(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spikelet
C1

spikelet

noun

Nghĩa tiếng Việt

bông nhỏ gié con
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spikelet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bông nhỏ, đặc biệt là của cỏ hoặc ngũ cốc, chứa một hoặc nhiều hoa.

Definition (English Meaning)

A small spike, especially of a grass or cereal, containing one or more flowers.

Ví dụ Thực tế với 'Spikelet'

  • "The farmer examined the spikelets of wheat to assess the health of the crop."

    "Người nông dân kiểm tra các bông lúa mì để đánh giá sức khỏe của vụ mùa."

  • "Each spikelet contains several small flowers that will eventually produce seeds."

    "Mỗi bông nhỏ chứa một vài hoa nhỏ mà cuối cùng sẽ tạo ra hạt."

  • "The arrangement of spikelets on the stem is a key characteristic for identifying different grass species."

    "Sự sắp xếp của các bông nhỏ trên thân cây là một đặc điểm quan trọng để xác định các loài cỏ khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spikelet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spikelet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

floret(hoa nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

glume(lá bắc) lemma(màng bao ngoài hoa)
palea(màng bao trong hoa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Spikelet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Spikelet là đơn vị cơ bản của cụm hoa ở các loài cỏ và một số loài thực vật khác. Nó bao gồm một hoặc nhiều hoa nhỏ (floret) được bao bọc bởi các lá bắc (glume). Spikelet đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại thực vật, đặc biệt là các loài cỏ. Khác với 'spike' (bông), là một cụm hoa không phân nhánh với hoa mọc trực tiếp từ trục chính, 'spikelet' là một đơn vị nhỏ hơn tạo nên một bông hoặc một cụm hoa phức tạp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Spikelet of' thường được sử dụng để chỉ rõ bông nhỏ thuộc về một loài thực vật cụ thể hoặc một loại ngũ cốc nhất định. Ví dụ: 'spikelet of rice' (bông lúa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spikelet'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist carefully examined the spikelet under the microscope.
Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra bông nhỏ dưới kính hiển vi.
Phủ định
There isn't a single spikelet visible on this particular grass specimen.
Không có một bông nhỏ nào có thể nhìn thấy trên mẫu cỏ đặc biệt này.
Nghi vấn
Does this species of grass have a distinct spikelet structure?
Loại cỏ này có cấu trúc bông nhỏ riêng biệt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)