(Top Banner Ad)
spikelet
C1
noun C1 Thực vật học

spikelet

UK: /ˈspaɪklɪt/ • US: /ˈspaɪklət/

Nghĩa tiếng Việt

bông nhỏ gié con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small spike, especially of a grass or cereal, containing one or more flowers.

Vietnamese Meaning

Một bông nhỏ, đặc biệt là của cỏ hoặc ngũ cốc, chứa một hoặc nhiều hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer examined the spikelets of wheat to assess the health of the crop."

    "Người nông dân kiểm tra các bông lúa mì để đánh giá sức khỏe của vụ mùa."

  • "Each spikelet contains several small flowers that will eventually produce seeds."

    "Mỗi bông nhỏ chứa một vài hoa nhỏ mà cuối cùng sẽ tạo ra hạt."

  • "The arrangement of spikelets on the stem is a key characteristic for identifying different grass species."

    "Sự sắp xếp của các bông nhỏ trên thân cây là một đặc điểm quan trọng để xác định các loài cỏ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike Đầu nhọn; gai; tai lúa; chông nhọn
Verb spike Đóng đinh, cắm gai; tăng vọt
Adjective spiky Có nhiều gai, nhọn hoắt
Noun spikiness Tính chất có nhiều gai/nhọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spei-
Proto-Germanic
*spīkaz
Old English
spic
Middle English
spyk
English
spike
English
spikelet

Nguồn gốc của 'spikelet'

'Spikelet' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố giảm nhẹ '-let' vào từ 'spike'. 'Spike' ban đầu có nghĩa là một đầu nhọn, gai hoặc tai lúa. Do đó, 'spikelet' dùng để chỉ một 'spike' nhỏ, một đơn vị bông lúa nhỏ, thường thấy trong cấu trúc của các loại cỏ và ngũ cốc.

Usage Note

Spikelet là đơn vị cơ bản của cụm hoa ở các loài cỏ và một số loài thực vật khác. Nó bao gồm một hoặc nhiều hoa nhỏ (floret) được bao bọc bởi các lá bắc (glume). Spikelet đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại thực vật, đặc biệt là các loài cỏ. Khác với 'spike' (bông), là một cụm hoa không phân nhánh với hoa mọc trực tiếp từ trục chính, 'spikelet' là một đơn vị nhỏ hơn tạo nên một bông hoặc một cụm hoa phức tạp hơn.

Prepositions

of

'Spikelet of' thường được sử dụng để chỉ rõ bông nhỏ thuộc về một loài thực vật cụ thể hoặc một loại ngũ cốc nhất định. Ví dụ: 'spikelet of rice' (bông lúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spikelet
  • fertile fertile spikelet
    (bông con hữu thụ)
  • sterile sterile spikelet
    (bông con vô thụ)
  • sessile sessile spikelet
    (bông con không cuống)
  • pedicelled pedicelled spikelet
    (bông con có cuống)
Noun + of + spikelets
  • cluster cluster of spikelets
    (chùm bông con)
  • pair pair of spikelets
    (cặp bông con)
Spikelet + Verb
  • develops The spikelet develops
    (Bông con phát triển)
  • contains A spikelet contains
    (Một bông con chứa đựng)

Idioms

  • spikelet structure

    cấu trúc bông con

    "Botanists study the intricate spikelet structure of various grasses."

    (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc bông con phức tạp của nhiều loại cỏ khác nhau.)

  • basic unit of the inflorescence

    đơn vị cơ bản của cụm hoa

    "The spikelet is considered the basic unit of the grass inflorescence."

    (Bông con được coi là đơn vị cơ bản của cụm hoa cây họ hòa thảo.)

  • fertile and sterile spikelets

    các bông con hữu thụ và vô thụ

    "Many grass species have both fertile and sterile spikelets within their inflorescence."

    (Nhiều loài cỏ có cả bông con hữu thụ và vô thụ trong cụm hoa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spikelet

noun
Lật mặt

Một bông nhỏ, đặc biệt là của cỏ hoặc ngũ cốc, chứa một hoặc nhiều hoa.

"The farmer examined the spikelets of wheat to assess the health of the crop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the spikelet contains the grain is essential for reproduction.
Việc bông nhỏ chứa hạt là điều cần thiết cho sự sinh sản.
Phủ định
It is not clear whether the farmer knows what a spikelet is.
Không rõ liệu người nông dân có biết bông nhỏ là gì hay không.
Nghi vấn
Do you know what a spikelet is?
Bạn có biết bông nhỏ là gì không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist carefully examined the spikelet under the microscope.
Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra bông nhỏ dưới kính hiển vi.
Phủ định
There isn't a single spikelet visible on this particular grass specimen.
Không có một bông nhỏ nào có thể nhìn thấy trên mẫu cỏ đặc biệt này.
Nghi vấn
Does this species of grass have a distinct spikelet structure?
Loại cỏ này có cấu trúc bông nhỏ riêng biệt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist identified a key characteristic of the grass family: the spikelet, the basic unit of the inflorescence.
Nhà thực vật học đã xác định một đặc điểm quan trọng của họ cỏ: bông nhỏ, đơn vị cơ bản của cụm hoa.
Phủ định
The farmer didn't focus on individual components: not the spikelet, but rather the entire plant's health.
Người nông dân đã không tập trung vào các thành phần riêng lẻ: không phải là bông nhỏ, mà là sức khỏe của toàn bộ cây.
Nghi vấn
Did the analysis reveal the problem with the grain: a diseased spikelet?
Phân tích có tiết lộ vấn đề với hạt không: một bông nhỏ bị bệnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spikelet".

Tầm quan trọng của spikelet trong nông nghiệp và lương thực

Mặc dù 'spikelet' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng nó có ý nghĩa văn hóa sâu sắc vì là đơn vị cơ bản cấu tạo nên các loại ngũ cốc chính như lúa gạo, lúa mì và ngô. Các loại ngũ cốc này là nguồn lương thực chính cho hàng tỷ người trên thế giới, đóng vai trò then chốt trong lịch sử và sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Việc hiểu về cấu trúc spikelet giúp các nhà khoa học và nông dân cải thiện năng suất cây trồng, đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.