spice blend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of ground spices.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp các loại gia vị xay nhuyễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This Moroccan tagine gets its distinctive flavor from a special spice blend."
"Món tagine Ma-rốc này có hương vị đặc trưng nhờ một hỗn hợp gia vị đặc biệt."
-
"She added a pinch of her secret spice blend to the sauce."
"Cô ấy thêm một chút hỗn hợp gia vị bí mật của mình vào nước sốt."
-
"Many Indian dishes rely on complex spice blends."
"Nhiều món ăn Ấn Độ dựa vào các hỗn hợp gia vị phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spice blend' thường được sử dụng để chỉ các hỗn hợp gia vị được pha trộn theo công thức nhất định, nhằm tạo ra hương vị đặc trưng cho món ăn. Khác với việc sử dụng từng loại gia vị riêng lẻ, spice blend mang lại sự tiện lợi và hương vị cân bằng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aromatic aromatic spice blend (hỗn hợp gia vị thơm lừng)
-
complex complex spice blend (hỗn hợp gia vị phức tạp (nhiều tầng hương vị))
-
fragrant fragrant spice blend (hỗn hợp gia vị thơm ngát)
-
exotic exotic spice blend (hỗn hợp gia vị độc đáo, lạ miệng)
-
unique unique spice blend (hỗn hợp gia vị độc nhất vô nhị)
-
savory savory spice blend (hỗn hợp gia vị đậm đà, mặn (dùng cho món mặn))
-
sweet sweet spice blend (hỗn hợp gia vị ngọt (dùng cho món tráng miệng))
-
custom custom spice blend (hỗn hợp gia vị tự làm/đặt riêng)
-
traditional traditional spice blend (hỗn hợp gia vị truyền thống)
-
authentic authentic spice blend (hỗn hợp gia vị đích thực, chuẩn vị)
-
create create a spice blend (tạo ra một hỗn hợp gia vị)
-
make make a spice blend (làm một hỗn hợp gia vị)
-
mix mix a spice blend (trộn một hỗn hợp gia vị)
-
combine combine a spice blend (kết hợp một hỗn hợp gia vị)
-
use use a spice blend (sử dụng một hỗn hợp gia vị)
-
add add a spice blend (thêm một hỗn hợp gia vị)
-
sprinkle sprinkle a spice blend (rắc một hỗn hợp gia vị)
-
prepare prepare a spice blend (chuẩn bị một hỗn hợp gia vị)
Idioms
-
a signature spice blend
một hỗn hợp gia vị đặc trưng (của một đầu bếp, nhà hàng, vùng miền...)
"Every chef at the competition was asked to present their own signature spice blend."
(Mọi đầu bếp tại cuộc thi đều được yêu cầu giới thiệu hỗn hợp gia vị đặc trưng của riêng họ.)
-
a secret spice blend
một hỗn hợp gia vị bí mật (công thức được giữ kín)
"Grandma's famous chicken recipe includes a secret spice blend that no one else knows."
(Công thức gà nổi tiếng của bà có một hỗn hợp gia vị bí mật mà không ai khác biết.)
-
a well-balanced spice blend
một hỗn hợp gia vị cân bằng tốt (các vị hài hòa, không bị lấn át)
"The key to this curry is a well-balanced spice blend that brings out all the flavors."
(Chìa khóa của món cà ri này là một hỗn hợp gia vị cân bằng tốt, làm nổi bật tất cả các hương vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spice blend
danh từMột hỗn hợp các loại gia vị xay nhuyễn.
"This Moroccan tagine gets its distinctive flavor from a special spice blend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice blend".
