floret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small flower, especially one of the numerous flowers forming a composite flower head.
Vietnamese Meaning
Một bông hoa nhỏ, đặc biệt là một trong số nhiều bông hoa tạo thành một cụm hoa phức hợp (như ở súp lơ xanh, súp lơ trắng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each floret in the broccoli head is a potential flower."
"Mỗi bông hoa nhỏ trong đầu bông cải xanh là một bông hoa tiềm năng."
-
"The recipe called for broccoli florets."
"Công thức yêu cầu các bông cải xanh nhỏ."
-
"She carefully separated the cauliflower into florets."
"Cô cẩn thận tách súp lơ trắng thành các bông nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'floret' thường được dùng để chỉ những bông hoa nhỏ riêng lẻ tạo nên một cụm hoa lớn hơn, ví dụ như trên cây súp lơ xanh (broccoli) hoặc súp lơ trắng (cauliflower). Nó nhấn mạnh đến tính chất nhỏ bé và là một phần của một cấu trúc lớn hơn.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., 'a floret of broccoli'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'the florets in the bouquet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny floret (bông hoa nhỏ xíu)
-
small small floret (bông hoa nhỏ)
-
individual individual floret (từng bông hoa nhỏ riêng lẻ)
-
broccoli broccoli floret (bông cải xanh (phần bông nhỏ))
-
cauliflower cauliflower floret (súp lơ trắng (phần bông nhỏ))
-
cut cut the florets (cắt các bông nhỏ)
-
steam steam the florets (hấp các bông nhỏ)
-
roast roast the florets (nướng các bông nhỏ)
Idioms
-
a floret of broccoli
một phần bông cải xanh nhỏ
"She added a few florets of broccoli to her stir-fry."
(Cô ấy thêm vài bông cải xanh nhỏ vào món xào của mình.)
-
individual florets
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
"Separate the cauliflower into individual florets before cooking."
(Tách súp lơ thành từng bông nhỏ riêng lẻ trước khi nấu.)
-
a cluster of florets
một cụm các bông hoa nhỏ
"The daisy is composed of many tiny florets arranged in a cluster."
(Hoa cúc được tạo thành từ nhiều bông hoa nhỏ li ti xếp thành một cụm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floret
nounMột bông hoa nhỏ, đặc biệt là một trong số nhiều bông hoa tạo thành một cụm hoa phức hợp (như ở súp lơ xanh, súp lơ trắng).
"Each floret in the broccoli head is a potential flower."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That each floret contributes to the beauty of the whole bouquet is undeniable. |
Việc mỗi nhánh hoa nhỏ đóng góp vào vẻ đẹp của cả bó hoa là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It's not clear whether each floret was carefully inspected before being added to the arrangement. |
Không rõ liệu mỗi nhánh hoa nhỏ đã được kiểm tra cẩn thận trước khi được thêm vào sự sắp xếp hay không. |
| Nghi vấn | Whether the floret will bloom again after being cut remains to be seen. |
Liệu nhánh hoa nhỏ có nở lại sau khi bị cắt hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a gardener, I would plant florets of different colors in my garden. |
Nếu tôi là một người làm vườn, tôi sẽ trồng những cụm hoa với nhiều màu sắc khác nhau trong vườn của mình. |
| Phủ định | If she didn't know what a floret was, she wouldn't be able to identify it in the bouquet. |
Nếu cô ấy không biết cụm hoa là gì, cô ấy sẽ không thể nhận ra nó trong bó hoa. |
| Nghi vấn | Would you appreciate the beauty of the broccoli if you knew each part was a floret? |
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của bông cải xanh hơn không nếu bạn biết mỗi phần của nó là một cụm hoa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floret".
