(Top Banner Ad)
spinal bone
B2
danh từ B2 Y học

spinal bone

UK: /ˈspaɪnəl bəʊn/ • US: /ˈspaɪnəl boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đốt sống xương sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bone of the spine; a vertebra.

Vietnamese Meaning

Một đốt xương sống; đốt sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the spinal bone for any signs of fracture."

    "Bác sĩ kiểm tra đốt sống để tìm bất kỳ dấu hiệu nứt gãy nào."

  • "Damage to a spinal bone can lead to serious complications."

    "Tổn thương một đốt sống có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

  • "The surgeon repaired the fractured spinal bone."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa đốt sống bị gãy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine cột sống; gai
Adjective spinal thuộc về cột sống
Adjective spineless không xương sống (nghĩa đen); yếu đuối, thiếu nghị lực (nghĩa bóng)
Noun bone xương
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương
Adjective boneless không xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spei-
Latin
spina
Old French
espine
Middle English
spine
English
spine
English
spinal
Proto-Germanic
*bainam
Old English
bān
Middle English
bon
English
bone

Nguồn gốc của 'Spinal'

Từ 'spinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', ban đầu có nghĩa là 'gai' hoặc 'mũi nhọn'. Về sau, nó được dùng để chỉ cột sống do hình dạng lồi lõm, giống như một chuỗi gai chạy dọc sống lưng. 'Spinal' là một tính từ được tạo thành từ danh từ 'spine' và hậu tố '-al'.

Nguồn gốc của 'Bone'

Từ 'bone' (xương) có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*bainam' và tiếng Anh cổ 'bān'. Đây là một trong những từ cơ bản nhất để chỉ cấu trúc cứng, nâng đỡ cơ thể con người và động vật. 'Spinal bone' là một từ ghép mô tả xương của cột sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'spinal bone' thường được sử dụng thay thế cho 'vertebra'. Trong khi 'spine' chỉ toàn bộ cột sống, 'spinal bone' đề cập đến từng đốt xương riêng lẻ tạo nên cột sống đó. Cần phân biệt với 'spinal cord' (tủy sống), là phần mô thần kinh nằm bên trong cột sống.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính: 'a spinal bone of the lumbar region' (một đốt sống của vùng thắt lưng). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The spinal cord is protected in the spinal bone' (Tủy sống được bảo vệ bên trong đốt sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal bone
  • damaged damaged spinal bone
    (xương sống bị tổn thương)
  • broken broken spinal bone
    (xương sống bị gãy)
  • individual individual spinal bone
    (từng đốt xương sống)
  • lower lower spinal bone
    (xương sống dưới)
Verb + spinal bone
  • support support the spinal bone
    (nâng đỡ xương sống)
  • protect protect the spinal bone
    (bảo vệ xương sống)
  • fracture fracture a spinal bone
    (làm gãy một đốt xương sống)

Idioms

  • spinal bone injury

    chấn thương xương sống

    "He suffered a serious spinal bone injury in the accident."

    (Anh ấy bị chấn thương xương sống nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)

  • spinal bone density

    mật độ xương sống

    "Doctors measured her spinal bone density to check for osteoporosis."

    (Các bác sĩ đo mật độ xương sống của cô ấy để kiểm tra loãng xương.)

  • spinal bone fusion

    phẫu thuật cố định xương sống

    "The patient underwent spinal bone fusion surgery to stabilize his back."

    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cố định xương sống để ổn định lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal bone

danh từ
Lật mặt

Một đốt xương sống; đốt sống.

"The doctor examined the spinal bone for any signs of fracture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal bone".

Tầm quan trọng của cột sống

Trong nhiều nền văn hóa, cột sống (nơi có 'spinal bone') được coi là trụ cột nâng đỡ cơ thể, biểu tượng cho sức mạnh, sự kiên cường và sức khỏe tổng thể. 'Có xương sống' theo nghĩa bóng còn có thể chỉ người có nghị lực, bản lĩnh.

Chăm sóc sức khỏe cột sống

Trong y học hiện đại và các phương pháp chăm sóc sức khỏe phương Tây, việc duy trì sức khỏe của cột sống là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp như chỉnh hình cột sống (chiropractic), yoga, Pilates thường được khuyến khích để giữ cho các đốt xương sống (spinal bones) khỏe mạnh, dẻo dai và ngăn ngừa các vấn đề về lưng.