(Top Banner Ad)
spice blend
B1
danh từ B1 Ẩm thực

spice blend

UK: /spaɪs blɛnd/ • US: /spaɪs blɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp gia vị tổng hợp gia vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of ground spices.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp các loại gia vị xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This Moroccan tagine gets its distinctive flavor from a special spice blend."

    "Món tagine Ma-rốc này có hương vị đặc trưng nhờ một hỗn hợp gia vị đặc biệt."

  • "She added a pinch of her secret spice blend to the sauce."

    "Cô ấy thêm một chút hỗn hợp gia vị bí mật của mình vào nước sốt."

  • "Many Indian dishes rely on complex spice blends."

    "Nhiều món ăn Ấn Độ dựa vào các hỗn hợp gia vị phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spice gia vị
Adjective spicy cay, có gia vị nồng
Noun spiciness độ cay, sự nồng đượm của gia vị
Verb blend trộn, hòa quyện, pha trộn
Noun blend hỗn hợp, sự hòa quyện
Noun blender máy xay sinh tố, máy trộn

Synonyms

spice mix (hỗn hợp gia vị)seasoning blend (hỗn hợp tẩm ướp)

Related Words

herb blend (hỗn hợp thảo mộc)curry powder (bột cà ri)garam masala (garam masala)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espice
Middle English
spice
Old Norse
blanda
Old English
blandan
Middle English
blenden
Modern English
spice blend

Hành trình của Gia vị

Gia vị từng là những món hàng vô cùng giá trị, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các cuộc thám hiểm và hình thành nên các tuyến đường thương mại lịch sử. Chúng không chỉ dùng để nêm nếm mà còn là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.

Nghệ thuật Hòa trộn

Khái niệm 'hòa trộn' (blend) đã tồn tại từ lâu, ám chỉ việc kết hợp các thành phần khác nhau một cách hài hòa để tạo ra một tổng thể mới mẻ và độc đáo. 'Spice blend' là sự kết hợp tinh tế của nhiều loại gia vị để tạo nên một hương vị đặc trưng, thường được phát triển qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ 'spice blend' thường được sử dụng để chỉ các hỗn hợp gia vị được pha trộn theo công thức nhất định, nhằm tạo ra hương vị đặc trưng cho món ăn. Khác với việc sử dụng từng loại gia vị riêng lẻ, spice blend mang lại sự tiện lợi và hương vị cân bằng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spice blend
  • aromatic aromatic spice blend
    (hỗn hợp gia vị thơm lừng)
  • complex complex spice blend
    (hỗn hợp gia vị phức tạp (nhiều tầng hương vị))
  • fragrant fragrant spice blend
    (hỗn hợp gia vị thơm ngát)
  • exotic exotic spice blend
    (hỗn hợp gia vị độc đáo, lạ miệng)
  • unique unique spice blend
    (hỗn hợp gia vị độc nhất vô nhị)
  • savory savory spice blend
    (hỗn hợp gia vị đậm đà, mặn (dùng cho món mặn))
  • sweet sweet spice blend
    (hỗn hợp gia vị ngọt (dùng cho món tráng miệng))
  • custom custom spice blend
    (hỗn hợp gia vị tự làm/đặt riêng)
  • traditional traditional spice blend
    (hỗn hợp gia vị truyền thống)
  • authentic authentic spice blend
    (hỗn hợp gia vị đích thực, chuẩn vị)
Verb + spice blend
  • create create a spice blend
    (tạo ra một hỗn hợp gia vị)
  • make make a spice blend
    (làm một hỗn hợp gia vị)
  • mix mix a spice blend
    (trộn một hỗn hợp gia vị)
  • combine combine a spice blend
    (kết hợp một hỗn hợp gia vị)
  • use use a spice blend
    (sử dụng một hỗn hợp gia vị)
  • add add a spice blend
    (thêm một hỗn hợp gia vị)
  • sprinkle sprinkle a spice blend
    (rắc một hỗn hợp gia vị)
  • prepare prepare a spice blend
    (chuẩn bị một hỗn hợp gia vị)

Idioms

  • a signature spice blend

    một hỗn hợp gia vị đặc trưng (của một đầu bếp, nhà hàng, vùng miền...)

    "Every chef at the competition was asked to present their own signature spice blend."

    (Mọi đầu bếp tại cuộc thi đều được yêu cầu giới thiệu hỗn hợp gia vị đặc trưng của riêng họ.)

  • a secret spice blend

    một hỗn hợp gia vị bí mật (công thức được giữ kín)

    "Grandma's famous chicken recipe includes a secret spice blend that no one else knows."

    (Công thức gà nổi tiếng của bà có một hỗn hợp gia vị bí mật mà không ai khác biết.)

  • a well-balanced spice blend

    một hỗn hợp gia vị cân bằng tốt (các vị hài hòa, không bị lấn át)

    "The key to this curry is a well-balanced spice blend that brings out all the flavors."

    (Chìa khóa của món cà ri này là một hỗn hợp gia vị cân bằng tốt, làm nổi bật tất cả các hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spice blend

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp các loại gia vị xay nhuyễn.

"This Moroccan tagine gets its distinctive flavor from a special spice blend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice blend".

Sự Đa dạng Ẩm thực Toàn cầu

Hỗn hợp gia vị (spice blend) là yếu tố cơ bản trong nhiều nền ẩm thực trên khắp thế giới, định hình nên hương vị đặc trưng của chúng. Ví dụ, Garam Masala của Ấn Độ, Za'atar của Trung Đông hay Quatre Épices của Pháp đều là những 'spice blend' nổi tiếng, mang đậm dấu ấn văn hóa ẩm thực từng khu vực.

Tầm quan trọng Lịch sử

Trong lịch sử, gia vị từng là mặt hàng xa xỉ, có giá trị ngang vàng bạc, dẫn đến sự hình thành các tuyến đường thương mại và các cuộc thám hiểm vĩ đại. Các công thức pha trộn gia vị (spice blend) thường là bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thể hiện sự tinh hoa ẩm thực và kiến thức về dược liệu.