(Top Banner Ad)
spineless
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

spineless

UK: /ˈspaɪnləs/ • US: /ˈspaɪnləs/

Nghĩa tiếng Việt

nhu nhược yếu đuối hèn nhát thiếu bản lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; weak-willed.

Vietnamese Meaning

Thiếu can đảm; nhu nhược, yếu đuối về ý chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a spineless leader who couldn't make tough decisions."

    "Anh ta là một nhà lãnh đạo nhu nhược, không thể đưa ra những quyết định khó khăn."

  • "Don't be so spineless; stand up for yourself!"

    "Đừng nhu nhược như vậy; hãy đứng lên bảo vệ bản thân!"

  • "The government's spineless response to the crisis was widely criticized."

    "Phản ứng nhu nhược của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine Xương sống; gai nhọn (của cây); gáy sách
Noun spinelessness Sự thiếu can đảm, nhu nhược, hèn nhát
Adjective spinal Thuộc về xương sống
Noun backbone Xương sống; bản lĩnh, sự kiên cường, ý chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
Old French
espine
Middle English
spine
Old English
-less
Modern English
spineless

Nguồn gốc của 'spineless'

Từ 'spineless' được hình thành từ 'spine' (xương sống) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Spine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', ban đầu có nghĩa là gai nhọn hoặc xương sống. Trong tiếng Anh, 'spine' đã được dùng để chỉ cột sống, và sau đó được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự kiên cường, bản lĩnh, và lòng dũng cảm. Vì vậy, 'spineless' mang ý nghĩa 'không có xương sống', tức là thiếu đi sự kiên cường, lòng dũng cảm, hay bản lĩnh, ám chỉ sự hèn nhát, nhu nhược.

Usage Note

Từ 'spineless' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người không có đủ dũng khí để đứng lên bảo vệ bản thân hoặc người khác, dễ bị khuất phục và chiều theo ý người khác. Khác với 'cowardly' (hèn nhát) thường liên quan đến nỗi sợ hãi vật lý, 'spineless' nhấn mạnh sự thiếu ý chí và quyết đoán về mặt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

spineless + Noun
  • leader a spineless leader
    (một nhà lãnh đạo nhu nhược/hèn yếu)
  • decision a spineless decision
    (một quyết định hèn nhát/thiếu quyết đoán)
  • act a spineless act
    (một hành động hèn nhát/nhu nhược)
  • individual a spineless individual
    (một cá nhân nhu nhược/yếu đuối)
Adverb + spineless
  • utterly utterly spineless
    (hoàn toàn nhu nhược/hèn nhát)
  • completely completely spineless
    (hoàn toàn nhu nhược/hèn nhát)
  • remarkably remarkably spineless
    (nhu nhược đến đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • be spineless

    thiếu can đảm, nhu nhược

    "Don't be spineless; stand up for what you believe in."

    (Đừng nhu nhược; hãy đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.)

  • a spineless creature/person

    một người hèn nhát, nhu nhược

    "He proved himself a spineless creature by not defending his friend."

    (Anh ta đã chứng tỏ mình là một kẻ hèn nhát khi không bảo vệ bạn mình.)

  • a spineless response/action

    một phản ứng/hành động yếu ớt, thiếu quyết đoán

    "The government's spineless response to the crisis drew heavy criticism."

    (Phản ứng yếu ớt của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã vấp phải nhiều chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spineless

adjective
Lật mặt

Thiếu can đảm; nhu nhược, yếu đuối về ý chí.

"He was a spineless leader who couldn't make tough decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was spineless during the negotiation became obvious to everyone.
Việc anh ta nhu nhược trong cuộc đàm phán đã trở nên hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he is spineless is not something I can confirm.
Việc liệu anh ta có nhu nhược hay không không phải là điều tôi có thể xác nhận.
Nghi vấn
Why he was so spineless in that situation remains a mystery.
Tại sao anh ta lại nhu nhược như vậy trong tình huống đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was spineless: he couldn't stand up to the demands of his employees.
Người quản lý thật nhu nhược: anh ta không thể đối mặt với những yêu sách của nhân viên.
Phủ định
He is not spineless: he always fights for what he believes in.
Anh ấy không hề nhu nhược: anh ấy luôn đấu tranh cho những gì anh ấy tin tưởng.
Nghi vấn
Is he spineless: or is he simply trying to avoid conflict?
Anh ta có nhu nhược không: hay anh ta chỉ đang cố gắng tránh xung đột?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is spineless and doesn't stand up for his beliefs, he will lose the respect of his friends.
Nếu anh ta nhu nhược và không bảo vệ niềm tin của mình, anh ta sẽ mất đi sự tôn trọng của bạn bè.
Phủ định
If you are spineless and let others make decisions for you, you won't achieve your own goals.
Nếu bạn nhu nhược và để người khác đưa ra quyết định cho bạn, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của riêng mình.
Nghi vấn
Will he succeed in business if he is spineless and afraid to take risks?
Liệu anh ta có thành công trong kinh doanh nếu anh ta nhu nhược và sợ mạo hiểm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting spineless when the manager asks about the missing report.
Anh ta sẽ tỏ ra nhu nhược khi người quản lý hỏi về báo cáo bị mất.
Phủ định
She won't be remaining spineless forever; eventually, she'll stand up for herself.
Cô ấy sẽ không nhu nhược mãi mãi; cuối cùng, cô ấy sẽ đứng lên bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
Will they be appearing spineless in front of the investors, or will they show confidence?
Liệu họ sẽ tỏ ra nhu nhược trước mặt các nhà đầu tư, hay họ sẽ thể hiện sự tự tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spineless".

Biểu tượng của 'xương sống' và sự can đảm

Trong văn hóa phương Tây, 'xương sống' (backbone) không chỉ là một phần giải phẫu mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên cường, bản lĩnh, ý chí và lòng dũng cảm. Một người được cho là 'có xương sống' là người có lập trường vững vàng, dám đứng lên bảo vệ lẽ phải, không sợ hãi trước khó khăn. Ngược lại, 'spineless' (thiếu xương sống) ám chỉ sự hèn nhát, nhu nhược, thiếu quyết đoán, không có khả năng đối mặt với thử thách hoặc bảo vệ quan điểm của mình, thường bị coi là một phẩm chất tiêu cực, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo hoặc khi cần đưa ra quyết định quan trọng.

Spinelessness và trách nhiệm cá nhân/lãnh đạo

'Spinelessness' thường gắn liền với việc trốn tránh trách nhiệm. Một nhà lãnh đạo 'spineless' có thể né tránh việc đưa ra các quyết định khó khăn, không dám đối mặt với những lời chỉ trích, hoặc không bảo vệ những người dưới quyền. Trong các mối quan hệ xã hội, một cá nhân 'spineless' có thể dễ dàng bị thao túng hoặc không dám lên tiếng chống lại sự bất công, dẫn đến việc bị xem là người yếu đuối, thiếu chính kiến và thậm chí là thiếu đạo đức trong các tình huống đòi hỏi sự can đảm.