(Top Banner Ad)
spiky
B1
adjective B1 Mô tả ngoại hình, hình dạng

spiky

UK: /ˈspaɪki/ • US: /ˈspaɪki/

Nghĩa tiếng Việt

có gai nhọn xù xì dễ nổi nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having spikes or sharp points.

Vietnamese Meaning

Có gai, có đầu nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedgehog has spiky quills."

    "Con nhím có những chiếc lông gai nhọn."

  • "She has a spiky hairstyle."

    "Cô ấy có một kiểu tóc dựng gai."

  • "The plant has spiky leaves."

    "Cây này có lá nhọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike cái gai, đinh nhọn, mấu nhọn (nghĩa đen); sự tăng vọt đột ngột (nghĩa bóng)
Verb spike đâm thủng bằng gai nhọn; làm tăng đột ngột; pha thêm rượu/ma túy vào đồ uống
Noun spikiness sự gai góc, sự sắc nhọn (cả nghĩa đen và bóng); tính cách khó chịu
Adjective/Past Participle spiked có gai, có đinh nhọn; được pha thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, hình dạng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spīc
Middle English
spyk
English
spike
English
spike + -y

Nguồn gốc của 'spiky'

Từ 'spiky' được tạo thành từ danh từ 'spike' và hậu tố '-y'. 'Spike' có nghĩa là một vật nhọn, sắc, một cái gai hoặc một chiếc đinh. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa 'có nhiều', 'giống như' hoặc 'đầy rẫy' cái gì đó. Vì vậy, 'spiky' có nghĩa là 'có nhiều gai nhọn' hoặc 'trông giống gai nhọn'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể, thực vật, hoặc thậm chí kiểu tóc có nhiều gai nhọn. 'Spiky' nhấn mạnh vào sự xuất hiện của các gai nhọn và cảm giác xù xì, có thể gây khó chịu khi chạm vào. Khác với 'thorny' thường dùng cho các loại cây có gai và mang ý nghĩa ẩn dụ về sự khó khăn, 'spiky' chỉ tập trung vào đặc điểm hình dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spiky
  • hair spiky hair
    (tóc dựng, tóc nhọn)
  • plant spiky plant
    (cây có gai nhọn)
  • cactus spiky cactus
    (cây xương rồng gai nhọn)
  • ball spiky ball
    (quả bóng có gai)
Adverb + spiky
  • thinly thinly spiky
    (gai nhọn mảnh, lưa thưa)
  • densely densely spiky
    (chi chít gai nhọn)
Figurative Collocations
  • temperament spiky temperament
    (tính khí cộc cằn, khó chịu)
  • comments spiky comments
    (những bình luận sắc sảo, gay gắt)
  • personality spiky personality
    (tính cách gai góc, khó gần)

Idioms

  • a spiky personality

    một tính cách gai góc, khó gần, hay cáu kỉnh

    "Despite her spiky personality, she's actually very kind once you get to know her."

    (Mặc dù có tính cách gai góc, cô ấy thực ra rất tốt bụng khi bạn đã quen cô ấy.)

  • spiky remarks/comments

    những lời nhận xét sắc sảo, gay gắt, châm chọc

    "He made some spiky comments about the quality of the presentation."

    (Anh ấy đã đưa ra một vài nhận xét gay gắt về chất lượng của bài thuyết trình.)

  • a spiky debate

    một cuộc tranh luận gay gắt, căng thẳng, khó chịu

    "The two politicians had a spiky debate on economic policy."

    (Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiky

adjective
Lật mặt

Có gai, có đầu nhọn.

"The hedgehog has spiky quills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The punk rocker's hair was spiky: each strand stood straight up, defying gravity.
Tóc của rocker punk rất nhọn: mỗi sợi dựng thẳng lên, thách thức trọng lực.
Phủ định
The plant wasn't spiky: its leaves were smooth and soft to the touch.
Cây không có gai: lá của nó mịn và mềm khi chạm vào.
Nghi vấn
Was the dog's fur spiky: or was it just matted from the rain?
Lông của con chó có gai không: hay nó chỉ bị bết lại vì mưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hedgehog has spiky quills.
Con nhím có lông nhọn.
Phủ định
The surface isn't spiky.
Bề mặt không nhọn.
Nghi vấn
Does the plant have spiky leaves?
Cây có lá nhọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiky".

Kiểu tóc Punk

Kiểu tóc 'spiky' (tóc dựng đứng, nhọn) là một biểu tượng nổi bật của văn hóa nhạc punk và phong cách phản kháng từ những năm 1970. Nó thể hiện sự cá tính, phá cách và thường được tạo bằng gel hoặc keo xịt tóc để giữ hình dạng.

Sự tự vệ trong tự nhiên

Nhiều loài động vật (như nhím, nhím biển) và thực vật (như xương rồng, hoa hồng) có cấu trúc 'spiky' (gai nhọn) như một cơ chế tự vệ hiệu quả chống lại kẻ thù hoặc động vật ăn cỏ. Đây là một ví dụ về sự thích nghi của tự nhiên để sinh tồn.