The gardener added peat moss to the soil to improve drainage."

    "Người làm vườn đã thêm than bùn rêu vào đất để cải thiện khả năng thoát nước."

  • "Peat moss is often used as a growing medium for orchids."

    "Than bùn rêu thường được sử dụng làm môi trường trồng cho hoa lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peat than bùn (vật liệu hữu cơ đã hóa thạch một phần)
Adjective peaty có than bùn, giống than bùn
Noun moss rêu (loại thực vật nhỏ, mọc thành thảm)
Adjective mossy có rêu, rêu phong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pete
Old English
mos
Modern English
peat moss (compound)

Than bùn và Rêu: Một sự kết hợp tự nhiên

Từ "peat moss" là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai thành phần: "peat" (than bùn) và "moss" (rêu). "Peat" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "pete", dùng để chỉ một loại vật liệu hữu cơ hình thành từ thực vật phân hủy một phần trong môi trường yếm khí, thường là ở đầm lầy. "Moss" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mos", ám chỉ loại thực vật nhỏ, không có rễ thật. Khi ghép lại, "peat moss" đặc biệt chỉ loại rêu than bùn, chủ yếu là rêu than bùn Sphagnum, rất phổ biến trong làm vườn vì khả năng giữ nước và cải tạo đất.

Usage Note

Peat moss chủ yếu bao gồm rêu sphagnum đã phân hủy một phần. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm vườn vì khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng tốt, đồng thời cải thiện cấu trúc đất. Tuy nhiên, việc khai thác peat moss có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường, vì nó làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái đầm lầy và giải phóng carbon vào khí quyển.

Prepositions

in for

* in: Chỉ vị trí, ví dụ: 'Peat moss grows in bogs.' (Than bùn rêu mọc ở đầm lầy.) * for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'Peat moss is used for gardening.' (Than bùn rêu được sử dụng để làm vườn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peat moss
  • sphagnum sphagnum peat moss
    (rêu than bùn Sphagnum (một loại rêu than bùn cụ thể))
  • dried dried peat moss
    (rêu than bùn khô)
  • coarse coarse peat moss
    (rêu than bùn thô)
  • fine fine peat moss
    (rêu than bùn mịn)
Verb + peat moss
  • add add peat moss
    (thêm rêu than bùn)
  • mix mix peat moss
    (trộn rêu than bùn)
  • use use peat moss
    (sử dụng rêu than bùn)
Noun + peat moss
  • a bale of a bale of peat moss
    (một kiện rêu than bùn)
  • a bag of a bag of peat moss
    (một túi rêu than bùn)

Idioms

  • a layer of peat moss

    một lớp rêu than bùn

    "She spread a thick layer of peat moss over the garden bed."

    (Cô ấy trải một lớp rêu than bùn dày lên luống vườn.)

  • planting in peat moss

    trồng cây trong rêu than bùn

    "Many gardeners recommend planting blueberries in peat moss for better growth."

    (Nhiều người làm vườn khuyên nên trồng quả việt quất trong rêu than bùn để cây phát triển tốt hơn.)

  • peat moss compost

    phân trộn rêu than bùn

    "This peat moss compost is excellent for seed starting."

    (Loại phân trộn rêu than bùn này rất tốt để ươm hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peat moss

noun
Lật mặt

Than bùn rêu, là một loại vật chất hữu cơ được hình thành từ thực vật phân hủy một phần, chủ yếu là rêu sphagnum, tích tụ trong đầm lầy và được sử dụng để cải tạo đất hoặc làm nhiên liệu.

"Peat moss is a common ingredient in potting soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peat moss's absorbent qualities make it ideal for gardening.
Khả năng thấm hút của rêu than bùn khiến nó trở nên lý tưởng cho việc làm vườn.
Phủ định
That gardener doesn't appreciate peat moss's benefits.
Người làm vườn đó không đánh giá cao những lợi ích của rêu than bùn.
Nghi vấn
Is the peat moss's texture suitable for growing orchids?
Kết cấu của rêu than bùn có phù hợp để trồng lan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peat moss".

Thành phần không thể thiếu trong làm vườn

Rêu than bùn (peat moss) được sử dụng rộng rãi trong làm vườn như một loại giá thể trồng cây tuyệt vời. Nó có khả năng giữ nước và thoáng khí tốt, đồng thời giúp đất có độ axit phù hợp cho nhiều loại cây, đặc biệt là các loại cây ưa axit như việt quất và đỗ quyên. Đây là lựa chọn phổ biến để cải tạo đất và ươm hạt.

Bí ẩn từ những xác ướp than bùn

Các đầm lầy than bùn (peat bogs) trên thế giới nổi tiếng với khả năng bảo quản tự nhiên phi thường. Nhờ môi trường thiếu oxy, lạnh và có tính axit cao của than bùn, nhiều xác ướp cổ đại, được gọi là "xác ướp than bùn" (bog bodies), đã được tìm thấy với tình trạng bảo quản gần như hoàn hảo sau hàng nghìn năm. Chúng cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử và văn hóa thời cổ đại của con người.