(Top Banner Ad)
spin control
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ công chúng, Truyền thông

spin control

UK: /ˈspɪn kənˈtrəʊl/ • US: /ˈspɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thông tin lèo lái dư luận xử lý khủng hoảng truyền thông kiểm soát truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attempt to influence the way an event or situation is described to the public, especially by a politician or someone in business.

Vietnamese Meaning

Sự cố gắng tác động đến cách một sự kiện hoặc tình huống được mô tả cho công chúng, đặc biệt là bởi một chính trị gia hoặc một người trong kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's team launched a spin control campaign to minimize the damage from the leaked emails."

    "Đội ngũ của chính trị gia đã phát động một chiến dịch kiểm soát thông tin để giảm thiểu thiệt hại từ những email bị rò rỉ."

  • "The company engaged in some serious spin control after the environmental disaster."

    "Công ty đã tham gia vào một số hoạt động kiểm soát thông tin nghiêm trọng sau thảm họa môi trường."

  • "He's a master of spin control; he can make any situation sound positive."

    "Anh ấy là một bậc thầy về kiểm soát thông tin; anh ấy có thể làm cho bất kỳ tình huống nào nghe có vẻ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin thao túng thông tin, bóp méo sự thật (để tạo lợi thế); quay, xoay tròn
Noun spin sự diễn giải thông tin theo hướng có lợi; sự quay, sự xoay
Noun spin doctor chuyên gia định hướng dư luận, người chuyên kiểm soát thông tin và hình ảnh công khai của người khác
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ công chúng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spinnan
Old French
controle
Early 20th Century English
spin
1970s-1980s English
spin control

Nguồn gốc chính trị và truyền thông

Cụm từ "spin control" xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1970 và trở nên phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt là trong giới truyền thông và chính trị Hoa Kỳ. Nó được dùng để chỉ nỗ lực kiểm soát hoặc định hướng cách công chúng nhìn nhận một sự kiện, một thông tin hay một nhân vật, thường là sau một sự cố hay phát biểu gây tranh cãi. Mục đích là để giảm thiểu thiệt hại và tạo ra một hình ảnh tích cực hơn. Từ "spin" ở đây mang nghĩa là sự diễn giải thông tin theo hướng có lợi hoặc gây hiểu lầm, còn "control" là sự kiểm soát.

Usage Note

Spin control thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc che đậy hoặc bóp méo sự thật để làm cho một sự việc xấu trở nên tốt hơn trong mắt công chúng. Nó khác với quan hệ công chúng (PR) ở chỗ PR có xu hướng xây dựng hình ảnh tích cực một cách tổng thể và dài hạn, trong khi spin control thường tập trung vào việc xử lý các khủng hoảng hoặc các thông tin tiêu cực cụ thể. Spin control đôi khi có thể liên quan đến việc sử dụng thông tin không đầy đủ hoặc gây hiểu lầm.

Prepositions

on over

'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà spin control tác động lên (ví dụ: 'spin control on the scandal'). 'over' có thể được dùng để nhấn mạnh việc kiểm soát hoặc thao túng (ví dụ: 'spin control over the media narrative').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + spin control
  • do some spin control
    (thực hiện một số hoạt động kiểm soát thông tin)
  • engage in spin control
    (tham gia vào việc kiểm soát thông tin, định hướng dư luận)
  • attempt spin control
    (cố gắng kiểm soát thông tin)
  • exert spin control
    (tạo áp lực để kiểm soát thông tin)
Tính từ + spin control
  • effective spin control
    (việc kiểm soát thông tin hiệu quả)
  • frantic spin control
    (việc kiểm soát thông tin hỗn loạn, cuống cuồng)
  • political spin control
    (việc kiểm soát thông tin chính trị)
  • masterful spin control
    (việc kiểm soát thông tin bậc thầy)
Danh từ + of + spin control
  • a master of spin control
    (một bậc thầy về kiểm soát thông tin)
  • the art of spin control
    (nghệ thuật kiểm soát thông tin)

Idioms

  • to do some spin control

    thực hiện một số hoạt động kiểm soát thông tin, định hướng dư luận

    "After the controversial statement, the candidate's team had to do some serious spin control."

    (Sau phát ngôn gây tranh cãi, đội ngũ của ứng viên đã phải thực hiện một số hoạt động kiểm soát thông tin nghiêm túc.)

  • engage in spin control

    tham gia vào việc kiểm soát thông tin, nỗ lực định hướng cách nhìn nhận của công chúng

    "The company quickly engaged in spin control to minimize the damage from the scandal."

    (Công ty nhanh chóng tham gia vào việc kiểm soát thông tin để giảm thiểu thiệt hại từ vụ bê bối.)

  • master of spin control

    bậc thầy về kiểm soát thông tin, người rất giỏi định hướng dư luận

    "He is known as a master of spin control, always able to turn negative news into positive outcomes."

    (Anh ấy được biết đến là một bậc thầy về kiểm soát thông tin, luôn có thể biến tin tức tiêu cực thành kết quả tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spin control

Danh từ
Lật mặt

Sự cố gắng tác động đến cách một sự kiện hoặc tình huống được mô tả cho công chúng, đặc biệt là bởi một chính trị gia hoặc một người trong kinh doanh.

"The politician's team launched a spin control campaign to minimize the damage from the leaked emails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose spin control team worked tirelessly, managed to salvage his reputation after the scandal.
Chính trị gia, người mà đội kiểm soát khủng hoảng làm việc không mệt mỏi, đã cố gắng cứu vãn danh tiếng của mình sau vụ bê bối.
Phủ định
The company, which needed spin control, failed to address the negative publicity effectively, leading to a further decline in sales.
Công ty, nơi cần kiểm soát khủng hoảng, đã không giải quyết được dư luận tiêu cực một cách hiệu quả, dẫn đến sự sụt giảm doanh số hơn nữa.
Nghi vấn
Is this the organization that needs spin control after the recent data breach?
Đây có phải là tổ chức cần kiểm soát khủng hoảng sau vụ rò rỉ dữ liệu gần đây không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had better spin control, they would maintain a more positive public image.
Nếu công ty có khả năng kiểm soát thông tin sai lệch tốt hơn, họ sẽ duy trì được hình ảnh tích cực hơn trong mắt công chúng.
Phủ định
If the politician didn't need such aggressive spin control, his reputation wouldn't be constantly at risk.
Nếu chính trị gia không cần đến biện pháp kiểm soát thông tin sai lệch một cách quyết liệt như vậy, danh tiếng của ông ta sẽ không liên tục gặp rủi ro.
Nghi vấn
Would the media report the story differently if the campaign had better spin control?
Liệu giới truyền thông có đưa tin khác đi nếu chiến dịch có khả năng kiểm soát thông tin sai lệch tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spin control".

Vai trò trong chính trị và PR hiện đại

"Spin control" là một phần không thể thiếu của truyền thông chính trị và quan hệ công chúng (PR) hiện đại. Các chính trị gia, công ty và tổ chức thường sử dụng các chiến lược kiểm soát thông tin để bảo vệ hình ảnh, kiểm soát câu chuyện và ảnh hưởng đến dư luận, đặc biệt trong thời đại thông tin lan truyền nhanh chóng. Đây là một kỹ năng quan trọng trong việc quản lý khủng hoảng và xây dựng thương hiệu.

Thách thức đối với sự thật và báo chí

Sự phổ biến của "spin control" đặt ra thách thức đáng kể cho báo chí và công chúng trong việc phân biệt sự thật với những thông tin đã được "xoay chuyển" hoặc trình bày theo một góc độ có lợi. Nó đòi hỏi người đọc và người nghe phải có khả năng tư duy phản biện cao để đánh giá thông tin một cách khách quan và nhận diện các nỗ lực định hướng dư luận.