spiky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có gai, có đầu nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hedgehog has spiky quills."
"Con nhím có những chiếc lông gai nhọn."
-
"She has a spiky hairstyle."
"Cô ấy có một kiểu tóc dựng gai."
-
"The plant has spiky leaves."
"Cây này có lá nhọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spike | cái gai, đinh nhọn, mấu nhọn (nghĩa đen); sự tăng vọt đột ngột (nghĩa bóng) |
| Verb | spike | đâm thủng bằng gai nhọn; làm tăng đột ngột; pha thêm rượu/ma túy vào đồ uống |
| Noun | spikiness | sự gai góc, sự sắc nhọn (cả nghĩa đen và bóng); tính cách khó chịu |
| Adjective/Past Participle | spiked | có gai, có đinh nhọn; được pha thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật thể, thực vật, hoặc thậm chí kiểu tóc có nhiều gai nhọn. 'Spiky' nhấn mạnh vào sự xuất hiện của các gai nhọn và cảm giác xù xì, có thể gây khó chịu khi chạm vào. Khác với 'thorny' thường dùng cho các loại cây có gai và mang ý nghĩa ẩn dụ về sự khó khăn, 'spiky' chỉ tập trung vào đặc điểm hình dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair spiky hair (tóc dựng, tóc nhọn)
-
plant spiky plant (cây có gai nhọn)
-
cactus spiky cactus (cây xương rồng gai nhọn)
-
ball spiky ball (quả bóng có gai)
-
thinly thinly spiky (gai nhọn mảnh, lưa thưa)
-
densely densely spiky (chi chít gai nhọn)
-
temperament spiky temperament (tính khí cộc cằn, khó chịu)
-
comments spiky comments (những bình luận sắc sảo, gay gắt)
-
personality spiky personality (tính cách gai góc, khó gần)
Idioms
-
a spiky personality
một tính cách gai góc, khó gần, hay cáu kỉnh
"Despite her spiky personality, she's actually very kind once you get to know her."
(Mặc dù có tính cách gai góc, cô ấy thực ra rất tốt bụng khi bạn đã quen cô ấy.)
-
spiky remarks/comments
những lời nhận xét sắc sảo, gay gắt, châm chọc
"He made some spiky comments about the quality of the presentation."
(Anh ấy đã đưa ra một vài nhận xét gay gắt về chất lượng của bài thuyết trình.)
-
a spiky debate
một cuộc tranh luận gay gắt, căng thẳng, khó chịu
"The two politicians had a spiky debate on economic policy."
(Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiky
adjectiveCó gai, có đầu nhọn.
"The hedgehog has spiky quills."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The punk rocker's hair was spiky: each strand stood straight up, defying gravity. |
Tóc của rocker punk rất nhọn: mỗi sợi dựng thẳng lên, thách thức trọng lực. |
| Phủ định | The plant wasn't spiky: its leaves were smooth and soft to the touch. |
Cây không có gai: lá của nó mịn và mềm khi chạm vào. |
| Nghi vấn | Was the dog's fur spiky: or was it just matted from the rain? |
Lông của con chó có gai không: hay nó chỉ bị bết lại vì mưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hedgehog has spiky quills. |
Con nhím có lông nhọn. |
| Phủ định | The surface isn't spiky. |
Bề mặt không nhọn. |
| Nghi vấn | Does the plant have spiky leaves? |
Cây có lá nhọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiky".
