(Top Banner Ad)
blender
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

blender

UK: /ˈblendər/ • US: /ˈblɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay sinh tố máy xay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric kitchen appliance used for mixing or pureeing foods.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện được sử dụng để trộn hoặc xay nhuyễn thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a blender to make a smoothie."

    "Tôi đã dùng máy xay sinh tố để làm món sinh tố."

  • "This blender is very powerful."

    "Cái máy xay này rất mạnh."

  • "She needs a new blender to make smoothies."

    "Cô ấy cần một cái máy xay sinh tố mới để làm sinh tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend trộn, hòa lẫn, phối hợp
Noun blend sự pha trộn, hỗn hợp
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp (vd: blended family - gia đình có con riêng của vợ/chồng)
Noun blending hành động, quá trình pha trộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blandaną
Old English
blendan
Middle English
blenden
Modern English
blend + -er

Nguồn Gốc Của Sự Hòa Trộn

Từ 'blender' bắt nguồn từ động từ 'blend', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Gốc từ xa xưa của nó trong tiếng German cổ có nghĩa là 'khuấy đảo' hoặc 'làm cho mờ đi'. Ban đầu, 'blend' chỉ hành động trộn các thứ lại với nhau để chúng không thể phân biệt được nữa. Mãi đến thế kỷ 20, hậu tố '-er' mới được thêm vào để chỉ một thiết bị, chiếc máy xay, thực hiện công việc 'hòa trộn' này.

Usage Note

Từ 'blender' dùng để chỉ một loại máy cụ thể được thiết kế để trộn, xay nhuyễn, hoặc nghiền thực phẩm. Nó khác với 'mixer', thường dùng để trộn bột hoặc các nguyên liệu lỏng nhẹ hơn. 'Food processor' là một thiết bị đa năng hơn, có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau ngoài việc trộn và xay.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng khi nói về nguyên liệu được cho vào máy xay: 'Put the fruits in the blender.' ‘With’ có thể dùng để chỉ vật liệu được xay cùng nhau: 'Blend the fruits with some ice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blender
  • high-speed blender
    (máy xay tốc độ cao)
  • powerful blender
    (máy xay công suất lớn)
  • immersion blender
    (máy xay cầm tay)
  • portable blender
    (máy xay di động/cá nhân)
Verb + blender
  • use a blender
    (dùng máy xay sinh tố)
  • put something in the blender
    (cho cái gì đó vào máy xay)
  • turn on the blender
    (bật máy xay)
  • clean the blender
    (vệ sinh/rửa máy xay)

Idioms

  • put (something) in a blender

    Trộn lẫn mọi thứ một cách hỗn loạn, không có trật tự; tạo ra một mớ hỗn độn từ nhiều yếu tố khác nhau.

    "The new manager just took all our old projects, put them in a blender, and came up with this confusing new plan."

    (Vị quản lý mới đã lấy tất cả các dự án cũ của chúng tôi, trộn tất cả lại một cách hỗn loạn và đưa ra kế hoạch mới khó hiểu này.)

  • my brain is in a blender

    Cảm thấy vô cùng bối rối, quá tải thông tin hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.

    "After studying for three different exams all day, my brain is in a blender."

    (Sau khi ôn thi cho ba môn khác nhau cả ngày, đầu óc tôi quay cuồng cả lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blender

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện được sử dụng để trộn hoặc xay nhuyễn thực phẩm.

"I used a blender to make a smoothie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She blends fruits and vegetables every morning for a healthy smoothie.
Cô ấy xay trái cây và rau củ mỗi sáng để có một ly sinh tố tốt cho sức khỏe.
Phủ định
He doesn't blend his coffee with sugar anymore.
Anh ấy không còn xay cà phê với đường nữa.
Nghi vấn
Do you blend the ice before adding the juice?
Bạn có xay đá trước khi thêm nước ép không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a new blender to make smoothies.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một cái máy xay mới để làm sinh tố.
Phủ định
He said that he did not blend the ingredients properly, so the sauce was lumpy.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không xay các nguyên liệu đúng cách, vì vậy nước sốt bị vón cục.
Nghi vấn
She asked if I had blended the fruit before adding the yogurt.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xay trái cây trước khi thêm sữa chua chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blender".

Biểu tượng của Lối sống Lành mạnh

Ở nhiều nước phương Tây, máy xay sinh tố không chỉ là một dụng cụ nhà bếp. Nó đã trở thành biểu tượng của lối sống lành mạnh và trào lưu 'wellness'. Sinh tố (smoothies), đặc biệt là sinh tố rau xanh, và các loại thức uống protein sau khi tập gym đã trở thành một phần không thể thiếu trong thói quen hàng ngày của nhiều người, và máy xay là công cụ chính để tạo ra chúng.

Từ Quầy Giải khát đến Vật dụng Thiết yếu

Máy xay sinh tố được phát minh vào năm 1922 tại Mỹ, ban đầu để làm đồ uống cho các quầy soda. Tuy nhiên, nó nhanh chóng được quảng bá như một thiết bị giúp các bà nội trợ chuẩn bị thức ăn dễ dàng hơn. Ngày nay, nó là một trong những thiết bị gia dụng phổ biến và thiết yếu nhất trong hầu hết các căn bếp ở phương Tây, được sử dụng cho mọi thứ từ súp, sốt, đến đồ uống.